video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.7 K lượt search
DTM

Điểm chuẩn Đại học Tài nguyên và môi trường TPHCM (DTM) năm 2025

Mã trường: DTM 5.0 3.7 K lượt xem 3 tháng trước

Trường Đại học Tài nguyên và môi trường TPHCM (DTM) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2025 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7340101 Quản trị kinh doanh 17.50 B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01
2 7340116 Bất động sản 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
3 7440201 Địa chất học 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X04
4 7440221 Biến đổi khí hậu 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
5 7440222 Khí tượng và khí hậu học 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
6 7440224 Thủy văn học 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
7 7480104 Hệ thống thông tin 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
8 7480201 Công nghệ thông tin 16.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
9 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
10 7510402 Công nghệ vật liệu 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
11 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 15.00 B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04
12 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 20.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01
13 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
14 7580106 Quản lý đô thị và công trình 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X04
15 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 15.00 B03; C01; C02; C03; D01; X01; X02; X04
16 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 15.50 B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X04
17 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01
18 7850103 Quản lý đất đai 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02
19 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X02
20 7850198 Quản lý tài nguyên nước 15.00 B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7340101 Quản trị kinh doanh 583.00
2 7480201 Công nghệ thông tin 504.00
3 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 458.00
4 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 756.00
5 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 483.00

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7340101 Quản trị kinh doanh 21.20 C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04 Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ
2 7340116 Bất động sản 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
3 7340116 Bất động sản 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
4 7340116 Bất động sản 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
5 7340116 Bất động sản 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
6 7340116 Bất động sản 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
7 7340116 Bất động sản 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
8 7340116 Bất động sản 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
9 7340116 Bất động sản 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
10 73470101 Quản trị kinh doanh 21.60 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
11 73470101 Quản trị kinh doanh 20.62 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
12 73470101 Quản trị kinh doanh 21.60 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
13 73470101 Quản trị kinh doanh 21.13 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
14 73470101 Quản trị kinh doanh 21.13 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
15 73470101 Quản trị kinh doanh 21.60 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
16 73470101 Quản trị kinh doanh 20.62 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
17 7440201 Địa chất học 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
18 7440201 Địa chất học 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
19 7440201 Địa chất học 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
20 7440201 Địa chất học 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
21 7440201 Địa chất học 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
22 7440201 Địa chất học 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
23 7440201 Địa chất học 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
24 7440201 Địa chất học 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
25 7440221 Biến đổi khí hậu 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
26 7440221 Biến đổi khí hậu 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
27 7440221 Biến đổi khí hậu 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
28 7440221 Biến đổi khí hậu 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
29 7440221 Biến đổi khí hậu 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
30 7440221 Biến đổi khí hậu 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
31 7440221 Biến đổi khí hậu 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
32 7440221 Biến đổi khí hậu 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
33 7440222 Khí tượng và khí hậu học 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
34 7440222 Khí tượng và khí hậu học 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
35 7440222 Khí tượng và khí hậu học 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
36 7440222 Khí tượng và khí hậu học 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
37 7440222 Khí tượng và khí hậu học 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
38 7440222 Khí tượng và khí hậu học 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
39 7440222 Khí tượng và khí hậu học 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
40 7440222 Khí tượng và khí hậu học 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
41 7440224 Thủy văn học 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
42 7440224 Thủy văn học 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
43 7440224 Thủy văn học 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
44 7440224 Thủy văn học 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
45 7440224 Thủy văn học 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
46 7440224 Thủy văn học 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
47 7440224 Thủy văn học 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
48 7440224 Thủy văn học 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
49 7480104 Hệ thống thông tin 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
50 7480104 Hệ thống thông tin 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
51 7480104 Hệ thống thông tin 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
52 7480104 Hệ thống thông tin 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
53 7480104 Hệ thống thông tin 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
54 7480104 Hệ thống thông tin 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
55 7480104 Hệ thống thông tin 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
56 7480104 Hệ thống thông tin 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
57 7480201 Công nghệ thông tin 19.70 C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X01 Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ
58 7480201 Công nghệ thông tin 20.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
59 7480201 Công nghệ thông tin 19.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
60 7480201 Công nghệ thông tin 20.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
61 7480201 Công nghệ thông tin 20.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
62 7480201 Công nghệ thông tin 19.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
63 7480201 Công nghệ thông tin 20.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
64 7480201 Công nghệ thông tin 19.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
65 7480201 Công nghệ thông tin 19.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
66 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
67 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
68 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
69 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
70 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
71 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
72 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
73 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
74 7510402 Công nghệ vật liệu 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
75 7510402 Công nghệ vật liệu 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
76 7510402 Công nghệ vật liệu 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
77 7510402 Công nghệ vật liệu 18.70 C01; C02; C03; C04; B03; D01; X02; X03; X04 Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ
78 7510402 Công nghệ vật liệu 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
79 7510402 Công nghệ vật liệu 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
80 7510402 Công nghệ vật liệu 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
81 7510402 Công nghệ vật liệu 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
82 7510402 Công nghệ vật liệu 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
83 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
84 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
85 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
86 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
87 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
88 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
89 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
90 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
91 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 24.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
92 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 23.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
93 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 24.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
94 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 23.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
95 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 23.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
96 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 24.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
97 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 23.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
98 7510605 Logictics và quản lý chuỗi cung ứng 23.70 C01; C02; C03; C04; B03; D01; D04; X01 Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ
99 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
100 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
101 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
102 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
103 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
104 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
105 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
106 7520503 Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
107 7580106 Quản lý đô thị và công trình 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
108 7580106 Quản lý đô thị và công trình 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
109 7580106 Quản lý đô thị và công trình 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
110 7580106 Quản lý đô thị và công trình 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
111 7580106 Quản lý đô thị và công trình 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
112 7580106 Quản lý đô thị và công trình 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
113 7580106 Quản lý đô thị và công trình 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
114 7580106 Quản lý đô thị và công trình 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
115 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
116 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
117 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
118 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
119 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
120 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
121 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
122 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước 19.10 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
123 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 19.60 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
124 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 18.62 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
125 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 19.60 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
126 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 19.13 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
127 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 19.13 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
128 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 19.60 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
129 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 18.62 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
130 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 19.20 C02; C03; C04; B03; D01; X02; X03; X04; X01 Kết quả học tập TB 3 học kỳ theo học bạ
131 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 19.60 X02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
132 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
133 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
134 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
135 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
136 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
137 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
138 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
139 7850103 Quản lý đất đai 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
140 7850103 Quản lý đất đai 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
141 7850103 Quản lý đất đai 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
142 7850103 Quản lý đất đai 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
143 7850103 Quản lý đất đai 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
144 7850103 Quản lý đất đai 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
145 7850103 Quản lý đất đai 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
146 7850103 Quản lý đất đai 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
147 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
148 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
149 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
150 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
151 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
152 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
153 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
154 7850197 Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
155 7850198 Quản lý tài nguyên nước 19.10 C02 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
156 7850198 Quản lý tài nguyên nước 18.63 C03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
157 7850198 Quản lý tài nguyên nước 18.63 C04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
158 7850198 Quản lý tài nguyên nước 19.10 D01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
159 7850198 Quản lý tài nguyên nước 18.12 X01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
160 7850198 Quản lý tài nguyên nước 18.12 X04 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
161 7850198 Quản lý tài nguyên nước 19.10 B03 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
162 7850198 Quản lý tài nguyên nước 18.12 C01 Kết quả học tập các môn học ở bậc THPT
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.