| 1 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
V00; V01; V02; H00; 5K1; 121 |
21.5 |
|
| 2 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01; A01; D14; D15 |
19.5 |
|
| 3 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 4 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01; A01; D14; D15 |
20 |
|
| 5 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
5K2; 122 |
20 |
|
| 6 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 7 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 8 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 9 |
7340201 |
Tài chính - ngân hàng |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 10 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 11 |
7340301 |
Kế toán |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 12 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
5K2; 122 |
20 |
|
| 13 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A01; B00; D01 |
20 |
|
| 14 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 15 |
7510605 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 16 |
7580101 |
Kiến trúc |
V00; V01; V02; 5K1; 121 |
20 |
|
| 17 |
7580101 |
Kiến trúc |
A01 |
21 |
|
| 18 |
7580101 |
Kiến trúc |
5K2; 122 |
21 |
|
| 19 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
V00; V01; V02; 5K1; 121 |
20 |
|
| 20 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
A01 |
21 |
|
| 21 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
5K2; 122 |
21 |
|
| 22 |
7580108 |
Thiết kế nội thất |
5K2; 122 |
21 |
|
| 23 |
7580108 |
Thiết kế nội thất |
V00; V01; V02; 5K1; 121 |
20 |
|
| 24 |
7580108 |
Thiết kế nội thất |
A01 |
21 |
|
| 25 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 26 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
5K1; 122 |
19.5 |
|
| 27 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 28 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
5K1; 122 |
19.5 |
|
| 29 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 30 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 31 |
7580301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 32 |
7580301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 33 |
7580302 |
Quản lý xây dựng |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 34 |
7580302 |
Quản lý xây dựng |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 35 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
5K2; 122 |
19.5 |
|
| 36 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 37 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
A00; A01; B00; D01 |
19.5 |
|
| 38 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
5K2; 122 |
19.5 |
|