video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.2 K lượt search
SDU

Điểm chuẩn trường Đại học Sao Đỏ 2022 - 2023

Mã trường: SDU 5.0 1.2 K lượt xem 1 năm trước

Khoahoc.VietJack.com cập nhật Điểm chuẩn trường Đại học Sao Đỏ 2 năm gần nhất chính xác nhất, nhanh nhất, cập nhật ngay khi trường Đại học Sao Đỏ thông báo điểm chuẩn.

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh 16.00 D01; D14; D15; D66
2 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 17.00 D01; D05; D66; D71
3 7310630 Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) 16.00 C00; C20; D01; D15
4 7340101 Quản trị kinh doanh 16.00 A00; A09; C04; D01
5 7340301 Kế toán 16.00 A00; A09; C04; D01
6 7480201 Công nghệ thông tin 17.00 A00; A09; C04; D01
7 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 17.00 A00; A09; C04; D01
8 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 17.00 A00; A09; C04; D01
9 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 17.00 A00; A09; C04; D01
10 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông 16.00 A00; A09; C04; D01
11 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 16.00 A00; A09; C04; D01
12 7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 17.00 A00; A09; C04; D01
13 7540101 Công nghệ thực phẩm 16.00 A00; A09; B00; D01
14 7540106 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm 16.00 A00; A09; B00; D01
15 7540204 Công nghệ dệt, may 16.00 A00; A09; C04; D01
16 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 16.00 C00; C20; D01; D15

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh 20.00 D01; D14; D15; D66 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
2 7220201 Ngôn ngữ Anh 18.00 D01; D14; D15; D66 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
3 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 20.00 D01; D05; D66; D71 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
4 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc 18.00 D01; D05; D66; D71 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
5 7310630 Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) 20.00 C00; C20; D01; D15 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
6 7310630 Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) 18.00 C00; C20; D01; D15 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
7 7340101 Quản trị kinh doanh 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
8 7340101 Quản trị kinh doanh 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
9 7340301 Kế toán 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
10 7340301 Kế toán 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
11 7480201 Công nghệ thông tin 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
12 7480201 Công nghệ thông tin 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
13 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
14 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
15 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
16 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
17 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
18 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
19 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
20 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
21 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
22 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
23 7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
24 7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
25 7540101 Công nghệ thực phẩm 20.00 A00; A09; B00; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
26 7540101 Công nghệ thực phẩm 18.00 A00; A09; B00; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
27 7540106 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm 20.00 A00; A09; B00; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
28 7540106 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm 18.00 A00; A09; B00; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
29 7540204 Công nghệ dệt, may 18.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
30 7540204 Công nghệ dệt, may 20.00 A00; A09; C04; D01 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
31 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 18.00 C00; C20; D01; D15 Xét tổng điểm TB lớp 10, lớp 11, HK 1 lớp 12
32 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 20.00 C00; C20; D01; D15 Xét tổng điểm TB 3 môn lớp 12
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.