Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hải Phòng 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hải Phòng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Hải Phòng 2026
Tên trường: Đại học Hải Phòng
Tên tiếng Anh: Hai Phong University
Mã trường: THP
Địa chỉ: Số 171 Phan Đăng Lưu - Phù Liễn - Hải Phòng
Website: http://dhhp.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140206_01 | Giáo dục Thể chất | - | ĐT THPT | T00; T01; T02 |
| - | Học Bạ | T00; T01; T02 | |||
| - | Kết Hợp | T00; T01; T02 | |||
| 2 | 7140209_01 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D07 | |||
| 3 | 7140217_01 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| 4 | 7140231_01 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D09; D10; D14; D15 | |||
| 5 | 7220201_01 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D09; D10; D14; D15 | |||
| 6 | 7220204_01 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D09; D14; D15; D45 |
| - | Kết Hợp | D01; D04; D09; D14; D15; D45 | |||
| 7 | 7310101_02 | Kinh tế ngoại thương | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 8 | 7310101_03 | Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 9 | 7310101_04 | Logistics và vận tải đa phương thức | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 10 | 7310101_20 | Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 11 | 7340101_01 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 12 | 7340101_02 | Quản trị tài chính kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 13 | 7340115_01 | Marketing số | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 14 | 7340122_01 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 15 | 7340201_02 | Tài chính doanh nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 16 | 7340301_02 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 17 | 7340301_03 | Kế toán - Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 18 | 7380101_01 | Luật | - | ĐT THPT | A00; C03; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 19 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 20 | 7480201_02 | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 21 | 7480201_20 | Thiết kế game và Multimedia (CLC) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; X26 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 22 | 7510103_02 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A10; C01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 23 | 7510202_01 | Công nghệ chế tạo máy | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A10; C01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 24 | 7510203_01 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A10; C01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 25 | 7510301_02 | Điện công nghiệp và dân dụng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A10; C01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 26 | 7510301_20 | Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A10; C01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 27 | 7510303_02 | Điện tự động công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A10; C01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; A10; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 28 | 7580101_01 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; V01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; V01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; V01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 29 | 7760101_01 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 30 | 7810103_01 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 31 | 7810103_02 | Quản trị lữ hành, khách sạn | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 32 | 7810103_03 | Hướng dẫn du lịch | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 33 | 7229030_01 | Văn học | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C19; C20; D15 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C19; C20; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; C19; C20; D15 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 34 | 7310401_01 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D15; X01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D15; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D15; X01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 35 | 7310608_01 | Nhật Bản học | - | ĐT THPT | C00; D01; D04; D06; DD2 |
| - | Kết Hợp | C00; D01; D04; D06; DD2 | |||
| 36 | 7340101_20 | Kinh doanh số và dôi mới sáng tạo (CLC) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 37 | 7340101_21 | Quản trị kinh doanh quốc tế (CLC) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 38 | 7340115_02 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 39 | 7340115_03 | Truyền thông Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 40 | 7340301_20 | Kế toán doanh nghiệp theo dịnh hướng ACCA (CLC) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 41 | 7140201_01 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | M00; M01; M02; M03; M04 |
| - | Kết Hợp | M00; M01; M02; M03; M04 | |||
| 42 | 7140202_01 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | A01; C01; C02; C03; C04; D01 |
| - | Kết Hợp | A01; C01; C02; C03; C04; D01 |
Các tin tuyển sinh khác
Đại học Y dược Hải Phòng (YPB): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Đại học Thái Bình (DTB): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên (DTC): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất