Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Hà Nội 2 2026
Tên trường: Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Tên tiếng Anh: Hanoi Pedagogical University No 2
Mã trường: SP2
Địa chỉ: Số 32 đường Nguyễn Văn Linh, phường Xuân Hoà, tỉnh Phú Thọ
Website: http://www.hpu2.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | M01; M06; R03; (VăN; GDKTPL; NK1) |
| - | Học Bạ | M01; M06; R03; (VăN; GDKTPL; NK1) | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | M01; M06; R03; (VăN; GDKTPL; NK1) | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | D01; C01; C03; C04 |
| - | ĐGNL SPHCM | D01; C01; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; C01; C03; C04 | |||
| 3 | 7140204 | Giáo dục Công dân | - | ĐT THPT | X70; X74; X01; X78 |
| - | Học Bạ | X70; X74; X01; X78 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | X70; X74; X01; X78 | |||
| 4 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | ĐT THPT | T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2) |
| - | Học Bạ | T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2) | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2) | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 5 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | A00; A01; D07; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | A00; A01; D07; D01 | |||
| 6 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | D01; X26; A01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; X26; A01; A00 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | D01; X26; A01; A00 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; X26; A01; A00 | |||
| 7 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | A01; A00; C01; D11 |
| - | Học Bạ | A01; A00; C01; D11 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | A01; A00; C01; D11 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | A01; A00; C01; D11 | |||
| 8 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | ĐT THPT | A00; D07; B00; X10 |
| - | Học Bạ | A00; D07; B00; X10 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | A00; D07; B00; X10 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | A00; D07; B00; X10 | |||
| 9 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | B00; B08; A02; B03 |
| - | ĐGNL SPHCM | B00; B08; A02; B03 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | B00; B08; A02; B03 | |||
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; X74 |
| - | ĐGNL SPHN 2 | C00; D01; D14; X74 | |||
| 11 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; X70; D14; A07 |
| - | ĐGNL SPHN 2 | C00; X70; D14; A07 | |||
| 12 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; A01; D14; D12 |
| - | ĐGNL SPHCM | D01; A01; D14; D12 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; A01; D14; D12 | |||
| 13 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; A01; D14; D12 |
| - | ĐGNL SPHCM | D01; A01; D14; D12 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; A01; D14; D12 | |||
| 14 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; A01; D14 |
| - | ĐGNL SPHCM | D01; D04; A01; D14 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; D04; A01; D14 | |||
| 15 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | X78; D14; D01; D15 |
| - | Học Bạ | X78; D14; D01; D15 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | X78; D14; D01; D15 | |||
| 16 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | D01; X26; A01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; X26; A01; A00 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | D01; X26; A01; A00 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; X26; A01; A00 | |||
| 17 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | - | ĐT THPT | D01; C00; D14; X70 |
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; C00; D14; X70 | |||
| 18 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; B08; A02; B03 |
| - | ĐGNL SPHCM | B00; B08; A02; B03 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | B00; B08; A02; B03 | |||
| 19 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | - | ĐT THPT | C00; X70; D14; A07 |
| - | ĐGNL SPHN 2 | C00; X70; D14; A07 | |||
| 20 | 7520301 | Kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; D07; B00; X10 |
| - | Học Bạ | A00; D07; B00; X10 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | A00; D07; B00; X10 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | A00; D07; B00; X10 | |||
| 21 | 7460112 | Toán ứng dụng | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | A00; A01; D07; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | A00; A01; D07; D01 | |||
| 22 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | B03; A00; B00; A01 |
| - | ĐGNL SPHCM | B03; A00; B00; A01 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | B03; A00; B00; A01 | |||
| 23 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | D01; D14; B03; X78 |
| - | ĐGNL SPHCM | D01; D14; B03; X78 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | D01; D14; B03; X78 | |||
| 24 | 7440122 | Khoa học vật liệu | - | ĐT THPT | A01; A00; C01; D11 |
| - | Học Bạ | A01; A00; C01; D11 | |||
| - | ĐGNL SPHCM | A01; A00; C01; D11 | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | A01; A00; C01; D11 | |||
| 25 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | - | ĐT THPT | T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2) |
| - | Học Bạ | T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2) | |||
| - | ĐGNL SPHN 2 | T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2) | |||
| - | Kết Hợp | - |