I. Điểm chuẩn trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp năm 2026
Đang cập nhật...
II. Điểm chuẩn trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp năm 2025
1. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | A00; A01; C01 | 24.05 | |
| 2 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | A00; A01; C01 | 22.36 |
2. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | 837 | ||
| 2 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | 776 |
3. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | Q00 | 93 | |
| 2 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | Q00 | 88 |
III. Điểm chuẩn trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp năm 2024
1. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Ngành Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | A00; A01 | 22.55 | TS nam miền Bắc |
| 2 | 7860206 | Ngành Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | A00; A01 | 22.45 | TS nam miền Nam |
2. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | A00; A01 | 25.52 | TS Miền Bắc |
| 2 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | A00; A01 | 23.975 | TS Miền Nam |
3. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp 2024 theo Điểm ĐGNL HN
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | 16.05 | TS Miền Bắc | |
| 2 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | 20.4 | TS Miền Nam |
4. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp 2024 theo Điểm ĐGNL HCM
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | 16.05 | TS Miền Bắc | |
| 2 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | 20.4 | TS Miền Nam |
IV. Điểm chuẩn trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp năm 2023
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7860206 | Ngành Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | A00; A01 | 22.8 | TS nam miền Bắc |
| 2 | 7860206 | Ngành Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp | A00; A01 | 21.45 | TS nam miền Nam |
Xem thêm bài viết về trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp mới nhất:
Phương án tuyển sinh Sĩ quan Tăng - Thiết giáp năm 2026 mới nhất
Mã ngành, mã xét tuyển Sĩ quan Tăng - Thiết giáp 2026
Học phí Sĩ quan Tăng - Thiết giáp năm 2026 - 2027
Điểm chuẩn Sĩ quan Tăng - Thiết giáp năm 2025 mới nhất