Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Sư phạm Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi National University of Education
Mã trường: SPH
Địa chỉ: 136 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
Website: http://www.hnue.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lí giáo dục | - | ĐT THPT | C03; D01; X01 |
| - | ĐGNL SPHN | C03; D01; X01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | M00 |
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; LịCH Sử | |||
| 3 | 7140201K | Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | M10; (VăN; ANH; NăNG KHIếU HáT; Kể CHUYệN) |
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH | |||
| 4 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH | |||
| 5 | 7140202K | Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH | |||
| 6 | 7140203 | Giáo dục đặc biệt | - | ĐT THPT | C00; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 7 | 7140204 | Giáo dục công dân | - | ĐT THPT | X70; X74; X78 |
| - | ĐGNL SPHN | X70; X74; X78 | |||
| - | Ưu Tiên | GDKTPL; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 8 | 7140205 | Giáo dục chính trị | - | ĐT THPT | X70; X74; X78 |
| - | ĐGNL SPHN | X70; X74; X78 | |||
| - | Ưu Tiên | GDKTPL; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 9 | 7140101 | Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông) | - | ĐT THPT | C00; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | C00; D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 10 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | - | ĐT THPT | C03; C04 |
| - | ĐGNL SPHN | C03; C04 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; LịCH Sử; NGữ VăN; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 11 | 7140210K | Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A01; X06 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; X06 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; TIN HọC; VậT Lí; HóA HọC; NCKHKT | |||
| 12 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; A00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH; VậT Lí; HóA HọC; TIN HọC | |||
| 13 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | - | ĐT THPT | C00; D14 |
| - | ĐGNL SPHN | D14; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; NGOạI NGữ; TIếNG ANH | |||
| 14 | 7140209K | Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A01; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH | |||
| 15 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế) | - | ĐT THPT | D01; D03 |
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG PHáP; TIếNG ANH | |||
| 16 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | A01; X06 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; X06 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; TIN HọC; VậT Lí; HóA HọC; NCKHKT | |||
| 17 | 7229010 | Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; C03; D14 |
| - | ĐGNL SPHN | C03; D14; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; ĐịA Lí | |||
| 18 | 7140211 | Sư phạm Vật lí | - | ĐT THPT | A00; A01 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; A00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; VậT Lí; TIếNG ANH; HóA HọC; TIN HọC | |||
| 19 | 7310301 | Xã hội học | - | ĐT THPT | C00; D14; X70 |
| - | ĐGNL SPHN | C00; D14; X70 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 20 | 7140211K | Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; A00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; VậT Lí; TIếNG ANH; HóA HọC; TIN HọC | |||
| 21 | 7310501 | Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường) | - | ĐT THPT | C04; C00; X74 |
| - | ĐGNL SPHN | C04; C00; X74 | |||
| - | Ưu Tiên | ĐịA Lí; NGữ VăN; LịCH Sử | |||
| 22 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | A00; B00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; HóA HọC; TIếNG ANH; VậT Lí | |||
| 23 | 7310601 | Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026) | - | ĐT THPT | D14; C00; C03 |
| - | ĐGNL SPHN | D14; C00; C03 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; ĐịA Lí | |||
| 24 | 7140212K | Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) | - | ĐT THPT | D07 |
| - | ĐGNL SPHN | D07 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; HóA HọC; TIếNG ANH; VậT Lí | |||
| 25 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X16 |
| - | ĐGNL SPHN | A02; B00; B08; X16 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; SINH HọC; HóA HọC; VậT Lí; NCKHKT | |||
| 26 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | B00; D08 |
| - | ĐGNL SPHN | B00; D08 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; SINH HọC; TIếNG ANH; HóA HọC; VậT Lí; NCKHKT | |||
| 27 | 7440102 | Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) | - | ĐT THPT | A00; A01; X06 |
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; X06 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; VậT Lí; HóA HọC; TIN HọC; NCKHKT | |||
| 28 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH | |||
| 29 | 7440112D | Hóa học (Hóa dược) | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| - | ĐGNL SPHN | A00; B00; D07 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; HóA HọC; VậT Lý | |||
| 30 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; D14 |
| - | ĐGNL SPHN | D14; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; ĐịA Lý | |||
| 31 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | X06; A01 |
| - | ĐGNL SPHN | X06; A01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIN HọC; TIếNG ANH; VậT Lí; HóA HọC; NCKHKT | |||
| 32 | 7140219 | Sư phạm Địa lí | - | ĐT THPT | C00; C04 |
| - | ĐGNL SPHN | C04; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | ĐịA Lí; NGữ VăN; LịCH Sử | |||
| 33 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | X06; A01 |
| - | ĐGNL SPHN | X06; A01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; TIN HọC; VậT Lí; HóA HọC; NCKHKT | |||
| 34 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | ĐT THPT | M02; M03 |
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; THEO QUY địNH RIêNG | |||
| 35 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | - | ĐT THPT | M02; M03 |
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; THEO QUY địNH RIêNG | |||
| 36 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | - | ĐT THPT | M02; M03 |
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; THEO QUY địNH RIêNG | |||
| 37 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH | |||
| 38 | 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | - | ĐT THPT | D01; D03 |
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TIếNG PHáP; TIếNG ANH | |||
| 39 | 7140246 | Sư phạm Công nghệ | - | ĐT THPT | A00; A01; X07; X08 |
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; X07; X08 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; CôNG NGHệ; VậT Lí; TIN HọC; NCKHKT | |||
| 40 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | A00; B00 | |||
| - | Ưu Tiên | VậT Lí; HóA HọC; SINH HọC; TOáN | |||
| 41 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐGNL SPHN | C00 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; ĐịA Lí | |||
| 42 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG TRUNG QUốC; TIếNG ANH; TIếNG PHáP | |||
| 43 | 7229001 | Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | - | ĐT THPT | C00; D14; X70 |
| - | ĐGNL SPHN | D14; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 44 | 7229030 | Văn học | - | ĐT THPT | C00; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ | |||
| 45 | 7310201 | Chính trị học | - | ĐT THPT | X70; X74; X78 |
| - | ĐGNL SPHN | X70; X74; X78 | |||
| - | Ưu Tiên | GIáO DụC KTPL; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 46 | 7310401 | Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | - | ĐT THPT | C00; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | C00; D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 47 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | C00; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | C00; D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 48 | 7310630 | Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | - | ĐT THPT | D14; C00; X70 |
| - | ĐGNL SPHN | D14; C00; X70 | |||
| - | Ưu Tiên | GDKT&PL; NGữ VăN; NGOạI NGữ; LịCH Sử; ĐịA Lí; TIếNG ANH | |||
| 49 | 7420101 | Sinh học | - | ĐT THPT | B02; B00; B08; X16 |
| - | ĐGNL SPHN | B02; B00; B08; X16 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; SINH HọC; HóA HọC; VậT Lí; ĐịA Lý; NCKHKT | |||
| 50 | 7440112 | Hóa học | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| - | ĐGNL SPHN | A00; B00; D07 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; HóA HọC; VậT Lí | |||
| 51 | 7460101 | Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; A00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH; VậT Lí; HóA HọC; TIN HọC; NCKHKT | |||
| 52 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A01; X06 |
| - | ĐGNL SPHN | A01; X06 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; TIếNG ANH; TIN HọC; VậT Lí; HóA HọC; NCKHKT | |||
| 53 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; D14; X70 |
| - | ĐGNL SPHN | C00; D14; X70 | |||
| - | Ưu Tiên | NGữ VăN; LịCH Sử; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 54 | 7760103 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | - | ĐT THPT | C00; D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01; C00 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TấT Cả CáC độI TUYểN | |||
| 55 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D14; C00; X70 |
| - | ĐGNL SPHN | D14; C00; X70 | |||
| - | Ưu Tiên | GDKT&PL; NGữ VăN; NGOạI NGữ; TIếNG ANH; LịCH Sử; ĐịA Lí | |||
| 56 | 7140206 | Giáo dục thể chất | - | ĐT THPT | M02; M03 |
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; NGOạI NGữ; THEO QUY địNH RIêNG | |||
| 57 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐGNL SPHN | D01 | |||
| - | Ưu Tiên | TOáN; NGữ VăN; TIếNG ANH |