| 1 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
D01; D15; D78; D83 |
24 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 2 |
7140234 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
D01; D15; D78; D83 |
24 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 3 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ |
A00; A16; C01; D01 |
24 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 4 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ |
A00; A16; C01; D01 |
24 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 5 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01; D15; D66; D71 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 6 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01; D15; D66; D71 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 7 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 8 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 9 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 10 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 11 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 12 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 13 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 14 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 15 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 16 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 17 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 18 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 19 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 20 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 21 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 22 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 23 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 24 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 25 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may |
A00; A09; C04; D01 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 26 |
7540204 |
Công nghệ dệt, may |
A00; A09; C04; D01 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |
| 27 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00; C20; D01; D15 |
18 |
Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 |
| 28 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00; C20; D01; D15 |
20 |
Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT |