286 lượt search
Điểm chuẩn Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) năm 2026 mới nhất
Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 15.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 15.00 | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 15.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 15.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 15.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 15.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 15.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | 15.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 9 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 15.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | 15.00 | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 15.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 15.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 14 | 7340114 | Digital Marketing | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 20 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 21 | 7380101 | Luật | 15.00 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 22 | 7380107 | Luật kinh tế | 15.00 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 23 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 15.00 | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 | |
| 24 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 15.00 | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 | |
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 15.00 | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |
| 26 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 15.00 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 27 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 15.00 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 28 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 15.00 | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 | |
| 29 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 15.00 | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | |
| 30 | 7580101 | Kiến trúc | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 | |
| 31 | 7720101 | Y khoa | 22.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 32 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 15.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 33 | 7720115 | Y học cổ truyền | 20.00 | A00; A01; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X14 | |
| 34 | 7720201 | Dược học | 20.00 | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 | |
| 35 | 7720301 | Điều dưỡng | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 36 | 7720302 | Hộ sinh | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 37 | 7720401 | Dinh dưỡng | 15.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 38 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 22.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 39 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 15.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 42 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 43 | 7720701 | Y tế công cộng | 15.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 44 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 45 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 15.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 650.00 | ||
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 650.00 | ||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 650.00 | ||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 650.00 | ||
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 650.00 | ||
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 650.00 | ||
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 650.00 | ||
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | 650.00 | ||
| 9 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 650.00 | ||
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | 650.00 | ||
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 650.00 | ||
| 12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 650.00 | ||
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 650.00 | ||
| 14 | 7340114 | Digital Marketing | 650.00 | ||
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 650.00 | ||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 650.00 | ||
| 17 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 650.00 | ||
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 650.00 | ||
| 19 | 7340301 | Kế toán | 650.00 | ||
| 20 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 650.00 | ||
| 21 | 7380101 | Luật | 650.00 | ||
| 22 | 7380107 | Luật kinh tế | 650.00 | ||
| 23 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 650.00 | ||
| 24 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 650.00 | ||
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 650.00 | ||
| 26 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 650.00 | ||
| 27 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 650.00 | ||
| 28 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 650.00 | ||
| 29 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 650.00 | ||
| 30 | 7580101 | Kiến trúc | 650.00 | ||
| 31 | 7720101 | Y khoa | 718.00 | ||
| 32 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 650.00 | ||
| 33 | 7720115 | Y học cổ truyền | 675.00 | ||
| 34 | 7720201 | Dược học | 675.00 | ||
| 35 | 7720301 | Điều dưỡng | 650.00 | ||
| 36 | 7720302 | Hộ sinh | 650.00 | ||
| 37 | 7720401 | Dinh dưỡng | 650.00 | ||
| 38 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 718.00 | ||
| 39 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 650.00 | ||
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 650.00 | ||
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 650.00 | ||
| 42 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 650.00 | ||
| 43 | 7720701 | Y tế công cộng | 650.00 | ||
| 44 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 650.00 | ||
| 45 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 650.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 18.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 18.00 | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 18.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 18.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 18.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 18.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | 18.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 9 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 18.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | 18.00 | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 18.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 18.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 14 | 7340114 | Digital Marketing | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 20 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 21 | 7380101 | Luật | 18.00 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 22 | 7380107 | Luật kinh tế | 18.00 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 23 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 18.00 | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 | |
| 24 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 18.00 | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 | |
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 18.00 | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |
| 26 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 18.00 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 27 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 18.00 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 28 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 18.00 | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 | |
| 29 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 18.00 | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | |
| 30 | 7580101 | Kiến trúc | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 | |
| 31 | 7720101 | Y khoa | 23.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 32 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 18.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 33 | 7720115 | Y học cổ truyền | 21.00 | A00; A01; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X14 | |
| 34 | 7720201 | Dược học | 21.00 | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 | |
| 35 | 7720301 | Điều dưỡng | 19.50 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 36 | 7720302 | Hộ sinh | 19.50 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 37 | 7720401 | Dinh dưỡng | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 38 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 23.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 39 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 19.50 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 19.50 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 42 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 19.50 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 43 | 7720701 | Y tế công cộng | 18.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 44 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 45 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 18.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 16.21 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 16.21 | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 16.21 | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 16.21 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 16.21 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 16.21 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 16.21 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | 16.21 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 9 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 16.21 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | 16.21 | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 16.21 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 16.21 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 14 | 7340114 | Digital Marketing | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 20 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 21 | 7380101 | Luật | 16.21 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 22 | 7380107 | Luật kinh tế | 16.21 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 23 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 16.21 | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 | |
| 24 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 16.21 | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 | |
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 16.21 | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |
| 26 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 16.21 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 27 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 16.21 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 28 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 16.21 | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 | |
| 29 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 16.21 | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | |
| 30 | 7580101 | Kiến trúc | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 | |
| 31 | 7720101 | Y khoa | 22.75 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 32 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 16.21 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 33 | 7720115 | Y học cổ truyền | 20.77 | A00; A01; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X14 | |
| 34 | 7720201 | Dược học | 20.77 | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 | |
| 35 | 7720301 | Điều dưỡng | 18.75 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 36 | 7720302 | Hộ sinh | 18.75 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 37 | 7720401 | Dinh dưỡng | 16.21 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 38 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 22.75 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 39 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 16.21 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 18.75 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 18.75 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 42 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 18.75 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 43 | 7720701 | Y tế công cộng | 16.21 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 44 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 45 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 16.21 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
Điểm chuẩn theo phương thức ƯTXT, XT thẳng năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 20.00 | Điểm IB | |
| 2 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 3 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 4 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 800.00 | Điểm SAT | |
| 5 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 6 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 7 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 800.00 | Điểm SAT | |
| 8 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 20.00 | Điểm IB | |
| 9 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 800.00 | Điểm SAT | |
| 10 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 20.00 | Điểm IB | |
| 11 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 14 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 800.00 | Điểm SAT | |
| 15 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 20.00 | Điểm IB | |
| 16 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 17 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 18 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 800.00 | Điểm SAT | |
| 19 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 20.00 | Điểm IB | |
| 20 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 21 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 22 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 23 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 800.00 | Điểm SAT | |
| 24 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 20.00 | Điểm IB | |
| 25 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 800.00 | Điểm SAT | |
| 26 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 20.00 | Điểm IB | |
| 27 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 28 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 29 | 7310401 | Tâm lý học | 800.00 | Điểm SAT | |
| 30 | 7310401 | Tâm lý học | 20.00 | Điểm IB | |
| 31 | 7310401 | Tâm lý học | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 32 | 7310401 | Tâm lý học | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 33 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 800.00 | Điểm SAT | |
| 34 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 20.00 | Điểm IB | |
| 35 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 36 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 37 | 7310630 | Việt Nam học | 800.00 | Điểm SAT | |
| 38 | 7310630 | Việt Nam học | 20.00 | Điểm IB | |
| 39 | 7310630 | Việt Nam học | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 40 | 7310630 | Việt Nam học | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 41 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 42 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 800.00 | Điểm SAT | |
| 43 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 20.00 | Điểm IB | |
| 44 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 45 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 800.00 | Điểm SAT | |
| 46 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 20.00 | Điểm IB | |
| 47 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 48 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 49 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 800.00 | Điểm SAT | |
| 50 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 51 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 20.00 | Điểm IB | |
| 52 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 53 | 7340114 | Digital Marketing | 800.00 | Điểm SAT | |
| 54 | 7340114 | Digital Marketing | 20.00 | Điểm IB | |
| 55 | 7340114 | Digital Marketing | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 56 | 7340114 | Digital Marketing | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 57 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 58 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 800.00 | Điểm SAT | |
| 59 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 20.00 | Điểm IB | |
| 60 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 61 | 7340122 | Thương mại điện tử | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 62 | 7340122 | Thương mại điện tử | 800.00 | Điểm SAT | |
| 63 | 7340122 | Thương mại điện tử | 20.00 | Điểm IB | |
| 64 | 7340122 | Thương mại điện tử | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 65 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 800.00 | Điểm SAT | |
| 66 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 20.00 | Điểm IB | |
| 67 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 68 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 69 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 800.00 | Điểm SAT | |
| 70 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 20.00 | Điểm IB | |
| 71 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 72 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 73 | 7340301 | Kế toán | 800.00 | Điểm SAT | |
| 74 | 7340301 | Kế toán | 20.00 | Điểm IB | |
| 75 | 7340301 | Kế toán | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 76 | 7340301 | Kế toán | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 77 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 78 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 800.00 | Điểm SAT | |
| 79 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 20.00 | Điểm IB | |
| 80 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 81 | 7380101 | Luật | 800.00 | Điểm SAT | |
| 82 | 7380101 | Luật | 20.00 | Điểm IB | |
| 83 | 7380101 | Luật | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 84 | 7380101 | Luật | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 85 | 7380107 | Luật kinh tế | 800.00 | Điểm SAT | |
| 86 | 7380107 | Luật kinh tế | 20.00 | Điểm IB | |
| 87 | 7380107 | Luật kinh tế | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 88 | 7380107 | Luật kinh tế | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 89 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 800.00 | Điểm SAT | |
| 90 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 20.00 | Điểm IB | |
| 91 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 92 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 93 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 800.00 | Điểm SAT | |
| 94 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 20.00 | Điểm IB | |
| 95 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 96 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 97 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 800.00 | Điểm SAT | |
| 98 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.00 | Điểm IB | |
| 99 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 100 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 101 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 800.00 | Điểm SAT | |
| 102 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 20.00 | Điểm IB | |
| 103 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 104 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 105 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 800.00 | Điểm SAT | |
| 106 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 20.00 | Điểm IB | |
| 107 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 108 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 109 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 110 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 800.00 | Điểm SAT | |
| 111 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 20.00 | Điểm IB | |
| 112 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 113 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 800.00 | Điểm SAT | |
| 114 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 20.00 | Điểm IB | |
| 115 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 116 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 117 | 7580101 | Kiến trúc | 20.00 | Điểm IB | |
| 118 | 7580101 | Kiến trúc | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 119 | 7580101 | Kiến trúc | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 120 | 7580101 | Kiến trúc | 800.00 | Điểm SAT | |
| 121 | 7720101 | Y khoa | 36.00 | Điểm IB | |
| 122 | 7720101 | Y khoa | 7.50 | Điểm GPA thang 10 | |
| 123 | 7720101 | Y khoa | 3.24 | Điểm GPA thang 4 | |
| 124 | 7720101 | Y khoa | 1100.00 | Điểm SAT | |
| 125 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 800.00 | Điểm SAT | |
| 126 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 20.00 | Điểm IB | |
| 127 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 128 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 129 | 7720115 | Y học cổ truyền | 1000.00 | Điểm SAT | |
| 130 | 7720115 | Y học cổ truyền | 30.00 | Điểm IB | |
| 131 | 7720115 | Y học cổ truyền | 7.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 132 | 7720115 | Y học cổ truyền | 3.11 | Điểm GPA thang 4 | |
| 133 | 7720201 | Dược học | 1000.00 | Điểm SAT | |
| 134 | 7720201 | Dược học | 30.00 | Điểm IB | |
| 135 | 7720201 | Dược học | 3.11 | Điểm GPA thang 4 | |
| 136 | 7720201 | Dược học | 7.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 137 | 7720301 | Điều dưỡng | 28.00 | Điểm IB | |
| 138 | 7720301 | Điều dưỡng | 6.50 | Điểm GPA thang 10 | |
| 139 | 7720301 | Điều dưỡng | 2.85 | Điểm GPA thang 4 | |
| 140 | 7720301 | Điều dưỡng | 850.00 | Điểm SAT | |
| 141 | 7720302 | Hộ sinh | 850.00 | Điểm SAT | |
| 142 | 7720302 | Hộ sinh | 28.00 | Điểm IB | |
| 143 | 7720302 | Hộ sinh | 6.50 | Điểm GPA thang 10 | |
| 144 | 7720302 | Hộ sinh | 2.85 | Điểm GPA thang 4 | |
| 145 | 7720401 | Dinh dưỡng | 800.00 | Điểm SAT | |
| 146 | 7720401 | Dinh dưỡng | 20.00 | Điểm IB | |
| 147 | 7720401 | Dinh dưỡng | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 148 | 7720401 | Dinh dưỡng | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 149 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 3.24 | Điểm GPA thang 4 | |
| 150 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 1100.00 | Điểm SAT | |
| 151 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 36.00 | Điểm IB | |
| 152 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 7.50 | Điểm GPA thang 10 | |
| 153 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 154 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 155 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 800.00 | Điểm SAT | |
| 156 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 20.00 | Điểm IB | |
| 157 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 2.85 | Điểm GPA thang 4 | |
| 158 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 850.00 | Điểm SAT | |
| 159 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 28.00 | Điểm IB | |
| 160 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 6.50 | Điểm GPA thang 10 | |
| 161 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 2.85 | Điểm GPA thang 4 | |
| 162 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 850.00 | Điểm SAT | |
| 163 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 28.00 | Điểm IB | |
| 164 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 6.50 | Điểm GPA thang 10 | |
| 165 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 2.85 | Điểm GPA thang 4 | |
| 166 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 850.00 | Điểm SAT | |
| 167 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 28.00 | Điểm IB | |
| 168 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 6.50 | Điểm GPA thang 10 | |
| 169 | 7720701 | Y tế công cộng | 20.00 | Điểm IB | |
| 170 | 7720701 | Y tế công cộng | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 171 | 7720701 | Y tế công cộng | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 172 | 7720701 | Y tế công cộng | 800.00 | Điểm SAT | |
| 173 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 800.00 | Điểm SAT | |
| 174 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 20.00 | Điểm IB | |
| 175 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 176 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 2.00 | Điểm GPA thang 4 | |
| 177 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 800.00 | Điểm SAT | |
| 178 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 20.00 | Điểm IB | |
| 179 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 5.00 | Điểm GPA thang 10 | |
| 180 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 2.00 | Điểm GPA thang 4 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý Giáo dục | 200.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 200.00 | A00; A01; C00; C01; C03; C04; H01; H08; V00; V01; X06; X26 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 200.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D14; D15; X02 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 200.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 200.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 200.00 | A01; C00; C04; C14; D01; D04; D14; D15 | |
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 200.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 8 | 7310401 | Tâm lý học | 200.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 9 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 200.00 | A00; A01; B00; C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | 200.00 | C00; C03; C04; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01 | |
| 11 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 200.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 200.00 | A00; A01; C00; C20; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X71 | |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 14 | 7340114 | Digital Marketing | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 20 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 21 | 7380101 | Luật | 200.00 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 22 | 7380107 | Luật kinh tế | 200.00 | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | |
| 23 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 200.00 | A00; A02; B00; C01; C02; C03; C04; D07; D08; X01; X14 | |
| 24 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | 200.00 | A00; A01; B03; C01; C02; C14; D01; X01; X02; X14 | |
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200.00 | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |
| 26 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 200.00 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 27 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 200.00 | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |
| 28 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 200.00 | A00; A01; C01; C02; D01; X06; X26 | |
| 29 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 200.00 | A00; A01; A02; A03; A04; B00; D07; D08; X05; X06; X07; X10; X14 | |
| 30 | 7580101 | Kiến trúc | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; V01; X06; X10 | |
| 31 | 7720101 | Y khoa | 270.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 32 | 7720110 | Y học dự phòng(*) | 200.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 33 | 7720115 | Y học cổ truyền | 250.00 | ||
| 34 | 7720201 | Dược học | 250.00 | A00; A01; B00; D07; D08; X10; X14 | |
| 35 | 7720301 | Điều dưỡng | 225.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 36 | 7720302 | Hộ sinh | 225.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 37 | 7720401 | Dinh dưỡng | 200.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 38 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 270.00 | A00; A02; B00; B08; D07; D08; X14 | |
| 39 | 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | 200.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 225.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 225.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 42 | 7720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 225.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 43 | 7720701 | Y tế công cộng | 200.00 | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |
| 44 | 7810103 | Quản trị Du lịch & Lữ hành | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |
| 45 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 200.00 | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.