video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
5.9 K lượt search
SP2

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2  2026

Mã trường: SP2 5.0 5.9 K lượt xem 1 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2  2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Hà Nội 2 2026

Tên trường: Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Tên tiếng Anh: Hanoi Pedagogical University No 2 

Mã trường: SP2

Địa chỉ:  Số 32 đường Nguyễn Văn Linh, phường Xuân Hoà, tỉnh Phú Thọ

Website: http://www.hpu2.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7140201 Giáo dục Mầm non - ĐT THPT M01; M06; R03; (VăN; GDKTPL; NK1)
- Học Bạ M01; M06; R03; (VăN; GDKTPL; NK1)
- ĐGNL SPHN 2 M01; M06; R03; (VăN; GDKTPL; NK1)
- Kết Hợp -
2 7140202 Giáo dục Tiểu học - ĐT THPT D01; C01; C03; C04
- ĐGNL SPHCM D01; C01; C03; C04
- ĐGNL SPHN 2 D01; C01; C03; C04
3 7140204 Giáo dục Công dân - ĐT THPT X70; X74; X01; X78
- Học Bạ X70; X74; X01; X78
- ĐGNL SPHN 2 X70; X74; X01; X78
4 7140206 Giáo dục Thể chất - ĐT THPT T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2)
- Học Bạ T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2)
- ĐGNL SPHN 2 T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2)
- Kết Hợp -
5 7140209 Sư phạm Toán học - ĐT THPT A00; A01; D07; D01
- Học Bạ A00; A01; D07; D01
- ĐGNL SPHCM A00; A01; D07; D01
- ĐGNL SPHN 2 A00; A01; D07; D01
6 7140210 Sư phạm Tin học - ĐT THPT D01; X26; A01; A00
- Học Bạ D01; X26; A01; A00
- ĐGNL SPHCM D01; X26; A01; A00
- ĐGNL SPHN 2 D01; X26; A01; A00
7 7140211 Sư phạm Vật lý - ĐT THPT A01; A00; C01; D11
- Học Bạ A01; A00; C01; D11
- ĐGNL SPHCM A01; A00; C01; D11
- ĐGNL SPHN 2 A01; A00; C01; D11
8 7140212 Sư phạm Hóa học - ĐT THPT A00; D07; B00; X10
- Học Bạ A00; D07; B00; X10
- ĐGNL SPHCM A00; D07; B00; X10
- ĐGNL SPHN 2 A00; D07; B00; X10
9 7140213 Sư phạm Sinh học - ĐT THPT B00; B08; A02; B03
- ĐGNL SPHCM B00; B08; A02; B03
- ĐGNL SPHN 2 B00; B08; A02; B03
10 7140217 Sư phạm Ngữ văn - ĐT THPT C00; D01; D14; X74
- ĐGNL SPHN 2 C00; D01; D14; X74
11 7140218 Sư phạm Lịch sử - ĐT THPT C00; X70; D14; A07
- ĐGNL SPHN 2 C00; X70; D14; A07
12 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT D01; A01; D14; D12
- ĐGNL SPHCM D01; A01; D14; D12
- ĐGNL SPHN 2 D01; A01; D14; D12
13 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; A01; D14; D12
- ĐGNL SPHCM D01; A01; D14; D12
- ĐGNL SPHN 2 D01; A01; D14; D12
14 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04; A01; D14
- ĐGNL SPHCM D01; D04; A01; D14
- ĐGNL SPHN 2 D01; D04; A01; D14
15 7310630 Việt Nam học - ĐT THPT X78; D14; D01; D15
- Học Bạ X78; D14; D01; D15
- ĐGNL SPHN 2 X78; D14; D01; D15
16 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT D01; X26; A01; A00
- Học Bạ D01; X26; A01; A00
- ĐGNL SPHCM D01; X26; A01; A00
- ĐGNL SPHN 2 D01; X26; A01; A00
17 7140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh - ĐT THPT D01; C00; D14; X70
- ĐGNL SPHN 2 D01; C00; D14; X70
18 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT B00; B08; A02; B03
- ĐGNL SPHCM B00; B08; A02; B03
- ĐGNL SPHN 2 B00; B08; A02; B03
19 7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lí - ĐT THPT C00; X70; D14; A07
- ĐGNL SPHN 2 C00; X70; D14; A07
20 7520301 Kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; D07; B00; X10
- Học Bạ A00; D07; B00; X10
- ĐGNL SPHCM A00; D07; B00; X10
- ĐGNL SPHN 2 A00; D07; B00; X10
21 7460112 Toán ứng dụng - ĐT THPT A00; A01; D07; D01
- Học Bạ A00; A01; D07; D01
- ĐGNL SPHCM A00; A01; D07; D01
- ĐGNL SPHN 2 A00; A01; D07; D01
22 7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên - ĐT THPT B03; A00; B00; A01
- ĐGNL SPHCM B03; A00; B00; A01
- ĐGNL SPHN 2 B03; A00; B00; A01
23 7310403 Tâm lý học giáo dục - ĐT THPT D01; D14; B03; X78
- ĐGNL SPHCM D01; D14; B03; X78
- ĐGNL SPHN 2 D01; D14; B03; X78
24 7440122 Khoa học vật liệu - ĐT THPT A01; A00; C01; D11
- Học Bạ A01; A00; C01; D11
- ĐGNL SPHCM A01; A00; C01; D11
- ĐGNL SPHN 2 A01; A00; C01; D11
25 7810301 Quản lý thể dục thể thao - ĐT THPT T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2)
- Học Bạ T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2)
- ĐGNL SPHN 2 T05; T01; T00; (TOáN; HóA; NK2)
- Kết Hợp -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.