Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương Hà Nội
Tên tiếng Anh: National University Of Art Education
Mã trường: GNT
Địa chỉ: Số 18, ngõ 55, đường Trần Phú, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Website: http://www.spnttw.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7229042 | Quản lý văn hóa | - | ĐT THPT | C00 |
| - | Học Bạ | C00 | |||
| - | Kết Hợp | R00; H00; N00 | |||
| - | Kết Hợp | C00 | |||
| 2 | 7540204 | Công nghệ may | - | ĐT THPT | A00; D01 |
| - | Học Bạ | A00; D01 | |||
| - | Kết Hợp | H00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; D01 | |||
| 3 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01 | |||
| 4 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01 | |||
| 5 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | Kết Hợp | N00 |
| 6 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | - | Kết Hợp | H00 |
| 7 | 7210103 | Hội họa | - | Kết Hợp | H00 |
| 8 | 7210205 | Thanh nhạc | - | Kết Hợp | N01 |
| 9 | 7210208 | Piano | - | Kết Hợp | N02 |
| 10 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Kết Hợp | H00 |
| 11 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | - | Kết Hợp | H00 |
| 12 | 7210207 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | - | Kết Hợp | N03 |
| 13 | 7210234 | Diễn viên Kịch - Điện ảnh | - | Kết Hợp | S00 |