video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.9 K lượt search
HQT

Điểm chuẩn Học viện Ngoại giao năm 2025 mới nhất

Mã trường: HQT 5.0 3.9 K lượt xem 11 tháng trước

Học viện Ngoại giao chính thức công bố điểm chuẩn, trúng tuyển các ngành và chuyên nghành đào tạo hệ đại học chính quy năm 2025. Mời các bạn xem ngay thông tin điểm chuẩn các tổ hợp môn từng ngành chi tiết tại đây:

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 HQT01 Quan hệ quốc tế 25.95 A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2
2 HQT02 Ngôn ngữ Anh 25.28 A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15
3 HQT03 Kinh tế quốc tế 24.45 A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; DD2
4 HQT04 Luật quốc tế 24.95 A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2
5 HQT05 Truyền thông quốc tế 25.90 A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2
6 HQT06 Kinh doanh quốc tế 24.75 A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; DD2
7 HQT07 Luật thương mại quốc tế 24.70 A00; A01; C00; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2
8 HQT08-01 Hàn Quốc học 25.10 A00; A01; C00; D01; D07; D09; D10; D14; D15; DD2
9 HQT08-02 Hoa Kỳ học 24.17 A00; A01; C00; D01; D07; D09; D10; D14; D15
10 HQT08-03 Nhật Bản học 24.43 A00; A01; C00; D01; D06; D07; D09; D10; D14; D15
11 HQT08-04 Trung Quốc học 26.09 A00; A01; C00; D01; D04; D07; D09; D10; D14; D15

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 HQT01 Quan hệ quốc tế 27.80 A00; D01; D03; D04; D07; D09; D10; D14; D15
2 HQT02 Ngôn ngữ Anh 27.39 A01; D07; D14; D15
3 HQT03 Kinh tế quốc tế 26.97 A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10
4 HQT04 Luật quốc tế 27.23 A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D07; D09; D10; D14; D15
5 HQT05 Truyền thông quốc tế 27.77 A00; A01; C00; D03; D04; DD2; D07; D09; D10; D15
6 HQT06 Kinh doanh quốc tế 27.13 A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10
7 HQT07 Luật thương mại quốc tế 27.10 A00; A01; C00; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D14; D15
8 HQT08-01 Hàn Quốc học 27.30 A00; A01; C00; D07; D09; D10; D15
9 HQT08-02 Hoa Kỳ học 26.78 A00; A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15
10 HQT08-03 Nhật Bản học 26.95 A01; D07; D09; D10; D14; D15
11 HQT08-04 Trung Quốc học 27.89 A00; A01; C00; D01; D04; D09; D10; D14; D15

Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 HQT01 Quan hệ quốc tế 27.80 A00; D01; D03; D04; D07; D09; D10; D14; D15
2 HQT02 Ngôn ngữ Anh 27.39 A01; D07; D14; D15
3 HQT03 Kinh tế quốc tế 26.97 A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10
4 HQT04 Luật quốc tế 27.23 A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D07; D09; D10; D14; D15
5 HQT05 Truyền thông quốc tế 27.77 A00; A01; C00; D03; D04; DD2; D07; D09; D10; D15
6 HQT06 Kinh doanh quốc tế 27.13 A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10
7 HQT07 Luật thương mại quốc tế 27.10 A00; A01; C00; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D14; D15
8 HQT08-01 Hàn Quốc học 27.30 A00; A01; C00; D07; D09; D10; D15
9 HQT08-02 Hoa Kỳ học 26.78 A00; A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15
10 HQT08-03 Nhật Bản học 26.95 A01; D07; D09; D10; D14; D15
11 HQT08-04 Trung Quốc học 27.89 A00; A01; C00; D01; D04; D09; D10; D14; D15
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.