Mã ngành, mã xét tuyển Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên 2026
Tên trường: Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên
Tên tiếng Anh: International School of Thai Nguyen University
Mã trường: DTQ
Địa chỉ: Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên
Website: https://is.tnu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D04; D07; D10; D14; D15; C14; C00; C01; C03; X01; X70 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D04; D07; D10; D14; D15; C14; C00; C01; C03; X01; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D04; D07; D10; D14; D15; C14; C00; C01; C03; X01; X70 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D04; D07; D10; D14; D15; C14; C00; C01; C03; X01; X70 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D04; D07; D10; D14; D15; C14; C00; C01; C03; X01; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D04; D07; D10; D14; D15; C14; C00; C01; C03; X01; X70 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo TA) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 4 | 7340101A | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 5 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình đào tạo TA) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 6 | 7340120A | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 7 | 7340301 | Kế toán (Chương trình đào tạo TA) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 8 | 7340301A | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 9 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 10 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường (Chương trình đào tạo TA) | - | ĐT THPT | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 11 | 7850101A | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | - | ĐT THPT | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B01; B02; B08; A00; D01; D07; D08 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Ưu Tiên | - |
| 13 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Ưu Tiên | - |
| 14 | 7340301 | Kế toán | - | Ưu Tiên | - |
| 15 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | Ưu Tiên | - |
| 16 | 7310601 | Quốc tế học | - | ĐT THPT | C00; C01; C03; C14; D01; D10; D09; D15; X01; X70 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C03; C14; D01; D10; D09; D15; X01; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01; C03; C14; D01; D10; D09; D15; X01; X70 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - | |||
| 17 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C14 | |||
| - | Ưu Tiên V-SAT | - |