Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Hiến 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Hiến 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Văn Hiến 2026
Tên trường: Đại học Văn Hiến
Tên tiếng Anh: Van Hien University
Mã trường: DVH
Địa chỉ: Số 665 667 669 Điện Biên Phủ, Phường 1, Quận 3, TP. HCM
Website: http://vhu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7380107 | Luật Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; C04; C07; X17; X70 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; C04; C07; X17; X70 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông | - | ĐT THPT | A01; A03; C01; C02; C03; C04; D15; X25 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C01; C02; C03; C04; D15; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; B02; D01; X18; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; B02; D01; X18; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | B01; B03; C00; C02; D01; D07; X13; X66 |
| - | Học Bạ | B01; B03; C00; C02; D01; D07; X13; X66 | |||
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7310612 | Trung Quốc học | - | ĐT THPT | A01; C00; C07; D01; D10; D15; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C07; D01; D10; D15; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | - | ĐT THPT | C00; D01; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | Kết Hợp | M20; M21 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | - | ĐT THPT | C00; D01; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | Kết Hợp | H01; V00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; B02; D01; X18; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; B02; D01; X18; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7210205 | Thanh nhạc | - | Kết Hợp | N00 |
| 18 | 7210208 | Piano | - | Kết Hợp | N00 |
| 19 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7229030 | Văn học | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 24 | 7310301 | Xã hội học | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 26 | 7310608 | Đông phương học | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; D15; D78; D90; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; D15; D78; D90; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 30 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 32 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 34 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; C04; C07; X17; X70 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; C04; C07; X17; X70 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B01; D01; X18; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B01; D01; X18; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A01; A03; C01; C02; C03; C04; D15; X25 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C01; C02; C03; C04; D15; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A01; A03; C01; C02; C03; C04; D15; X25 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C01; C02; C03; C04; D15; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 38 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 39 | 7520207 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; B02; D01; X18; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; B02; D01; X18; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 40 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B01; D01; X18; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B01; D01; X18; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 42 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 43 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |