Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Đà Lạt 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Đà Lạt 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Đà Lạt 2026
Tên trường: Đại học Đà Lạt
Tên tiếng Anh: Da Lat University
Mã trường: TDL
Địa chỉ: Số 01 Phù Đổng Thiên Vương - Phường 8 - Tp. Đà Lạt
Website: http://www.dlu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D90; X06; X07; X10; X26; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D90; X06; X07; X10; X26; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D07; X06; X10; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | A00; A01; X02; X06; X10; X26; X56 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X08 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07; X10; X11; X12 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B02; B03; B08; X14; X15 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C19; C20; D01; D14; D15; X70; X74 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D14; X70; X71; X72; X73 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15; X25; X26; X79 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D72; D78; D90; D96; X25; X26 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D10; D72; D78; D90; D96; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7229010 | Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D09; D14; X70; X71; X72; X73 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D09; D14; X70; X71; X72; X73 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7310301 | Xã hội học | - | ĐT THPT | C00; C04; C20; D01; D14; X70; X71; X75; X78; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C04; C20; D01; D14; X70; X71; X75; X78; Y07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7310601 | Quốc tế học | - | ĐT THPT | A01; D01; D09; D10; D14; D15; D72; D78; D90; D96 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D09; D10; D14; D15; D72; D78; D90; D96 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7310608 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15; D72; D78; D96; X79; X81 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D10; D14; D15; D72; D78; D96; X79; X81 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7310612 | Trung Quốc học | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; D15; D72; D78; X70; X72; X73; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; D15; D72; D78; X70; X72; X73; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C19; C20; D01; D14; D15; D78; X81 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C19; C20; D01; D14; D15; D78; X81 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D96; X01; X02; X05; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D96; X01; X02; X05; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7229030 | Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí) | - | ĐT THPT | C00; C20; D14; D15; X70; X71; X74; X75; X78; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C20; D14; D15; X70; X71; X74; X75; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7229040 | Văn hóa học (Quản trị tài nguyên di sản, Quản lý giải trí và sự kiện) | - | ĐT THPT | C00; C20; D14; D15; X70; X71; X74; X75; X78; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C20; D14; D15; X70; X71; X74; X75; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; C20; D01; X01; X02; X70; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C20; D01; X01; X02; X70; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng; Công nghệ Tài chính (FinTech) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X09; X25; X26; X53 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X09; X25; X26; X53 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 7380104 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | - | ĐT THPT | C00; C03; C20; D01; X01; X02; X70; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C20; D01; X01; X02; X70; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 24 | 7340301 | Kế toán (Kế toán, Kiểm toán) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X09; X25; X26; X53 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X09; X25; X26; X53 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7420101 | Sinh học | - | ĐT THPT | A00; B00; B01; B03; B08; D07; X10; X14; X28; X57 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B01; B03; B08; D07; X10; X14; X28; X57 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 26 | 7420201 | Công nghệ Sinh học (Công nghệ Sinh học, Công nghệ Sinh dược) | - | ĐT THPT | A00; B00; B01; B03; B08; D07; X10; X14; X28; X57 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B01; B03; B08; D07; X10; X14; X28; X57 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7440102 | Vật lý học (Vật lý điện tử - Vi mạch bán dẫn, Vật lý nguyên tử và hạt nhân) | - | ĐT THPT | A00; A02; A01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7440112 | Hóa học (Phân tích - Kiểm nghiệm, Hóa Hữu cơ, Hóa Phóng xạ, Hóa Vật liệu) | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | 7460101 | Toán học (Toán – Tin, Toán ứng dụng) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D90; X06; X07; X10; X26; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D90; X06; X07; X10; X26; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 30 | 7510303 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa, Kỹ thuật điện) | - | ĐT THPT | A00; A02; A01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (Quản lý Môi trường và Biến đổi Khí hậu, Kỹ thuật Môi trường) | - | ĐT THPT | A00; A06; A12; A16; B00; D07; D90; X10; X11; X12 |
| - | Học Bạ | A00; A06; A12; A16; B00; D07; D90; X10; X11; X12 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D90; X06; X07; X10; X26; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D90; X06; X07; X10; X26; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | 7760101 | Công tác xã hội (Tâm lý - tham vấn, Công tác xã hội, Phát triển cộng đồng) | - | ĐT THPT | C00; C04; C20; D01; D14; X70; X71; X75; X78; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C04; C20; D01; D14; X70; X71; X75; X78; Y07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 34 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A02; A01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | 7520402 | Kỹ thuật hạt nhân | - | ĐT THPT | A00; A02; A01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; X09; X10; X13; X14; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D07; X09; X10; X13; X14; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; X09; X10; X13; X14; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D07; X09; X10; X13; X14; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 38 | 7620109 | Nông học | - | ĐT THPT | A00; B00; B01; B03; B08; D07; X10; X14; X28; X57 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B01; B03; B08; D07; X10; X14; X28; X57 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 39 | 7720203 | Hóa dược | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 40 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; D01; X70; X71; X74; X75; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; X70; X71; X74; X75; Y07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | 7810106 | Du lịch văn hóa | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |