video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
5.9 K lượt search
DTS

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm - Đại Học Thái Nguyên 2026

Mã trường: DTS 5.0 5.9 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm - Đại Học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên 2026

Tên trường: Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Education

Mã trường: DTS

Địa chỉ: Số 20, đường Lương Ngọc Quyến, phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên

Website: http://dhsptn.edu.vn/ 

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7140247 Sư phạm KHTN - ĐT THPT B00
- ĐT THPT A00
- ĐGNL SPHN B00
- ĐGNL SPHN A00
- V-SAT B00
- V-SAT A00
2 7310403 Tâm lí học giáo dục - ĐT THPT X74
- ĐT THPT X70
- ĐT THPT C00
- ĐGNL SPHN X74
- ĐGNL SPHN X70
- ĐGNL SPHN C00
3 7140101 Giáo dục học - ĐT THPT X74
- ĐT THPT X70
- ĐT THPT C00
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN X74
- ĐGNL SPHN X70
4 7140201 Giáo dục Mầm non - ĐT THPT C03
- ĐT THPT X01
- ĐT THPT D01
- ĐGNL SPHN C03
- ĐGNL SPHN X01
- ĐGNL SPHN D01
5 7140202 Giáo dục Tiểu học - ĐT THPT D01
- ĐT THPT C03
- ĐT THPT C01
- ĐGNL SPHN C03
- ĐGNL SPHN C01
- ĐGNL SPHN D01
- V-SAT C03
- V-SAT C01
- V-SAT D01
6 7140205 Giáo dục Chính trị - ĐT THPT X01
- ĐT THPT X70
- ĐT THPT X74
- ĐGNL SPHN X01
- ĐGNL SPHN X70
- ĐGNL SPHN X74
7 7140206 Giáo dục Thể chất - Kết Hợp T08
- Kết Hợp T00
- Kết Hợp T03
- Kết Hợp T01
8 7140209 Sư phạm Toán học - ĐT THPT D01
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT A00
- ĐGNL SPHN A00
- ĐGNL SPHN D01
- ĐGNL SPHN A01
- V-SAT D01
- V-SAT A01
- V-SAT A00
9 7140210 Sư phạm Tin học - ĐT THPT A00
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT A01
- ĐGNL SPHN D01
- ĐGNL SPHN A01
- ĐGNL SPHN A00
10 7140211 Sư phạm Vật lý - ĐT THPT C01
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT A00
- ĐGNL SPHN C01
- ĐGNL SPHN A01
- ĐGNL SPHN A00
- V-SAT C01
- V-SAT A01
- V-SAT A00
11 7140212 Sư phạm Hoá học - ĐT THPT C02
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT A00
- ĐGNL SPHN C02
- ĐGNL SPHN B00
- ĐGNL SPHN A00
- V-SAT C02
- V-SAT B00
- V-SAT A00
12 7140213 Sư phạm Sinh học - ĐT THPT B03
- ĐT THPT B08
- ĐT THPT B00
- ĐGNL SPHN B03
- ĐGNL SPHN B08
- ĐGNL SPHN B00
- V-SAT B03
- V-SAT B08
- V-SAT B00
13 7140217 Sư phạm Ngữ văn - ĐT THPT D01
- ĐT THPT C00
- ĐGNL SPHN D01
- ĐGNL SPHN C00
- V-SAT D01
- V-SAT C00
14 7140218 Sư phạm Lịch sử - ĐT THPT C00
- ĐT THPT X70
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN X70
15 7140219 Sư phạm Địa lý - ĐT THPT X74
- ĐT THPT C00
- ĐGNL SPHN X74
- ĐGNL SPHN C00
16 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT D01
- ĐT THPT D15
- ĐGNL SPHN D15
- ĐGNL SPHN D01
- V-SAT D15
- V-SAT D01
17 7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý - ĐT THPT X74
- ĐT THPT C00
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN X74
18 7140204 Giáo dục Công dân - ĐT THPT X01
- ĐT THPT X70
- ĐT THPT X74
- ĐGNL SPHN X74
- ĐGNL SPHN X01
- ĐGNL SPHN X70
19 7420203 Sinh học ứng dụng - ĐT THPT B03
- ĐT THPT B08
- ĐT THPT B00
- ĐGNL SPHN B03
- ĐGNL SPHN B08
- ĐGNL SPHN B00
- V-SAT B03
- V-SAT B08
- V-SAT B00
20 7140221 Sư phạm Âm nhạc - Kết Hợp N01
21 7140207 Huấn luyện thể thao - Kết Hợp T12
- Kết Hợp T11
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.