Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học FPT năm 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học FPT 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học FPT 2026
Tên trường: Đại học FPT
Tên tiếng Anh: Financing and Promoting Technology Education
Mã trường: FPT
Địa chỉ: Khu Giáo dục và Đào tạo Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Km29 Đại lộ Thăng Long, Thạch Thất, TP. Hà Nội
Website: https://hanoi.fpt.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7380101 | Luật | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN | |||
| 2 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì | |||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN | |||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN | |||
| 5 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN | |||
| 6 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN | |||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì; VăN | |||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì |
| - | Kết Hợp | TOáN; 2 MôN BấT Kì |