Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tây Nguyên 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tây Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Tây Nguyên 2026
Tên trường: Đại học Tây Nguyên
Tên tiếng Anh: Tay Nguyen University
Mã trường: TTN
Địa chỉ: 567 Lê Duẩn, TP. Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk
Website: https://www.ttn.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140202JR | Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; B03; X01 |
| - | Kết Hợp | D01; C03; C04; B03; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | Kết Hợp | M01; M09 |
| 4 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; B03; X01 |
| - | Kết Hợp | D01; C03; C04; B03; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | - | ĐT THPT | C00; X70; D14; C03; X71 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Kết Hợp | T01; T20 |
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; X06 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; C02; X10 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | B00; A02; B08; X14; B03 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; D14; C03; X70; X71 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D11; D12 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; X06 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D11; D12 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D11; D12 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7229001 | Triết học | - | ĐT THPT | C00; X70; D14; C03; X71 |
| - | Học Bạ | C00; X70; D14; C03; X71 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7229030 | Văn học | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; X70; X71 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; X70; X71 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7310105 | Kinh tế phát triển | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; A02; B08; B03 |
| - | Học Bạ | B00; A02; B08; B03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A01; A00; X06 |
| - | Học Bạ | A01; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 24 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; X11; X12 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; X11; X12 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | B00; B02; B03; B08; X16 |
| - | Học Bạ | B00; B02; B03; B08; X16 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 26 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | ĐT THPT | B00; B02; B03; B08; X16 |
| - | Học Bạ | B00; B02; B03; B08; X16 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | B00; B02; B03; B08; X16 |
| - | Học Bạ | B00; B02; B03; B08; X16 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | 7620205 | Lâm sinh | - | ĐT THPT | B00; B02; B03; B08; X16 |
| - | Học Bạ | B00; B02; B03; B08; X16 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 30 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | B00; B02; B03; B08; X16 |
| - | Học Bạ | B00; B02; B03; B08; X16 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | B00; B08 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 32 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | B00; B08 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | B00; B08 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 34 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; B03; X01 |
| - | Học Bạ | D01; C03; C04; B03; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; X25 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | 7420201YD | Công nghệ sinh học Y Dược | - | ĐT THPT | B00; A02; B08; B03 |
| - | Học Bạ | B00; A02; B08; B03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |