3.7 K lượt search
Điểm chuẩn Đại học Tài nguyên và môi trường TPHCM (DTM) năm 2025
Trường Đại học Tài nguyên và môi trường TPHCM (DTM) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2025 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 17.50 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | |
| 2 | 7340116 | Bất động sản | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | |
| 3 | 7440201 | Địa chất học | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X04 | |
| 4 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | |
| 5 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | |
| 6 | 7440224 | Thủy văn học | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | |
| 7 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 16.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | |
| 9 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04 | |
| 10 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04 | |
| 11 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 15.00 | B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04 | |
| 12 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 20.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | |
| 13 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04 | |
| 14 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04 | |
| 15 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 15.00 | B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04 | |
| 16 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 15.50 | B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |
| 17 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | |
| 18 | 7850103 | Quản lý đất đai | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | |
| 19 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X02 | |
| 20 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 15.00 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 583.00 | ||
| 2 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 504.00 | ||
| 3 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 458.00 | ||
| 4 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 756.00 | ||
| 5 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 483.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 21.20 | C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ |
| 2 | 7340116 | Bất động sản | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 3 | 7340116 | Bất động sản | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 4 | 7340116 | Bất động sản | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 5 | 7340116 | Bất động sản | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 6 | 7340116 | Bất động sản | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 7 | 7340116 | Bất động sản | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 8 | 7340116 | Bất động sản | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 9 | 7340116 | Bất động sản | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 10 | 73470101 | Quản trị kinh doanh | 21.60 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 11 | 73470101 | Quản trị kinh doanh | 20.62 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 12 | 73470101 | Quản trị kinh doanh | 21.60 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 13 | 73470101 | Quản trị kinh doanh | 21.13 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 14 | 73470101 | Quản trị kinh doanh | 21.13 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 15 | 73470101 | Quản trị kinh doanh | 21.60 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 16 | 73470101 | Quản trị kinh doanh | 20.62 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 17 | 7440201 | Địa chất học | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 18 | 7440201 | Địa chất học | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 19 | 7440201 | Địa chất học | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 20 | 7440201 | Địa chất học | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 21 | 7440201 | Địa chất học | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 22 | 7440201 | Địa chất học | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 23 | 7440201 | Địa chất học | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 24 | 7440201 | Địa chất học | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 25 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 26 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 27 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 28 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 29 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 30 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 31 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 32 | 7440221 | Biến đổi khí hậu | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 33 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 34 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 35 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 36 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 37 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 38 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 39 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 40 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 41 | 7440224 | Thủy văn học | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 42 | 7440224 | Thủy văn học | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 43 | 7440224 | Thủy văn học | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 44 | 7440224 | Thủy văn học | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 45 | 7440224 | Thủy văn học | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 46 | 7440224 | Thủy văn học | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 47 | 7440224 | Thủy văn học | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 48 | 7440224 | Thủy văn học | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 49 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 50 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 51 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 52 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 53 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 54 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 55 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 56 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 57 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 19.70 | C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X01 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ |
| 58 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 59 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 19.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 60 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 61 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 62 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 19.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 63 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 64 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 19.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 65 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 19.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 66 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 67 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 68 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 69 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 70 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 71 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 72 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 73 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 74 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 75 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 76 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 77 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 18.70 | C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X03; X04 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ |
| 78 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 79 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 80 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 81 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 82 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 83 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 84 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 85 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 86 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 87 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 88 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 89 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 90 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 91 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 24.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 92 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 23.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 93 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 24.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 94 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 23.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 95 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 23.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 96 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 24.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 97 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 23.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 98 | 7510605 | Logictics và quản lý chuỗi cung ứng | 23.70 | C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04; X01 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ |
| 99 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 100 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 101 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 102 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 103 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 104 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 105 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 106 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 107 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 108 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 109 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 110 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 111 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 112 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 113 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 114 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 115 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 116 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 117 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 118 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 119 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 120 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 121 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 122 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 19.10 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 123 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 19.60 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 124 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 18.62 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 125 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 19.60 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 126 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 19.13 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 127 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 19.13 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 128 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 19.60 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 129 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 18.62 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 130 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 19.20 | C02; C03; C04; B03; D01; X02; X03; X04; X01 | Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ |
| 131 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 19.60 | X02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 132 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 133 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 134 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 135 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 136 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 137 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 138 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 139 | 7850103 | Quản lý đất đai | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 140 | 7850103 | Quản lý đất đai | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 141 | 7850103 | Quản lý đất đai | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 142 | 7850103 | Quản lý đất đai | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 143 | 7850103 | Quản lý đất đai | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 144 | 7850103 | Quản lý đất đai | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 145 | 7850103 | Quản lý đất đai | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 146 | 7850103 | Quản lý đất đai | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 147 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 148 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 149 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 150 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 151 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 152 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 153 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 154 | 7850197 | Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 155 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 19.10 | C02 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 156 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 18.63 | C03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 157 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 18.63 | C04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 158 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 19.10 | D01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 159 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 18.12 | X01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 160 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 18.12 | X04 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 161 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 19.10 | B03 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
| 162 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | 18.12 | C01 | Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.