Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội 2025
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội 2024
Tên trường: Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Tên tiếng Anh: Vietnam Japan University
Mã trường: VJU
Địa chỉ: Đường Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
Website: https://vju.ac.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310613 | Nhật Bản học – BJS | - | ĐT THPT | A01; D28; D01; D06; D14; D63; D78; D81 |
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT CCQT Thi Riêng | - | |||
| 2 | 7480204 | Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | - | ĐT THPT | A00; A01; D28; D07; D23; D08; D33 |
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT CCQT Thi Riêng | - | |||
| 3 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng – ECE | - | ĐT THPT | A00; A01; D28; D07; D23; D01; D06 |
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT CCQT Thi Riêng | - | |||
| 4 | 7620122 | Nông nghiệp thông minh và bền vững | - | ĐT THPT | A00; B00; A01; D28; D01; D06 |
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT CCQT Thi Riêng | - | |||
| 5 | 7520114 | Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | - | ĐT THPT | A00; A01; D28; D07; D23; D01; D06 |
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT CCQT Thi Riêng | - | |||
| 6 | 7540118QTD | Công nghệ thực phẩm & sức khỏe | - | ĐT THPT | A00; B00; A01; D28; D01; D06 |
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT CCQT Thi Riêng | - |