Mã ngành, Tổ hợp xét tuyển Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên năm 2026 chính xác nhất
Khoahoc.VietJack.com cập nhật thông tin tuyển sinh Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên năm 2026 chính xác về mã ngành, tổ hợp xét tuyển năm 2020.
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên 2026
Tên trường: Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Medicine And Pharmacy
Mã trường: DTY
Địa chỉ: Số 284, đường Lương Ngọc Quyến, phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên
Website: http://tump.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 3 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 4 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D01; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; D01; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 5 | 7720302 | Hộ sinh | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D01; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; D01; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 6 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 7 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 8 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - | |||
| 9 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07 | |||
| - | Học Bạ ĐGNL HN V-SAT | - |