Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Khánh Hòa 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Khánh Hòa 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Khánh Hòa 2026
Tên trường: Đại học Khánh Hòa
Tên tiếng Anh: Khanh Hoa University
Mã trường: UKH
Địa chỉ: 01 Nguyễn Chánh, P. Lộc Thọ, Tp Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Website: http://ukh.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D11; D12; D13 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D11; D12; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7229030 | Văn học (Báo chí - Truyền thông) | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7229040 | Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7310630 | Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D11; D12; D13 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D11; D12; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D11; D12; D13 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D11; D12; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; B00; D07; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; B00; D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; C05; C06; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; C05; C06; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D09; D10; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; D09; D10; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh: | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D09; D10; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D09; D10; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; X06; B00; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; X06; B00; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D09; D10; X79; D11; D12; D13 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D09; D10; X79; D11; D12; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D04; D01; D14; D15; D45; D65; X79 |
| - | Học Bạ | D04; D01; D14; D15; D45; D65; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7229020 | Ngôn ngữ học (Ngôn ngữ học ứng dụng) | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | D01; D14; C03; C04; D09; D10; A01; X26; X18; X02; X71; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D14; C03; C04; D09; D10; A01; X26; X18; X02; X71; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7420203 | Sinh học ứng dụng | - | ĐT THPT | B00; B02; B03; A02; B08; X14; X15 |
| - | Học Bạ | B00; B02; B03; A02; B08; X14; X15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7440112 | Hóa học | - | ĐT THPT | B00; A00; A06; D07; X10; X11; C02 |
| - | Học Bạ | B00; A00; A06; D07; X10; X11; C02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |