Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Y Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Y Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi Medical University
Mã trường: YHB
Địa chỉ: Số 1 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội
Website: http://hmu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | B00 |
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| 3 | 7720115 | Y học cổ truyền | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| 4 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 5 | 7720401 | Dinh dưỡng | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 6 | 7720701 | Y tế công cộng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D10 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 7 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D10 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 8 | 7720302 | Hộ sinh | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 9 | 7720101TH | Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa | - | ĐT THPT | B00 |
| 10 | 7720301TH | Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 11 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | - | ĐT THPT | B00 |
| 12 | 7720502 | Kĩ thuật phục hình răng | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 13 | 7720601 | Kĩ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 14 | 7720601TH | Kĩ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 15 | 7720602 | Kĩ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 16 | 7720602TH | Kĩ thuật hình ảnh y học Phân hiệu Thanh Hóa | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 17 | 7720603 | Kĩ thuật phục hồi chức năng | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 18 | 7720603TH | Kĩ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 19 | 7720609 | Khúc xạ nhãn khoa | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 20 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D10 |
| - | ĐGNL SPHN | - |