| 1 |
7210404 |
Thiết kế thời trang |
A00; A01; V00; V01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 2 |
7210404 |
Thiết kế thời trang |
A00; A01; V00; V01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 3 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
A01; D01; D14; C03 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 4 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
A01; D01; D14; C03 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 5 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
A01; D01; D04; C03 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 6 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
A01; D01; D04; C03 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 7 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
A01; D01; D06; C03 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 8 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật Bản |
A01; D01; D06; C03 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 9 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
A01; D01; C03; DD2 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 10 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
A01; D01; C03; DD2 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 11 |
7229042 |
Quản lý văn hoá |
A00; C00; D01; D78 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 12 |
7229042 |
Quản lý văn hoá |
A00; C00; D01; D78 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 13 |
7310206 |
Quan hệ Quốc tế |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 14 |
7310206 |
Quan hệ Quốc tế |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 15 |
7310401 |
Tâm lý học |
A00; C00; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 16 |
7310401 |
Tâm lý học |
A00; C00; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 17 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 18 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 19 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 20 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 21 |
7340115 |
Marketing |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 22 |
7340115 |
Digital Marketing (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 23 |
7340115 |
Marketing |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 24 |
7340115 |
Digital Marketing (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 25 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 26 |
7340120 |
Kinh doanh Quốc tế |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 27 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 28 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 29 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 30 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 31 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 32 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 33 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 34 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 35 |
7340406 |
Quản trị văn phòng |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 36 |
7340406 |
Quản trị văn phòng |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 37 |
7380101 |
Luật |
A00; C00; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 38 |
7380101 |
Luật |
A00; C00; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 39 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00; C00; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 40 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00; C00; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 41 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 42 |
7480106 |
Kỹ thuật máy tính |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 43 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00; A01; D01; D90 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 44 |
7480107 |
Thiết kế IC & hệ thống nhúng (CN) |
A00; A01; D01; D90 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 45 |
7480107 |
Thiết kế IC & hệ thống nhúng (CN) |
A00; A01; D01; D90 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 46 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00; A01; D01; D90 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 47 |
7480201 |
Mạng máy tính & an toàn thông tin (CN) |
A00; A01; D01; C03 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 48 |
7480201 |
Mạng máy tính & an toàn thông tin (CN) |
A00; A01; D01; C03 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 49 |
7480201 |
Công nghệ phần mềm (CN) |
A00; A01; D01; C04 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 50 |
7480201 |
Công nghệ phần mềm (CN) |
A00; A01; D01; C04 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 51 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 52 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 53 |
7480201 |
Thiết kế đồ hoạ (CN) |
A00; A01; D01; C02 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 54 |
7480201 |
Thiết kế đồ hoạ (CN) |
A00; A01; D01; C02 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 55 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 56 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 57 |
7510103 |
XD dân dụng & công nghiệp (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 58 |
7510103 |
XD dân dụng & công nghiệp (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 59 |
7510103 |
XD CT giao thông kỹ thuật (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 60 |
7510103 |
XD CT giao thông kỹ thuật (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 61 |
7510103 |
XD hạ tầng logistics kỹ thuật (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 62 |
7510103 |
XD đường sắt – metro (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 63 |
7510103 |
XD hạ tầng logistics kỹ thuật (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 64 |
7510103 |
XD đường sắt – metro (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 65 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 66 |
7510205 |
Kỹ thuật ô tô (CN) |
A00; A01; D01; D90 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 67 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 68 |
7510205 |
Kỹ thuật ô tô điện (CN) |
A00; A01; D01; D90 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 69 |
7510205 |
Kỹ thuật ô tô (CN) |
A00; A01; D01; D90 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 70 |
7510205 |
Kỹ thuật ô tô điện (CN) |
A00; A01; D01; D90 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 71 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 72 |
7510301 |
Thiết kế vi mạch bán dẫn (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 73 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 74 |
7510301 |
Thiết kế vi mạch bán dẫn (CN) |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 75 |
7510303 |
CNKT điều khiển & tự động hoá |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 76 |
7510303 |
CNKT điều khiển & tự động hoá |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 77 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; D01; C01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 78 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; D01; C01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 79 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
A00; B00; B08; D01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 80 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
A00; B00; B08; D01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 81 |
7620101 |
Nông nghiệp |
A00; B00; B08; D01 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 82 |
7620101 |
Nông nghiệp |
A00; B00; B08; D01 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 83 |
7720201 |
Dược học |
A00; B00; D07; C02 |
24 |
KQ Học tập 3 HK |
| 84 |
7720201 |
Dược học |
A00; B00; D07; C02 |
8 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 85 |
7720301 |
Điều dưỡng |
A00; B00; B08; B03 |
19.5 |
KQ Học tập 3 HK |
| 86 |
7720301 |
Điều dưỡng |
A00; B00; B08; B03 |
6.5 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 87 |
7720302 |
Hộ sinh |
A00; B00; B08; B03 |
6.5 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 88 |
7720302 |
Hộ sinh |
A00; B00; B08; B03 |
19.5 |
KQ Học tập 3 HK |
| 89 |
7720401 |
Dinh dưỡng |
A00; B00; B08; D07 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 90 |
7720401 |
Dinh dưỡng |
A00; B00; B08; D07 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 91 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành |
C00; D01; A01; C03 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 92 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành |
C00; D01; A01; C03 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 93 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
C00; D01; A01; C03 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 94 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
C00; D01; A01; C03 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |
| 95 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & dịch vụ ăn uống |
C00; D01; A01; C03 |
18 |
KQ Học tập 3 HK |
| 96 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng & dịch vụ ăn uống |
C00; D01; A01; C03 |
6 |
KQ Học tập lớp 12 |