Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mở TPHCM 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mở TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh 2026
Tên trường: Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Tên tiếng Anh: Ho Chi Minh City Open University
Mã trường: MBS
Địa chỉ: 97 Võ Văn Tần, P. 6, Q. 3, TP. Hồ Chí Minh.
Website: http://ou.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 2 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 4 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 |
| - | Học Bạ | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 6 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 |
| - | Học Bạ | D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 7 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | D01; DD2; D11; D12; D13; D14; DH5; D15; DH1; X78; X79; DH2; DH3; DH4; Y04; Y03 |
| - | Học Bạ | D01; DD2; D11; D12; D13; D14; DH5; D15; DH1; X78; X79; DH2; DH3; DH4; Y04; Y03 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 8 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 9 | 7310101C | Kinh tế Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D01; X26; D09; D10; X27; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D01; X26; D09; D10; X27; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 10 | 7310301 | Xã hội học | - | ĐT THPT | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
| - | Học Bạ | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 11 | 7310620 | Đông Nam á học | - | ĐT THPT | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
| - | Học Bạ | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 13 | 7340101C | Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 14 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 17 | 7340201C | Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 18 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 19 | 7340301C | Kế toán Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 20 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 21 | 7340403 | Quản lý công | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 22 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 23 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 24 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 |
| - | Học Bạ | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 25 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 |
| - | Học Bạ | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 26 | 7380107C | Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | D01; D14; X78; D15; D11; X79; X80; D12; C01; C00; X70 |
| - | Học Bạ | D01; D14; X78; D15; D11; X79; X80; D12; C01; C00; X70 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 27 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; B00; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; B08; B03; X14; X15; X16; X27; X28 |
| - | Học Bạ | A00; B00; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; B08; B03; X14; X15; X16; X27; X28 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 28 | 7420201C | Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 29 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 30 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 31 | 7220201D | Ngôn ngữ Anh - Phân hiệu Đồng Nai | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 32 | 7480101C | Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 33 | 7220201FL | Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D14; D15; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 34 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 35 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 36 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 37 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; C02; B03; C01; X02; X01; X03; X04 |
| - | Học Bạ | D01; C03; C04; C02; B03; C01; X02; X01; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 38 | 7340101D | Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đồng Nai | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 39 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; X26; D10; X22; X27; X56; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; X26; D10; X22; X27; X56; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 40 | 7340101FL | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 41 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 42 | 7340101SQ | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 43 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 44 | 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 45 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
| - | Học Bạ | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 46 | 7340115C | Marketing Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 47 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 48 | 7340120C | Kinh doanh quốc tế Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 49 | 7340120RO | Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; C02; D01; C04; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D07; C02; D01; C04; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 50 | 7340201D | Tài chính - Ngân hàng - Phân hiệu Đồng Nai | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 51 | 7340201FL | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 52 | 7340301D | Kế toán - Phân hiệu Đồng Nai | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 53 | 7340404C | Quản trị nhân lực Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 54 | 7340405C | Hệ thống thông tin quản lý Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 55 | 7420203 | Sinh học ứng dụng | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 56 | 7460112 | Toán Ứng dụng | - | ĐT THPT | C01; C02; B03; X02; D01 |
| - | Học Bạ | C01; C02; B03; X02; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 57 | 7480202 | An toàn thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 58 | 7510102C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 59 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 60 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 61 | 7480201C | Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 62 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 |
| - | Học Bạ | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 63 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | C01; C02; B03; X02; D01 |
| - | Học Bạ | C01; C02; B03; X02; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 64 | 7340204 | Bảo hiểm | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 65 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 66 | 7340302C | Kiểm toán Chương trình Tiên tiến | - | ĐT THPT | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 |
| - | Học Bạ | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - | |||
| 67 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM CCQT V-SAT | - |