video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1 K lượt search
DAD

Điểm chuẩn trường Đại học Đông Á năm 2023 mới nhất

Mã trường: DAD 5.0 1 K lượt xem 2 năm trước

Khoahoc.VietJack.com cập nhật điểm chuẩn trường Trường Đại học Đông Á năm 2023 chính xác nhất, nhanh nhất, cập nhật ngay khi trường Trường Đại học Đông Á thông báo điểm chuẩn.

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2023

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7210404 Thiết kế thời trang 15.00 A00; A01; V00; V01
2 7220101 DN Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 15.00 A00; C00; D01; D78
3 7220201 Ngôn ngữ Anh 15.00 A01; D01; D78; D90
4 7220201 DL Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu tại Đak Lăk) 15.00 A01; D01; D78; D90
5 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 15.00 A01; D01; D04; D78
6 7220204 DL Ngôn ngữ Trung Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A01; D01; D04; D78
7 7220209 Ngôn ngữ Nhật 15.00 A01; D01; D06; D78
8 7220209 DL Ngôn ngữ Nhật (Phân hiệu tại Đak Lăk) 15.00 A01; D01; D06; D78
9 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 15.00 A01; D01; D78; DD2
10 7220210 DL Ngôn ngữ Hàn Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A01; D01; D78; DD2
11 7220210 KR Ngôn ngữ Hàn Quốc (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 15.00 C00; D01
12 7229042 Quản lý văn hóa 15.00 A00; C00; D01; D78
13 7310206 Quan hệ quốc tế 15.00 A00; C00; D01; D78
14 7310401 Tâm lý học 15.00 A00; C00; D01; D78
15 7320104 Truyền thông đa phương tiện 15.00 A00; A01; D01; D78
16 7340101 Quản trị kinh doanh 15.00 A00; A01; D01; D78
17 7340101 DL Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D78
18 7340101 UK Quản trị kinh doanh (NOTTINGHAM TRENT - ANH QUỐC) 15.00 A00; D01
19 7340114 DL Digital Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D78
20 7340114 DN Digital Marketing 15.00 A00; A01; D01; D78
21 7340114 UK Digital Marketing (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 15.00 A00; D01
22 7340115 Digital Marketing 15.00 A00; A01; D01; D78
23 7340115 DL Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D78
24 7340115 US Marketing (ANGELO STATE -HOA KỲ) 15.00 A00; D01
25 7340120 Kinh doanh quốc tế 15.00 A00; A01; D01; D78
26 7340120 UK Kinh doanh quốc tế (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 15.00 A00; D01
27 7340120 US Kinh doanh quốc tế (ANGELO STATE - HOA KỲ) 15.00 A00; D01
28 7340122 Thương mại điện tử 15.00 A00; A01; D01; D78
29 7340123 DN Kinh doanh thời trang và dệt may 15.00 A00; A01; D01; D78
30 7340201 Tài chính - Ngân hàng 15.00 A00; A01; D01; D78
31 7340301 Kế toán 15.00 A00; A01; D01; D78
32 7340301 DL Kế toán (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D78
33 7340301 US Kế toán (ANGELO STATE - HOA KỲ) 15.00 A00; D01
34 7340404 Quản trị nhân lực 15.00 A00; C00; D01; D78
35 7340406 Quản trị văn phòng 15.00 A00; C00; D01; D78
36 7380101 Luật 15.00 A00; C00; D01; D78
37 7380107 Luật kinh tế 15.00 A00; C00; D01; D78
38 7480106 Kỹ thuật máy tính 15.00 A00; A01; D01; D90
39 7480106 DL Kỹ thuật máy tính (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D90
40 7480107 Trí tuệ nhân tạo 15.00 A00; A01; D01; D90
41 7480201 Công nghệ thông tin 15.00 A00; A01; D01; D90
42 7480201 DL Công nghệ thông tin (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D90
43 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 15.00 A00; A01; D01; D90
44 7510103 DL Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D90
45 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 15.00 A00; A01; D01; D90
46 7510205 DL Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D90
47 7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử 15.00 A00; A01; D01; D90
48 7510301 DL Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D90
49 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 15.00 A00; A01; D01; D90
50 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 15.00 A00; A01; D01; D90
51 7510605 DL Logistics và QL chuỗi cung ứng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; A01; D01; D90
52 7540101 Công nghệ thực phẩm 15.00 A00; B00; B08; D01
53 7540101 DL Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; B00; B08; D01
54 7620101 Nông nghiệp 15.00 A00; B00; B08; D01
55 7620101 DL Nông nghiệp (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 A00; B00; B08; D01
56 7720201 Dược học 21.00 A00; B00; D07; D90
57 7720301 Điều dưỡng 19.00 A00; B00; B08; D90
58 7720301 DL Điều dưỡng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 19.00 A00; B00; B08; D90
59 7720302 Hộ sinh 19.00 A00; B00; B08; D90
60 7720401 Dinh dưỡng 15.00 A00; B00; B08; D90
61 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 15.00 C00; D01; D78; D90
62 7810103 DL Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 C00; D01; D78; D90
63 7810103 KR Quản trị DV du lịch và lữ hành (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 15.00 C00; D01
64 7810201 Quản trị khách sạn 15.00 C00; D01; D78; D90
65 7810201 DL Quản trị khách sạn (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 15.00 C00; D01; D78; D90
66 7810201 KR Quản trị khách sạn (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 15.00 C00; D01
67 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 15.00 C00; D01; D78; D90

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7210404 Thiết kế thời trang 600.00
2 7220101 DN Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 600.00
3 7220201 Ngôn ngữ Anh 600.00
4 7220201 DL Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu tại Đak Lăk) 600.00
5 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 600.00
6 7220204 DL Ngôn ngữ Trung Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
7 7220209 Ngôn ngữ Nhật 600.00
8 7220209 DL Ngôn ngữ Nhật (Phân hiệu tại Đak Lăk) 600.00
9 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 600.00
10 7220210 DL Ngôn ngữ Hàn Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
11 7220210 KR Ngôn ngữ Hàn Quốc (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 600.00
12 7229042 Quản lý văn hóa 600.00
13 7310206 Quan hệ quốc tế 600.00
14 7310401 Tâm lý học 600.00
15 7320104 Truyền thông đa phương tiện 600.00
16 7340101 Quản trị kinh doanh 600.00
17 7340101 DL Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
18 7340101 UK Quản trị kinh doanh (NOTTINGHAM TRENT - ANH QUỐC) 600.00
19 7340114 DL Digital Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
20 7340114 DN Digital Marketing 600.00
21 7340114 UK Digital Marketing (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 600.00
22 7340115 Digital Marketing 600.00
23 7340115 DL Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
24 7340115 US Marketing (ANGELO STATE -HOA KỲ) 600.00
25 7340120 Kinh doanh quốc tế 600.00
26 7340120 UK Kinh doanh quốc tế (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 600.00
27 7340120 US Kinh doanh quốc tế (ANGELO STATE - HOA KỲ) 600.00
28 7340122 Thương mại điện tử 600.00
29 7340123 DN Kinh doanh thời trang và dệt may 600.00
30 7340201 Tài chính - Ngân hàng 600.00
31 7340301 Kế toán 600.00
32 7340301 DL Kế toán (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
33 7340301 US Kế toán (ANGELO STATE - HOA KỲ) 600.00
34 7340404 Quản trị nhân lực 600.00
35 7340406 Quản trị văn phòng 600.00
36 7380101 Luật 600.00
37 7380107 Luật kinh tế 600.00
38 7480106 Kỹ thuật máy tính 600.00
39 7480106 DL Kỹ thuật máy tính (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
40 7480107 Trí tuệ nhân tạo 600.00
41 7480201 Công nghệ thông tin 600.00
42 7480201 DL Công nghệ thông tin (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
43 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 600.00
44 7510103 DL Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
45 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 600.00
46 7510205 DL Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
47 7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử 600.00
48 7510301 DL Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
49 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 600.00
50 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 600.00
51 7510605 DL Logistics và QL chuỗi cung ứng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
52 7540101 Công nghệ thực phẩm 600.00
53 7540101 DL Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
54 7620101 Nông nghiệp 600.00
55 7620101 DL Nông nghiệp (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
56 7720201 Dược học 850.00
57 7720301 Điều dưỡng 750.00
58 7720301 DL Điều dưỡng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 750.00
59 7720302 Hộ sinh 750.00
60 7720401 Dinh dưỡng 600.00
61 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 600.00
62 7810103 DL Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
63 7810103 KR Quản trị DV du lịch và lữ hành (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 600.00
64 7810201 Quản trị khách sạn 600.00
65 7810201 DL Quản trị khách sạn (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 600.00
66 7810201 KR Quản trị khách sạn (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 600.00
67 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 600.00

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7210404 Thiết kế thời trang 18.00 A00; A01; V00; V01 Kết quả học tập 3 học kỳ
2 7210404 Thiết kế thời trang 6.00 A00; A01; V00; V01 Kết quả học tập năm lớp 12
3 7220101 DN Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
4 7220101 DN Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
5 7220201 Ngôn ngữ Anh 18.00 A01; D01; D78; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
6 7220201 Ngôn ngữ Anh 6.00 A01; D01; D78; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
7 7220201 DL Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu tại Đak Lăk) 6.00 A01; D01; D78; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
8 7220201 DL Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu tại Đak Lăk) 18.00 A01; D01; D78; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 18.00 A01; D01; D04; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
10 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 6.00 A01; D01; D04; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
11 7220204 DL Ngôn ngữ Trung Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A01; D01; D04; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
12 7220204 DL Ngôn ngữ Trung Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A01; D01; D04; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
13 7220209 Ngôn ngữ Nhật 6.00 A01; D01; D06; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
14 7220209 Ngôn ngữ Nhật 18.00 A01; D01; D06; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
15 7220209 DL Ngôn ngữ Nhật (Phân hiệu tại Đak Lăk) 6.00 A01; D01; D06; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
16 7220209 DL Ngôn ngữ Nhật (Phân hiệu tại Đak Lăk) 18.00 A01; D01; D06; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
17 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 6.00 A01; D01; D78; DD2 Kết quả học tập năm lớp 12
18 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 18.00 A01; D01; D78; DD2 Kết quả học tập 3 học kỳ
19 7220210 DL Ngôn ngữ Hàn Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A01; D01; D78; DD2 Kết quả học tập năm lớp 12
20 7220210 DL Ngôn ngữ Hàn Quốc (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A01; D01; D78; DD2 Kết quả học tập 3 học kỳ
21 7220210 KR Ngôn ngữ Hàn Quốc (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 6.00 C00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
22 7220210 KR Ngôn ngữ Hàn Quốc (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 18.00 C00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
23 7229042 Quản lý văn hóa 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
24 7229042 Quản lý văn hóa 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
25 7310206 Quan hệ quốc tế 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
26 7310206 Quan hệ quốc tế 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
27 7310401 Tâm lý học 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
28 7310401 Tâm lý học 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
29 7320104 Truyền thông đa phương tiện 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
30 7320104 Truyền thông đa phương tiện 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
31 7340101 Quản trị kinh doanh 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
32 7340101 Quản trị kinh doanh 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
33 7340101 DL Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
34 7340101 DL Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
35 7340101 UK Quản trị kinh doanh (NOTTINGHAM TRENT - ANH QUỐC) 6.00 A00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
36 7340101 UK Quản trị kinh doanh (NOTTINGHAM TRENT - ANH QUỐC) 18.00 A00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
37 7340114 DL Digital Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
38 7340114 DL Digital Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
39 7340114 DN Digital Marketing 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
40 7340114 DN Digital Marketing 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
41 7340114 UK Digital Marketing (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 6.00 A00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
42 7340114 UK Digital Marketing (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 18.00 A00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
43 7340115 Digital Marketing 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
44 7340115 Digital Marketing 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
45 7340115 DL Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
46 7340115 DL Marketing (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
47 7340115 US Marketing (ANGELO STATE -HOA KỲ) 6.00 A00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
48 7340115 US Marketing (ANGELO STATE -HOA KỲ) 18.00 A00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
49 7340120 Kinh doanh quốc tế 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
50 7340120 Kinh doanh quốc tế 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
51 7340120 UK Kinh doanh quốc tế (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 6.00 A00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
52 7340120 UK Kinh doanh quốc tế (LIVERPOOL JM - ANH QUỐC) 18.00 A00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
53 7340120 US Kinh doanh quốc tế (ANGELO STATE - HOA KỲ) 6.00 A00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
54 7340120 US Kinh doanh quốc tế (ANGELO STATE - HOA KỲ) 18.00 A00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
55 7340122 Thương mại điện tử 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
56 7340122 Thương mại điện tử 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
57 7340123 DN Kinh doanh thời trang và dệt may 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
58 7340123 DN Kinh doanh thời trang và dệt may 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
59 7340201 Tài chính - Ngân hàng 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
60 7340201 Tài chính - Ngân hàng 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
61 7340301 Kế toán 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
62 7340301 Kế toán 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
63 7340301 DL Kế toán (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
64 7340301 DL Kế toán (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
65 7340301 US Kế toán (ANGELO STATE - HOA KỲ) 6.00 A00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
66 7340301 US Kế toán (ANGELO STATE - HOA KỲ) 18.00 A00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
67 7340404 Quản trị nhân lực 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
68 7340404 Quản trị nhân lực 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
69 7340406 Quản trị văn phòng 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
70 7340406 Quản trị văn phòng 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
71 7380101 Luật 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
72 7380101 Luật 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
73 7380107 Luật kinh tế 18.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập 3 học kỳ
74 7380107 Luật kinh tế 6.00 A00; C00; D01; D78 Kết quả học tập năm lớp 12
75 7480106 Kỹ thuật máy tính 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
76 7480106 Kỹ thuật máy tính 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
77 7480106 DL Kỹ thuật máy tính (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
78 7480106 DL Kỹ thuật máy tính (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
79 7480107 Trí tuệ nhân tạo 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
80 7480107 Trí tuệ nhân tạo 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
81 7480201 Công nghệ thông tin 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
82 7480201 Công nghệ thông tin 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
83 7480201 DL Công nghệ thông tin (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
84 7480201 DL Công nghệ thông tin (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
85 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
86 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
87 7510103 DL Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
88 7510103 DL Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
89 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
90 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
91 7510205 DL Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
92 7510205 DL Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
93 7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
94 7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
95 7510301 DL Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
96 7510301 DL Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
97 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
98 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
99 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
100 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
101 7510605 DL Logistics và QL chuỗi cung ứng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
102 7510605 DL Logistics và QL chuỗi cung ứng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; A01; D01; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
103 7540101 Công nghệ thực phẩm 18.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
104 7540101 Công nghệ thực phẩm 6.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
105 7540101 DL Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
106 7540101 DL Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
107 7620101 Nông nghiệp 18.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
108 7620101 Nông nghiệp 6.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
109 7620101 DL Nông nghiệp (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
110 7620101 DL Nông nghiệp (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 A00; B00; B08; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
111 7720201 Dược học 8.00 A00; B00; D07; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
112 7720201 Dược học 24.00 A00; B00; D07; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
113 7720301 Điều dưỡng 6.50 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
114 7720301 Điều dưỡng 19.50 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
115 7720301 DL Điều dưỡng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 19.50 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
116 7720301 DL Điều dưỡng (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.50 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
117 7720302 Hộ sinh 6.50 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
118 7720302 Hộ sinh 19.50 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
119 7720401 Dinh dưỡng 6.00 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
120 7720401 Dinh dưỡng 18.00 A00; B00; B08; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
121 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 18.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
122 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 6.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
123 7810103 DL Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
124 7810103 DL Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
125 7810103 KR Quản trị DV du lịch và lữ hành (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 6.00 C00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
126 7810103 KR Quản trị DV du lịch và lữ hành (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 18.00 C00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
127 7810201 Quản trị khách sạn 6.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
128 7810201 Quản trị khách sạn 18.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
129 7810201 DL Quản trị khách sạn (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 18.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
130 7810201 DL Quản trị khách sạn (Phân hiệu tại Đăk Lăk) 6.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
131 7810201 KR Quản trị khách sạn (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 18.00 C00; D01 Kết quả học tập 3 học kỳ
132 7810201 KR Quản trị khách sạn (KEIMYUNG - HÀN QUỐC) 6.00 C00; D01 Kết quả học tập năm lớp 12
133 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 6.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập năm lớp 12
134 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 18.00 C00; D01; D78; D90 Kết quả học tập 3 học kỳ
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.