Mã trường: DBL; Tổng chỉ tiêu tuyển sinh: 780
|
TT |
Mã ngành |
Tên ngành, Tên chuyên ngành |
Tổ hợp xét tuyển |
Chỉ tiêu |
|
1 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00, A01, A02, D07 |
50 |
|
2 |
7480201 |
Công nghệ phần mềm |
A00, A01, A02, D07 |
50 |
|
3 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00, A01, A02, D01 |
60 |
|
4 |
7340301 |
Kế toán |
A00, A01, A02, D01 |
100 |
|
5 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00, A01, A02, D01 |
60 |
|
6 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
C00, D01, A07, C03 |
40 |
|
7 |
7220101 |
Văn hóa du lịch |
C00, D01, A07, C03 |
40 |
|
8 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01, D09, D14, D15 |
80 |
|
9 |
7620301 |
Nuôi tôm công nghệ cao |
A01, A02, B00, D07 |
50 |
|
10 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản |
A01, A02, B00, D07 |
50 |
|
11 |
7620105 |
Chăn nuôi thú y |
A01, A02, B00, D07 |
20 |
|
12 |
7620105 |
Chăn nuôi |
A01, A02, B00, D07 |
30 |
|
13 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật |
A01, A02, B00, D07 |
50 |
|
14 |
7440301 |
Khoa học môi trường |
A01, A02, B00, D07 |
50 |
|
15 |
51140201 |
Cao đẳng Giáo dục Mầm non |
M00 |
50 |