video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
6.2 K lượt search
YHB

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Hà Nội 2026

Mã trường: YHB 5.0 6.2 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Y Hà Nội 2026

Tên trường: Đại học Y Hà Nội

Tên tiếng Anh: Hanoi Medical University

Mã trường: YHB

Địa chỉ: Số 1 Tôn Thất Tùng, Kim Liên, Hà Nội

Website: http://hmu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7720101 Y khoa - ĐT THPT B00
2 7720110 Y học dự phòng - ĐT THPT A00; B00; D07
3 7720115 Y học cổ truyền - ĐT THPT A00; B00
4 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; B00; D07
- ĐGNL SPHN -
5 7720401 Dinh dưỡng - ĐT THPT A00; B00; D07
- ĐGNL SPHN -
6 7720701 Y tế công cộng - ĐT THPT A01; D01; D07; D10
- ĐGNL SPHN -
7 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT A01; D01; D07; D10
- ĐGNL SPHN -
8 7720302 Hộ sinh - ĐT THPT A00; B00; D07
- ĐGNL SPHN -
9 7720101TH Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa - ĐT THPT B00
10 7720301TH Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa - ĐT THPT A00; B00; D07
- ĐGNL SPHN -
11 7720501 Răng-Hàm-Mặt - ĐT THPT B00
12 7720502 Kĩ thuật phục hình răng - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
13 7720601 Kĩ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
14 7720601TH Kĩ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
15 7720602 Kĩ thuật hình ảnh y học - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
16 7720602TH Kĩ thuật hình ảnh y học Phân hiệu Thanh Hóa - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
17 7720603 Kĩ thuật phục hồi chức năng - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
18 7720603TH Kĩ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
19 7720609 Khúc xạ nhãn khoa - ĐT THPT A00; B00
- ĐGNL SPHN -
20 7760101 Công tác xã hội - ĐT THPT A01; D01; D07; D10
- ĐGNL SPHN -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.