Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Tế Công Cộng 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Tế Công Cộng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Y tế Công cộng 2026
Tên trường: Đại học Y tế Công cộng
Tên tiếng Anh: Ha Noi University Of Public Health
Mã trường: YTC
Địa chỉ: Số 1A, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội
Website: http://www.huph.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720401 | Dinh dưỡng | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; C02; D01; D07 | |||
| 2 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; C01; D01 |
| 3 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; C01; D01 |
| 4 | 7720701 | Y tế công cộng | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; C02; D01; D13 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; C02; D01; D13 | |||
| 5 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; C20; D01; D14; D15; D66; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C20; D01; D14; D15; D66; X74; X78 | |||
| 6 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; D07; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 |