video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.4 K lượt search
QHF

Điểm chuẩn Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2025 mới nhất

Mã trường: QHF 5.0 3.4 K lượt xem 11 tháng trước

Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội chính thức công bố điểm chuẩn, trúng tuyển các ngành và chuyên nghành đào tạo hệ đại học chính quy năm 2025. Mời các bạn xem ngay thông tin điểm chuẩn các tổ hợp môn từng ngành chi tiết tại đây:

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7140231 Sư phạm tiếng Anh 30.00 A01; D01; D07; D08; D14; D15
2 7140234 Sư phạm tiếng Trung 30.00 A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D25; D30; D35; D45; D65
3 7140236 Sư phạm tiếng Nhật 28.10 A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D23; D28; D33; D43; D63
4 7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc 27.81 A01; AH2; AH3; AH4; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
5 7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 22.56 A01; D01; D07; D08; D14; D15
6 7220201 Ngôn ngữ Anh 26.85 A01; D01; D07; D08; D14; D15
7 7220202 Ngôn ngữ Nga 22.60 A01; D01; D02; D07; D08; D14; D15; D22; D27; D32; D42; D62
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp 23.47 A01; D01; D03; D07; D08; D14; D15; D24; D29; D34; D44; D64
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 27.03 A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D25; D30; D35; D45; D65
10 7220205 Ngôn ngữ Đức 24.56 A01; D01; D05; D07; D08; D14; D15; D21; D26; D31; D41; D61
11 7220209 Ngôn ngữ Nhật 23.93 A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D23; D28; D33; D43; D63
12 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 24.69 A01; AH2; AH3; AH4; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
13 7220211 Ngôn ngữ Ả Rập 21.88 A01; D01; D07; D08; D14; D15
14 7220212QTD Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia 24.58 A01; D01; D07; D08; D14; D15
15 7903124 Kinh tế - Tài chính 15.06 A01; D01; D07; D08; D14; D15

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Điểm chuẩn
ĐGNL HN
Tổ hợp môn Ghi chú
1 7140231 Sư phạm tiếng Anh 30.00 130.00
2 7140234 Sư phạm tiếng Trung 30.00 130.00
3 7140236 Sư phạm tiếng Nhật 28.10 130.00
4 7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc 27.81 130.00
5 7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 22.56 90.00
6 7220201 Ngôn ngữ Anh 26.85 119.00
7 7220202 Ngôn ngữ Nga 22.60 90.00
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp 23.47 95.00
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 27.03 120.00
10 7220205 Ngôn ngữ Đức 24.56 103.00
11 7220209 Ngôn ngữ Nhật 23.93 98.00
12 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 24.69 103.00
13 7220211 Ngôn ngữ Ả Rập 21.88 86.00
14 7220212QTD Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia 24.58 103.00
15 7903124 Kinh tế - Tài chính 15.06 50.00

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7140231 Sư phạm tiếng Anh 30.00 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
2 7140231 Sư phạm tiếng Anh 30.00 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
3 7140234 Sư phạm tiếng Trung 30.00 A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D25; D30; D35; D45; D65 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
4 7140234 Sư phạm tiếng Trung 30.00 A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D25; D30; D35; D45; D65 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
5 7140236 Sư phạm tiếng Nhật 28.10 A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D23; D28; D33; D43; D63 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
6 7140236 Sư phạm tiếng Nhật 28.10 A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D23; D28; D33; D43; D63 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
7 7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc 27.81 A01; AH2; AH3; AH4; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
8 7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc 27.81 A01; AH2; AH3; AH4; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
9 7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 22.56 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
10 7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam 22.56 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
11 7220201 Ngôn ngữ Anh 26.85 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
12 7220201 Ngôn ngữ Anh 26.85 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
13 7220202 Ngôn ngữ Nga 22.60 A01; D01; D02; D07; D08; D14; D15; D22; D27; D32; D42; D62 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
14 7220202 Ngôn ngữ Nga 22.60 A01; D01; D02; D07; D08; D14; D15; D22; D27; D32; D42; D62 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
15 7220203 Ngôn ngữ Pháp 23.47 A01; D01; D03; D07; D08; D14; D15; D24; D29; D34; D44; D64 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
16 7220203 Ngôn ngữ Pháp 23.47 A01; D01; D03; D07; D08; D14; D15; D24; D29; D34; D44; D64 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
17 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 27.03 A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D25; D30; D35; D45; D65 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
18 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 27.03 A01; D01; D04; D07; D08; D14; D15; D25; D30; D35; D45; D65 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
19 7220205 Ngôn ngữ Đức 24.56 A01; D01; D05; D07; D08; D14; D15; D21; D26; D31; D41; D61 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
20 7220205 Ngôn ngữ Đức 24.56 A01; D01; D05; D07; D08; D14; D15; D21; D26; D31; D41; D61 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
21 7220209 Ngôn ngữ Nhật 23.93 A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D23; D28; D33; D43; D63 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
22 7220209 Ngôn ngữ Nhật 23.93 A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D23; D28; D33; D43; D63 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
23 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 24.69 A01; AH2; AH3; AH4; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
24 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc 24.69 A01; AH2; AH3; AH4; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
25 7220211 Ngôn ngữ Ả Rập 21.88 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
26 7220211 Ngôn ngữ Ả Rập 21.88 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
27 7220212QTD Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia 24.58 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với CCQT
28 7220212QTD Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia 24.58 A01; D01; D07; D08; D14; D15 Kết hợp kết quả học tập cấp THPT với CCNN hoặc phỏng vấn
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.