| 1 |
101
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 2 |
101
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 3 |
101
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 4 |
101
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 5 |
101
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 6 |
101DL
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 7 |
101DL
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 8 |
101DL
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 9 |
101DL
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 10 |
101DL
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 11 |
102
|
Ngôn ngữ Anh
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 12 |
102
|
Ngôn ngữ Anh
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 13 |
102
|
Ngôn ngữ Anh
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 14 |
102
|
Ngôn ngữ Anh
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 15 |
102
|
Ngôn ngữ Anh
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 16 |
102DL
|
Ngôn ngữ Anh (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 17 |
102DL
|
Ngôn ngữ Anh (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 18 |
102DL
|
Ngôn ngữ Anh (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 19 |
102DL
|
Ngôn ngữ Anh (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 20 |
102DL
|
Ngôn ngữ Anh (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 21 |
103
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 22 |
103
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 23 |
103
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 24 |
103
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 25 |
103
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 26 |
104
|
Ngôn ngữ Nhật
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 27 |
104
|
Ngôn ngữ Nhật
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 28 |
104
|
Ngôn ngữ Nhật
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 29 |
104
|
Ngôn ngữ Nhật
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 30 |
104
|
Ngôn ngữ Nhật
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 31 |
105
|
Quản trị kinh doanh
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 32 |
105
|
Quản trị kinh doanh
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 33 |
105
|
Quản trị kinh doanh
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 34 |
105
|
Quản trị kinh doanh
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 35 |
105
|
Quản trị kinh doanh
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 36 |
1051
|
Kinh doanh thương mại (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 37 |
1051
|
Kinh doanh thương mại (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 38 |
1051
|
Kinh doanh thương mại (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 39 |
1051
|
Kinh doanh thương mại (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 40 |
1051
|
Kinh doanh thương mại (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 41 |
1051DL
|
Kinh doanh thương mại (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 42 |
1051DL
|
Kinh doanh thương mại (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 43 |
1051DL
|
Kinh doanh thương mại (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 44 |
1051DL
|
Kinh doanh thương mại (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 45 |
1051DL
|
Kinh doanh thương mại (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 46 |
1052
|
Kinh doanh số (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 47 |
1052
|
Kinh doanh số (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 48 |
1052
|
Kinh doanh số (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 49 |
1052
|
Kinh doanh số (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 50 |
1052
|
Kinh doanh số (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 51 |
1052DL
|
Kinh doanh số (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 52 |
1052DL
|
Kinh doanh số (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 53 |
1052DL
|
Kinh doanh số (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 54 |
1052DL
|
Kinh doanh số (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 55 |
1052DL
|
Kinh doanh số (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 56 |
105DL
|
Quản trị kinh doanh (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 57 |
105DL
|
Quản trị kinh doanh (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 58 |
105DL
|
Quản trị kinh doanh (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 59 |
105DL
|
Quản trị kinh doanh (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 60 |
105DL
|
Quản trị kinh doanh (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 61 |
106
|
Marketing
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 62 |
106
|
Marketing
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 63 |
106
|
Marketing
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 64 |
106
|
Marketing
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 65 |
106
|
Marketing
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 66 |
1061
|
Digital Marketing (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 67 |
1061
|
Digital Marketing (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 68 |
1061
|
Digital Marketing (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 69 |
1061
|
Digital Marketing (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 70 |
1061
|
Digital Marketing (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 71 |
1061DL
|
Digital Marketing (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 72 |
1061DL
|
Digital Marketing (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 73 |
1061DL
|
Digital Marketing (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 74 |
1061DL
|
Digital Marketing (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 75 |
1061DL
|
Digital Marketing (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 76 |
1062
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 77 |
1062
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 78 |
1062
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 79 |
1062
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 80 |
1062
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 81 |
1062DL
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 82 |
1062DL
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 83 |
1062DL
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 84 |
1062DL
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 85 |
1062DL
|
Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 86 |
1063
|
Marketing truyền thông (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 87 |
1063
|
Marketing truyền thông (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 88 |
1063
|
Marketing truyền thông (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 89 |
1063
|
Marketing truyền thông (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 90 |
1063
|
Marketing truyền thông (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 91 |
1063DL
|
Marketing truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 92 |
1063DL
|
Marketing truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 93 |
1063DL
|
Marketing truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 94 |
1063DL
|
Marketing truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 95 |
1063DL
|
Marketing truyền thông (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 96 |
106DL
|
Marketing (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 97 |
106DL
|
Marketing (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 98 |
106DL
|
Marketing (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 99 |
106DL
|
Marketing (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 100 |
106DL
|
Marketing (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 101 |
107
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 102 |
107
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 103 |
107
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 104 |
107
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 105 |
107
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 106 |
107DL
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 107 |
107DL
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 108 |
107DL
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 109 |
107DL
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 110 |
107DL
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 111 |
108
|
Thương mại điện tử
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 112 |
108
|
Thương mại điện tử
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 113 |
108
|
Thương mại điện tử
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 114 |
108
|
Thương mại điện tử
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 115 |
108
|
Thương mại điện tử
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 116 |
109
|
Kế toán
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 117 |
109
|
Kế toán
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 118 |
109
|
Kế toán
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 119 |
109
|
Kế toán
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 120 |
109
|
Kế toán
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 121 |
109DL
|
Kế toán (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 122 |
109DL
|
Kế toán (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 123 |
109DL
|
Kế toán (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 124 |
109DL
|
Kế toán (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 125 |
109DL
|
Kế toán (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 126 |
110
|
Tài chính - Ngân hàng
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 127 |
110
|
Tài chính - Ngân hàng
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 128 |
110
|
Tài chính - Ngân hàng
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 129 |
110
|
Tài chính - Ngân hàng
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 130 |
110
|
Tài chính - Ngân hàng
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 131 |
1101
|
Công nghệ tài chính (Fintech) (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 132 |
1101
|
Công nghệ tài chính (Fintech) (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 133 |
1101
|
Công nghệ tài chính (Fintech) (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 134 |
1101
|
Công nghệ tài chính (Fintech) (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 135 |
1101
|
Công nghệ tài chính (Fintech) (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 136 |
1102
|
Kiểm toán (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 137 |
1102
|
Kiểm toán (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 138 |
1102
|
Kiểm toán (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 139 |
1102
|
Kiểm toán (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 140 |
1102
|
Kiểm toán (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 141 |
111
|
Kinh doanh quốc tế
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 142 |
111
|
Kinh doanh quốc tế
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 143 |
111
|
Kinh doanh quốc tế
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 144 |
111
|
Kinh doanh quốc tế
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 145 |
111
|
Kinh doanh quốc tế
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 146 |
112
|
Truyền thông đa phương tiện
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 147 |
112
|
Truyền thông đa phương tiện
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 148 |
112
|
Truyền thông đa phương tiện
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 149 |
112
|
Truyền thông đa phương tiện
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 150 |
112
|
Truyền thông đa phương tiện
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 151 |
1121
|
Truyền thông kỹ thuật số (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 152 |
1121
|
Truyền thông kỹ thuật số (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 153 |
1121
|
Truyền thông kỹ thuật số (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 154 |
1121
|
Truyền thông kỹ thuật số (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 155 |
1121
|
Truyền thông kỹ thuật số (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 156 |
1121DL
|
Truyền thông kỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 157 |
1121DL
|
Truyền thông kỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 158 |
1121DL
|
Truyền thông kỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 159 |
1121DL
|
Truyền thông kỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 160 |
1121DL
|
Truyền thông kỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 161 |
1122
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 162 |
1122
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 163 |
1122
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 164 |
1122
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 165 |
1122
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 166 |
1122DL
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 167 |
1122DL
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 168 |
1122DL
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 169 |
1122DL
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 170 |
1122DL
|
Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 171 |
1123
|
Truyền thông doanh nghiệp (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 172 |
1123
|
Truyền thông doanh nghiệp (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 173 |
1123
|
Truyền thông doanh nghiệp (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 174 |
1123
|
Truyền thông doanh nghiệp (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 175 |
1123
|
Truyền thông doanh nghiệp (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 176 |
1123DL
|
Truyền thông doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 177 |
1123DL
|
Truyền thông doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 178 |
1123DL
|
Truyền thông doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 179 |
1123DL
|
Truyền thông doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 180 |
1123DL
|
Truyền thông doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 181 |
112DL
|
Truyền thông đa phương tiện (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 182 |
112DL
|
Truyền thông đa phương tiện (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 183 |
112DL
|
Truyền thông đa phương tiện (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 184 |
112DL
|
Truyền thông đa phương tiện (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 185 |
112DL
|
Truyền thông đa phương tiện (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 186 |
113
|
Quản trị nhân lực
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 187 |
113
|
Quản trị nhân lực
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 188 |
113
|
Quản trị nhân lực
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 189 |
113
|
Quản trị nhân lực
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 190 |
113
|
Quản trị nhân lực
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 191 |
113DL
|
Quản trị nhân lực (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 192 |
113DL
|
Quản trị nhân lực (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 193 |
113DL
|
Quản trị nhân lực (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 194 |
113DL
|
Quản trị nhân lực (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 195 |
113DL
|
Quản trị nhân lực (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 196 |
114
|
Quản trị văn phòng
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 197 |
114
|
Quản trị văn phòng
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 198 |
114
|
Quản trị văn phòng
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 199 |
114
|
Quản trị văn phòng
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 200 |
114
|
Quản trị văn phòng
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 201 |
114DL
|
Quản trị văn phòng (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 202 |
114DL
|
Quản trị văn phòng (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 203 |
114DL
|
Quản trị văn phòng (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 204 |
114DL
|
Quản trị văn phòng (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 205 |
114DL
|
Quản trị văn phòng (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 206 |
115
|
Thiết kế thời trang
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 207 |
115
|
Thiết kế thời trang
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 208 |
115
|
Thiết kế thời trang
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 209 |
115
|
Thiết kế thời trang
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 210 |
115
|
Thiết kế thời trang
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 211 |
116
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 212 |
116
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 213 |
116
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 214 |
116
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 215 |
116
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 216 |
1161
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 217 |
1161
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 218 |
1161
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 219 |
1161
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 220 |
1161
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 221 |
1161DL
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 222 |
1161DL
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 223 |
1161DL
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 224 |
1161DL
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 225 |
1161DL
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 226 |
1162
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 227 |
1162
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 228 |
1162
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 229 |
1162
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 230 |
1162
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 231 |
1162DL
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 232 |
1162DL
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 233 |
1162DL
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 234 |
1162DL
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 235 |
1162DL
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 236 |
116DL
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 237 |
116DL
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 238 |
116DL
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 239 |
116DL
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 240 |
116DL
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 241 |
117
|
Quản trị khách sạn
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 242 |
117
|
Quản trị khách sạn
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 243 |
117
|
Quản trị khách sạn
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 244 |
117
|
Quản trị khách sạn
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 245 |
117
|
Quản trị khách sạn
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 246 |
117DL
|
Quản trị khách sạn (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 247 |
117DL
|
Quản trị khách sạn (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 248 |
117DL
|
Quản trị khách sạn (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 249 |
117DL
|
Quản trị khách sạn (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 250 |
117DL
|
Quản trị khách sạn (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 251 |
118
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 252 |
118
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 253 |
118
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 254 |
118
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 255 |
118
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 256 |
118DL
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 257 |
118DL
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 258 |
118DL
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 259 |
118DL
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 260 |
118DL
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 261 |
119
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 262 |
119
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 263 |
119
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 264 |
119
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 265 |
119
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 266 |
119DL
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 267 |
119DL
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 268 |
119DL
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 269 |
119DL
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 270 |
119DL
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 271 |
120
|
Công nghệ thông tin
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 272 |
120
|
Công nghệ thông tin
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 273 |
120
|
Công nghệ thông tin
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 274 |
120
|
Công nghệ thông tin
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 275 |
120
|
Công nghệ thông tin
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 276 |
1201
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 277 |
1201
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 278 |
1201
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 279 |
1201
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 280 |
1201
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 281 |
1201DL
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 282 |
1201DL
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 283 |
1201DL
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 284 |
1201DL
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 285 |
1201DL
|
Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 286 |
120DL
|
Công nghệ thông tin (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 287 |
120DL
|
Công nghệ thông tin (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 288 |
120DL
|
Công nghệ thông tin (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 289 |
120DL
|
Công nghệ thông tin (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 290 |
120DL
|
Công nghệ thông tin (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 291 |
121
|
Kỹ thuật máy tính
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 292 |
121
|
Kỹ thuật máy tính
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 293 |
121
|
Kỹ thuật máy tính
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 294 |
121
|
Kỹ thuật máy tính
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 295 |
121
|
Kỹ thuật máy tính
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 296 |
122
|
Trí tuệ nhân tạo
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 297 |
122
|
Trí tuệ nhân tạo
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 298 |
122
|
Trí tuệ nhân tạo
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 299 |
122
|
Trí tuệ nhân tạo
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 300 |
122
|
Trí tuệ nhân tạo
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 301 |
123
|
Đồ họa
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 302 |
123
|
Đồ họa
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 303 |
123
|
Đồ họa
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 304 |
123
|
Đồ họa
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 305 |
123
|
Đồ họa
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 306 |
1231
|
Thiết kế nội thất (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 307 |
1231
|
Thiết kế nội thất (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 308 |
1231
|
Thiết kế nội thất (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 309 |
1231
|
Thiết kế nội thất (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 310 |
1231
|
Thiết kế nội thất (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 311 |
1231DL
|
Thiết kế nội thất (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 312 |
1231DL
|
Thiết kế nội thất (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 313 |
1231DL
|
Thiết kế nội thất (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 314 |
1231DL
|
Thiết kế nội thất (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 315 |
1231DL
|
Thiết kế nội thất (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 316 |
1232
|
Mỹ thuật số (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 317 |
1232
|
Mỹ thuật số (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 318 |
1232
|
Mỹ thuật số (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 319 |
1232
|
Mỹ thuật số (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 320 |
1232
|
Mỹ thuật số (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 321 |
1232DL
|
Mỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 322 |
1232DL
|
Mỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 323 |
1232DL
|
Mỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 324 |
1232DL
|
Mỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 325 |
1232DL
|
Mỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 326 |
123DL
|
Đồ họa (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 327 |
123DL
|
Đồ họa (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 328 |
123DL
|
Đồ họa (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 329 |
123DL
|
Đồ họa (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 330 |
123DL
|
Đồ họa (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 331 |
124
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 332 |
124
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 333 |
124
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 334 |
124
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 335 |
124
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 336 |
124DL
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 337 |
124DL
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 338 |
124DL
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 339 |
124DL
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 340 |
124DL
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 341 |
125
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 342 |
125
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 343 |
125
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 344 |
125
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 345 |
125
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 346 |
1251
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 347 |
1251
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 348 |
1251
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 349 |
1251
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 350 |
1251
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 351 |
1252
|
Quản lý năng lượng tái tạo (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 352 |
1252
|
Quản lý năng lượng tái tạo (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 353 |
1252
|
Quản lý năng lượng tái tạo (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 354 |
1252
|
Quản lý năng lượng tái tạo (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 355 |
1252
|
Quản lý năng lượng tái tạo (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 356 |
125DL
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 357 |
125DL
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 358 |
125DL
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 359 |
125DL
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 360 |
125DL
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 361 |
126
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 362 |
126
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 363 |
126
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 364 |
126
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 365 |
126
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 366 |
1261
|
Quản lý dự án xây dựng (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 367 |
1261
|
Quản lý dự án xây dựng (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 368 |
1261
|
Quản lý dự án xây dựng (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 369 |
1261
|
Quản lý dự án xây dựng (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 370 |
1261
|
Quản lý dự án xây dựng (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 371 |
1262
|
Mô hình thông tin công trình (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 372 |
1262
|
Mô hình thông tin công trình (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 373 |
1262
|
Mô hình thông tin công trình (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 374 |
1262
|
Mô hình thông tin công trình (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 375 |
1262
|
Mô hình thông tin công trình (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 376 |
127
|
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 377 |
127
|
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 378 |
127
|
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 379 |
127
|
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 380 |
127
|
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 381 |
127DL
|
Kỹ thuật Cơ điện tử (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 382 |
127DL
|
Kỹ thuật Cơ điện tử (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 383 |
127DL
|
Kỹ thuật Cơ điện tử (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 384 |
127DL
|
Kỹ thuật Cơ điện tử (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 385 |
127DL
|
Kỹ thuật Cơ điện tử (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 386 |
128
|
Kiến trúc
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 387 |
128
|
Kiến trúc
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 388 |
128
|
Kiến trúc
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 389 |
128
|
Kiến trúc
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 390 |
128
|
Kiến trúc
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 391 |
129
|
Công nghệ thực phẩm
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 392 |
129
|
Công nghệ thực phẩm
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 393 |
129
|
Công nghệ thực phẩm
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 394 |
129
|
Công nghệ thực phẩm
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 395 |
129
|
Công nghệ thực phẩm
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 396 |
1291
|
Công nghệ sinh học dược (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 397 |
1291
|
Công nghệ sinh học dược (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 398 |
1291
|
Công nghệ sinh học dược (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 399 |
1291
|
Công nghệ sinh học dược (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 400 |
1291
|
Công nghệ sinh học dược (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 401 |
130
|
Nông nghiệp
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 402 |
130
|
Nông nghiệp
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 403 |
130
|
Nông nghiệp
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 404 |
130
|
Nông nghiệp
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 405 |
130
|
Nông nghiệp
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 406 |
131
|
Thú y
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 407 |
131
|
Thú y
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 408 |
131
|
Thú y
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 409 |
131
|
Thú y
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 410 |
131
|
Thú y
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 411 |
131DL
|
Thú y (CS Đắk Lắk)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 412 |
131DL
|
Thú y (CS Đắk Lắk)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 413 |
131DL
|
Thú y (CS Đắk Lắk)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 414 |
131DL
|
Thú y (CS Đắk Lắk)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 415 |
131DL
|
Thú y (CS Đắk Lắk)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 416 |
132
|
Y khoa
|
717.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi), kết quả học tập lớp 12 có môn Hoá hoặc Sinh và điểm thi tốt nghiệp ≥ 22 điểm.
|
| 417 |
132
|
Y khoa
|
749.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi), kết quả học tập lớp 12 có môn Hoá hoặc Sinh và điểm thi tốt nghiệp ≥ 22 điểm.
|
| 418 |
133
|
Dược học
|
656.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi), kết quả học tập lớp 12 có môn Hoá hoặc Sinh và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 419 |
133
|
Dược học
|
645.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi), kết quả học tập lớp 12 có môn Hoá hoặc Sinh và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 420 |
134
|
Điều dưỡng
|
586.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 421 |
134
|
Điều dưỡng
|
726.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 422 |
134
|
Điều dưỡng
|
588.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 423 |
134
|
Điều dưỡng
|
462.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 424 |
134
|
Điều dưỡng
|
664.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 425 |
134DL
|
Điều dưỡng (CS Đắk Lắk)
|
462.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 426 |
134DL
|
Điều dưỡng (CS Đắk Lắk)
|
664.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 427 |
134DL
|
Điều dưỡng (CS Đắk Lắk)
|
586.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 428 |
134DL
|
Điều dưỡng (CS Đắk Lắk)
|
726.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 429 |
134DL
|
Điều dưỡng (CS Đắk Lắk)
|
588.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 430 |
135
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng
|
586.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 431 |
135
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng
|
726.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 432 |
135
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng
|
588.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 433 |
135
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng
|
462.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 434 |
135
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng
|
664.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 435 |
135DL
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng (CS Đắk Lắk)
|
664.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 436 |
135DL
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng (CS Đắk Lắk)
|
586.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 437 |
135DL
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng (CS Đắk Lắk)
|
726.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 438 |
135DL
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng (CS Đắk Lắk)
|
588.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 439 |
135DL
|
Kỹ thuật Phục hồi Chức năng (CS Đắk Lắk)
|
462.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 440 |
136
|
Hộ sinh
|
586.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 441 |
136
|
Hộ sinh
|
726.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 442 |
136
|
Hộ sinh
|
588.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 443 |
136
|
Hộ sinh
|
462.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 444 |
136
|
Hộ sinh
|
664.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Khá và điểm thi tốt nghiệp ≥ 18 điểm.
|
| 445 |
137
|
Dinh dưỡng
|
-
|
|
|
| 446 |
138
|
Luật
|
656.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 447 |
138
|
Luật
|
797.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 448 |
138
|
Luật
|
520.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 449 |
138
|
Luật
|
762.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 450 |
138
|
Luật
|
645.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 451 |
138DL
|
Luật (CS Đắk Lắk)
|
645.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 452 |
138DL
|
Luật (CS Đắk Lắk)
|
656.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 453 |
138DL
|
Luật (CS Đắk Lắk)
|
797.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 454 |
138DL
|
Luật (CS Đắk Lắk)
|
520.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 455 |
138DL
|
Luật (CS Đắk Lắk)
|
762.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 456 |
139
|
Luật kinh tế
|
645.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 457 |
139
|
Luật kinh tế
|
656.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 458 |
139
|
Luật kinh tế
|
797.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 459 |
139
|
Luật kinh tế
|
520.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 460 |
139
|
Luật kinh tế
|
762.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 461 |
139DL
|
Luật kinh tế (CS Đắk Lắk)
|
645.00
|
|
Tổ hợp A00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 462 |
139DL
|
Luật kinh tế (CS Đắk Lắk)
|
656.00
|
|
Tổ hợp B00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 463 |
139DL
|
Luật kinh tế (CS Đắk Lắk)
|
797.00
|
|
Tổ hợp A01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 464 |
139DL
|
Luật kinh tế (CS Đắk Lắk)
|
520.00
|
|
Tổ hợp C00; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 465 |
139DL
|
Luật kinh tế (CS Đắk Lắk)
|
762.00
|
|
Tổ hợp D01; học lực lớp 12 đạt loại Tốt (Giỏi) và điểm thi tốt nghiệp ≥ 20 điểm.
|
| 466 |
140
|
Giáo dục học (☆)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 467 |
140
|
Giáo dục học (☆)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 468 |
140
|
Giáo dục học (☆)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 469 |
140
|
Giáo dục học (☆)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 470 |
140
|
Giáo dục học (☆)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 471 |
1401
|
Giáo dục học mầm non (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 472 |
1401
|
Giáo dục học mầm non (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 473 |
1401
|
Giáo dục học mầm non (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 474 |
1401
|
Giáo dục học mầm non (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 475 |
1401
|
Giáo dục học mầm non (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 476 |
1402
|
Giáo dục học tiểu học (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 477 |
1402
|
Giáo dục học tiểu học (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 478 |
1402
|
Giáo dục học tiểu học (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 479 |
1402
|
Giáo dục học tiểu học (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 480 |
1402
|
Giáo dục học tiểu học (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 481 |
1403
|
Công nghệ giáo dục (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 482 |
1403
|
Công nghệ giáo dục (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 483 |
1403
|
Công nghệ giáo dục (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 484 |
1403
|
Công nghệ giáo dục (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 485 |
1403
|
Công nghệ giáo dục (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 486 |
141
|
Tâm lý học
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 487 |
141
|
Tâm lý học
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 488 |
141
|
Tâm lý học
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 489 |
141
|
Tâm lý học
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 490 |
141
|
Tâm lý học
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 491 |
142
|
Quản lý văn hoá
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 492 |
142
|
Quản lý văn hoá
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 493 |
142
|
Quản lý văn hoá
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 494 |
142
|
Quản lý văn hoá
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 495 |
142
|
Quản lý văn hoá
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 496 |
1421
|
Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 497 |
1421
|
Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 498 |
1421
|
Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 499 |
1421
|
Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 500 |
1421
|
Quản lý văn hoá nghệ thuật (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 501 |
1422
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 502 |
1422
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 503 |
1422
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 504 |
1422
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 505 |
1422
|
Quản trị sự kiện và giải trí (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 506 |
1423
|
Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 507 |
1423
|
Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 508 |
1423
|
Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 509 |
1423
|
Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 510 |
1423
|
Quản trị truyền thông, quảng cáo (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 511 |
1424
|
Văn hoá tổ chức (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 512 |
1424
|
Văn hoá tổ chức (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 513 |
1424
|
Văn hoá tổ chức (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 514 |
1424
|
Văn hoá tổ chức (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 515 |
1424
|
Văn hoá tổ chức (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 516 |
1425
|
Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 517 |
1425
|
Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 518 |
1425
|
Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 519 |
1425
|
Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 520 |
1425
|
Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 521 |
143
|
Văn học (Ứng dụng)
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 522 |
143
|
Văn học (Ứng dụng)
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 523 |
143
|
Văn học (Ứng dụng)
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 524 |
143
|
Văn học (Ứng dụng)
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 525 |
143
|
Văn học (Ứng dụng)
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 526 |
144
|
Giáo dục Mầm non
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 527 |
144
|
Giáo dục Mầm non
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 528 |
144
|
Giáo dục Mầm non
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 529 |
144
|
Giáo dục Mầm non
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|
| 530 |
144
|
Giáo dục Mầm non
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 531 |
145
|
Giáo dục Tiểu học
|
513.00
|
|
Tổ hợp D01
|
| 532 |
145
|
Giáo dục Tiểu học
|
501.00
|
|
Tổ hợp A00
|
| 533 |
145
|
Giáo dục Tiểu học
|
618.00
|
|
Tổ hợp A01
|
| 534 |
145
|
Giáo dục Tiểu học
|
491.00
|
|
Tổ hợp B00
|
| 535 |
145
|
Giáo dục Tiểu học
|
382.00
|
|
Tổ hợp C00
|