A. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A00 | 24.21 | Thí sinh Nam miền Bắc |
| 2 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A01 | 24.21 | Thí sinh Nam miền Bắc |
| 3 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A00 | 20.6 | Thí sinh Nam miền Nam |
| 4 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A01 | 20.6 | Thí sinh Nam miền Nam |
B. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A00 | 27.543 | Thí sinh Nam miền Bắc |
| 2 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A01 | 27.543 | Thí sinh Nam miền Bắc |
| 3 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A00 | 25.053 | Thí sinh Nam miền Nam |
| 4 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | A01 | 25.053 | Thí sinh Nam miền Nam |
C. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm ĐGNL HN
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | 15.65 | Thí sinh Nam miền Bắc | |
| 2 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | 15.85 | Thí sinh Nam miền Nam |
D. Điểm chuẩn Học viện Hải Quân 2024 theo Điểm ĐGNL HCM
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | 15.65 | Thí sinh Nam miền Bắc | |
| 2 | 7860202 | Chỉ huy tham mưu Hải quân | 15.85 | Thí sinh Nam miền Nam |