Mã ngành, Tổ hợp xét tuyển Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026
Khoahoc.VietJack.com cập nhật thông tin tuyển sinh Trường Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 chính xác về mã ngành, tổ hợp xét tuyển năm 2025.
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh 2026
Tên trường: Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Tên tiếng Anh: Ho Chi Minh City University of Food Industry
Mã trường: DCT
Địa chỉ: 140 Lê Trọng Tấn, P. Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Website: http://hufi.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | D01; A00; C01; X26 |
| - | Học Bạ | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | - | ĐT THPT | B00; B08; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; A01; D09; D14 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D09; D14 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; D09; D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; A01; D09; D14 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D09; D14 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; D09; D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7340123 | Kinh doanh thời trang và dệt may | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7340129 | Quản trị kinh doanh thực phẩm | - | ĐT THPT | D01; B00; C02; D07 |
| - | Học Bạ | D01; B00; C02; D07 | |||
| - | Kết Hợp | D01; B00; C02; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | D01; C03; X01; C00 |
| - | Học Bạ | D01; C03; X01; C00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C03; X01; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; B08; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | D01; A00; C01; X26 |
| - | Học Bạ | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7480202 | An toàn thông tin | - | ĐT THPT | D01; A00; C01; X26 |
| - | Học Bạ | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | B00; B08; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | - | ĐT THPT | B00; B08; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 24 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | B00; A01; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; A01; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A01; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 26 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | B00; B08; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7540105 | Công nghệ chế biến thủy sản | - | ĐT THPT | B00; B08; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B08; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; C03; D15; C00 |
| - | Học Bạ | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | D01; C03; D15; C00 |
| - | Học Bạ | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 30 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | D01; C03; D15; C00 |
| - | Học Bạ | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | 7819009 | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | - | ĐT THPT | B00; A01; C02; D07 |
| - | Học Bạ | B00; A01; C02; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A01; C02; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 32 | 7819010 | Khoa học chế biến món ăn | - | ĐT THPT | B00; A01; C02; D07 |
| - | Học Bạ | B00; A01; C02; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A01; C02; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | B00; A01; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B00; A01; A00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A01; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 34 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | D01; A00; C01; X26 |
| - | Học Bạ | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A00; C01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | 7510601 | Quản lý Công nghiệp | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | 7540204 | Công nghệ dệt; may | - | ĐT THPT | D01; A01; C01; A00 |
| - | Học Bạ | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; A01; C01; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 38 | BL7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ngôn ngữ và Văn hoá Bắc Kinh; Trung Quốc (BLCU) | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 39 | CU7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chuyên ngành Hán ngữ ứng dụng) - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc; Đài Loan | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 40 | CU7340120 | Kinh doanh quốc tế - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc; Đài Loan | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | LK7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết với Đại học Lỗ Đông; Trung Quốc | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 42 | LK7340101 | Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết với Đại học Shinawatra; Thái Lan | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B08; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D09; D14; D15; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 43 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | D01; C03; X01; C00 |
| - | Học Bạ | D01; C03; X01; C00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C03; X01; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 44 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | D01; C03; D15; C00 |
| - | Học Bạ | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C03; D15; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |