video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
10.7 K lượt search
MBS

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mở TPHCM 2026

Mã trường: MBS 5.0 10.7 K lượt xem 3 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mở TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh 2026

Tên trường: Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Tên tiếng Anh: Ho Chi Minh City Open University

Mã trường: MBS

Địa chỉ: 97 Võ Văn Tần, P. 6, Q. 3, TP. Hồ Chí Minh.

Website: http://ou.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
- Học Bạ D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
2 7220201C Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
- Học Bạ D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
3 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91
- Học Bạ D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
4 7220204C Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91
- Học Bạ D01; D04; D11; D55; D12; D13; D60; D14; D15; D65; D45; X78; X90; X79; X91
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
5 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99
- Học Bạ D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
6 7220209C Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99
- Học Bạ D01; D06; D53; D11; D48; D12; D13; D14; D58; D63; D15; X78; X79; D43; X98; X99
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
7 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT D01; DD2; D11; D12; D13; D14; DH5; D15; DH1; X78; X79; DH2; DH3; DH4; Y04; Y03
- Học Bạ D01; DD2; D11; D12; D13; D14; DH5; D15; DH1; X78; X79; DH2; DH3; DH4; Y04; Y03
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
8 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
9 7310101C Kinh tế Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D01; X26; D09; D10; X27; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D01; X26; D09; D10; X27; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
10 7310301 Xã hội học - ĐT THPT D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- Học Bạ D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
11 7310620 Đông Nam á học - ĐT THPT D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- Học Bạ D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
12 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
13 7340101C Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
14 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
15 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
16 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
17 7340201C Tài chính - Ngân hàng Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
18 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
19 7340301C Kế toán Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
20 7340302 Kiểm toán - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
21 7340403 Quản lý công - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
22 7340404 Quản trị nhân lực - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
23 7340405 Hệ thống thông tin quản lý - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
24 7380101 Luật - ĐT THPT D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99
- Học Bạ D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
25 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99
- Học Bạ D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
26 7380107C Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT D01; D14; X78; D15; D11; X79; X80; D12; C01; C00; X70
- Học Bạ D01; D14; X78; D15; D11; X79; X80; D12; C01; C00; X70
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
27 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A00; B00; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; B08; B03; X14; X15; X16; X27; X28
- Học Bạ A00; B00; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; B08; B03; X14; X15; X16; X27; X28
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
28 7420201C Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27
- Học Bạ A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
29 7140103 Công nghệ giáo dục - ĐT THPT D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
- Học Bạ D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
30 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
31 7220201D Ngôn ngữ Anh - Phân hiệu Đồng Nai - ĐT THPT D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
- Học Bạ D01; A01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
32 7480101C Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
33 7220201FL Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders - ĐT THPT A01; D01; D07; D14; D15; X78
- Học Bạ A01; D01; D07; D14; D15; X78
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
34 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
35 7310104 Kinh tế đầu tư - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; D01; D10; X10; X26; X11; X07
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
36 7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
37 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT D01; C03; C04; C02; B03; C01; X02; X01; X03; X04
- Học Bạ D01; C03; C04; C02; B03; C01; X02; X01; X03; X04
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
38 7340101D Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đồng Nai - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
39 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; X26; D10; X22; X27; X56; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; X26; D10; X22; X27; X56; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
40 7340101FL Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders - ĐT THPT A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- Học Bạ A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
41 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; D08
- Học Bạ A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; D08
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
42 7340101SQ Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland - ĐT THPT A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- Học Bạ A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
43 7580302 Quản lý xây dựng - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
44 7340101SW Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales - ĐT THPT A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- Học Bạ A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
45 7760101 Công tác xã hội - ĐT THPT D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- Học Bạ D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
46 7340115C Marketing Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
47 7810101 Du lịch - ĐT THPT A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
48 7340120C Kinh doanh quốc tế Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
49 7340120RO Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen - ĐT THPT A00; A01; C01; D07; C02; D01; C04; D10
- Học Bạ A00; A01; C01; D07; C02; D01; C04; D10
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
50 7340201D Tài chính - Ngân hàng - Phân hiệu Đồng Nai - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
51 7340201FL Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders - ĐT THPT A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- Học Bạ A01; D01; D07; D09; D08; X27; X26; D10; X25
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
52 7340301D Kế toán - Phân hiệu Đồng Nai - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26; B08; D08; C01; C02; K01
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
53 7340404C Quản trị nhân lực Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
54 7340405C Hệ thống thông tin quản lý Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
55 7420203 Sinh học ứng dụng - ĐT THPT A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27
- Học Bạ A00; B00; D07; X11; X12; X10; C02; A02; X07; X08; C01; D08; B03; X14; X15; X16; X27
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
56 7460112 Toán Ứng dụng - ĐT THPT C01; C02; B03; X02; D01
- Học Bạ C01; C02; B03; X02; D01
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
57 7480202 An toàn thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
58 7510102C Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
59 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X10; X02; X26
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
60 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
61 7480201C Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
62 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- Học Bạ D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
63 7460108 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT C01; C02; B03; X02; D01
- Học Bạ C01; C02; B03; X02; D01
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
64 7340204 Bảo hiểm - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
65 7340205 Công nghệ tài chính - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
66 7340302C Kiểm toán Chương trình Tiên tiến - ĐT THPT A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- Học Bạ A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
67 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- Học Bạ A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14
- ĐGNL HCM CCQT V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.