| 1 |
7140114 |
Quản Lý Giáo Dục |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 2 |
7140114 |
Quản Lý Giáo Dục |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 3 |
7140114 |
Quản Lý Giáo Dục |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 4 |
7210403 |
Thiết Kế Đồ Họa |
A00; A01; H00; H01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 5 |
7210403 |
Thiết Kế Đồ Họa |
A00; A01; H00; H01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 6 |
7210403 |
Thiết Kế Đồ Họa |
A00; A01; H00; H01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 7 |
7220201 |
Ngôn Ngữ Anh |
A01; D01; D14; D15 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 8 |
7220201 |
Ngôn Ngữ Anh |
A01; D01; D14; D15 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 9 |
7220201 |
Ngôn Ngữ Anh |
A01; D01; D14; D15 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 10 |
7220204 |
Ngôn Ngữ Trung Quốc |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 11 |
7220204 |
Ngôn Ngữ Trung Quốc |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 12 |
7220204 |
Ngôn Ngữ Trung Quốc |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 13 |
7220209 |
Ngôn Ngữ Nhật |
A01; D01; D14; D15 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 14 |
7220209 |
Ngôn Ngữ Nhật |
A01; D01; D14; D15 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 15 |
7220209 |
Ngôn Ngữ Nhật |
A01; D01; D14; D15 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 16 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 17 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 18 |
7220210 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 19 |
7310206 |
Quan Hệ Quốc Tế |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 20 |
7310206 |
Quan Hệ Quốc Tế |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 21 |
7310206 |
Quan Hệ Quốc Tế |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 22 |
7310401 |
Tâm Lý Học |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 23 |
7310401 |
Tâm Lý Học |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 24 |
7310401 |
Tâm Lý Học |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 25 |
7310630 |
Việt Nam Học |
A07; C00; D01; D78 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 26 |
7310630 |
Việt Nam Học |
A07; C00; D01; D78 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 27 |
7310630 |
Việt Nam Học |
A07; C00; D01; D78 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 28 |
7320104 |
Truyền Thông Đa Phương Tiện |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 29 |
7320104 |
Truyền Thông Đa Phương Tiện |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 30 |
7320104 |
Truyền Thông Đa Phương Tiện |
A01; C00; D01; D15 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 31 |
7320108 |
Quan Hệ Công Chúng |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 32 |
7320108 |
Quan Hệ Công Chúng |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 33 |
7320108 |
Quan Hệ Công Chúng |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 34 |
7340101 |
Quản Trị Kinh Doanh |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 35 |
7340101 |
Quản Trị Kinh Doanh |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 36 |
7340101 |
Quản Trị Kinh Doanh |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 37 |
7340114 |
Digital Marketing |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 38 |
7340114 |
Digital Marketing |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 39 |
7340114 |
Digital Marketing |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 40 |
7340122 |
Thương Mại Điện Tử |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 41 |
7340122 |
Thương Mại Điện Tử |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 42 |
7340122 |
Thương Mại Điện Tử |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 43 |
7340201 |
Tài Chính - Ngân Hàng |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 44 |
7340201 |
Tài Chính - Ngân Hàng |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 45 |
7340201 |
Tài Chính - Ngân Hàng |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 46 |
7340301 |
Kế Toán |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 47 |
7340301 |
Kế Toán |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 48 |
7340301 |
Kế Toán |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 49 |
7340412 |
Quản Trị Sự Kiện |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 50 |
7340412 |
Quản Trị Sự Kiện |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 51 |
7340412 |
Quản Trị Sự Kiện |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 52 |
7380101 |
Luật |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 53 |
7380101 |
Luật |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 54 |
7380101 |
Luật |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 55 |
7380107 |
Digital Marketing (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 56 |
7380107 |
Luật Kinh Tế |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 57 |
7380107 |
Luật Kinh Tế |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 58 |
7380107 |
Luật Kinh Tế |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 59 |
7380107 |
Digital Marketing (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 60 |
7380107 |
Digital Marketing (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 61 |
7480201 |
Công Nghệ Thông Tin |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 62 |
7480201 |
Công Nghệ Thông Tin |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 63 |
7480201 |
Công Nghệ Thông Tin |
A00; A01; C01; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 64 |
7510605 |
Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 65 |
7510605 |
Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 66 |
7510605 |
Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 67 |
7580101 |
Kiến Trúc |
A00; D01; V00; V01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 68 |
7580101 |
Kiến Trúc |
A00; D01; V00; V01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 69 |
7580101 |
Kiến Trúc |
A00; D01; V00; V01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 70 |
7720101 |
Y Khoa |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 học kỳ |
| 71 |
7720101 |
Y Khoa (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 học kỳ |
| 72 |
7720101 |
Y Khoa |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 năm học |
| 73 |
7720101 |
Y Khoa (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 năm học |
| 74 |
7720101 |
Y Khoa |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 75 |
7720101 |
Y Khoa (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 76 |
7720115 |
Y Học Cổ Truyền |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 học kỳ |
| 77 |
7720115 |
Y Học Cổ Truyền |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 năm học |
| 78 |
7720115 |
Y Học Cổ Truyền |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 79 |
7720201 |
Dược Học |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 80 |
7720201 |
Dược Học (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 81 |
7720201 |
Dược Học |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 học kỳ |
| 82 |
7720201 |
Dược Học (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 học kỳ |
| 83 |
7720201 |
Dược Học |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 năm học |
| 84 |
7720201 |
Dược Học (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 năm học |
| 85 |
7720301 |
Điều Dưỡng (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 học kỳ |
| 86 |
7720301 |
Điều Dưỡng |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 năm học |
| 87 |
7720301 |
Điều Dưỡng (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 năm học |
| 88 |
7720301 |
Điều Dưỡng |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 89 |
7720301 |
Điều Dưỡng (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 90 |
7720301 |
Điều Dưỡng |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 học kỳ |
| 91 |
7720302 |
Hộ Sinh |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 học kỳ |
| 92 |
7720302 |
Hộ Sinh |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 năm học |
| 93 |
7720302 |
Hộ Sinh |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 94 |
7720401 |
Dinh Dưỡng |
A00; B00; D07; D08 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 95 |
7720401 |
Dinh Dưỡng |
A00; B00; D07; D08 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 96 |
7720401 |
Dinh Dưỡng |
A00; B00; D07; D08 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 97 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 học kỳ |
| 98 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 học kỳ |
| 99 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 năm học |
| 100 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm 3 năm học |
| 101 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 102 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt (Chương Trình tiếng Anh) |
A00; B00; D07; D08 |
24 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 103 |
7720601 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 học kỳ |
| 104 |
7720601 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 năm học |
| 105 |
7720601 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 106 |
7720603 |
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 học kỳ |
| 107 |
7720603 |
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm 3 năm học |
| 108 |
7720603 |
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng |
A00; B00; D07; D08 |
19.5 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 109 |
7720701 |
Y Tế Công Cộng |
A00; B00; D07; D08 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 110 |
7720701 |
Y Tế Công Cộng |
A00; B00; D07; D08 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 111 |
7720701 |
Y Tế Công Cộng |
A00; B00; D07; D08 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 112 |
7810103 |
Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch và Lữ Hành |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 113 |
7810103 |
Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch và Lữ Hành |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 114 |
7810103 |
Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch và Lữ Hành |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |
| 115 |
7810201 |
Quản Trị Khách Sạn |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 học kỳ |
| 116 |
7810201 |
Quản Trị Khách Sạn |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm 3 năm học |
| 117 |
7810201 |
Quản Trị Khách Sạn |
A00; A01; C00; D01 |
18 |
Điểm tổ hợp 3 môn |