Điểm chuẩn trường Đại học Buôn Ma Thuột
1.Điểm chuẩn năm 2019:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
|
1 |
7720101 |
Y khoa |
A02, B00, D08 |
21 |
|
2 |
7720201 |
Dược học |
A00, B00, D07 |
20 |
2.Điểm chuẩn năm 2018:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
|
1 |
7720101 |
Y khoa |
A02; B00; D08 |
18.5 |
|
2 |
7720201 |
Dược học |
A00; B00; D07 |
16 |
3.Điểm chuẩn năm 2017:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
|
1 |
7720101 |
Y khoa |
A02; B00; D08 |
21.5 |
|
2 |
7720201 |
Dược học |
A00; B00; D07 |
19 |