video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.6 K lượt search
DQU

Điểm chuẩn trường Đại học Quảng Nam 2022 - 2023 chính xác nhất

Mã trường: DQU 5.0 1.6 K lượt xem 2 năm trước

Khoahoc.VietJack.com cập nhật Điểm chuẩn trường Đại học Quảng Nam 2022 - 2023 chính xác nhất, cập nhật ngay khi trường Đại học Quảng Nam thông báo điểm chuẩn.

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2022

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non 19.00 M01; M02; M03
2 7140202 Giáo dục Tiểu học 23.25 A00; C00; C14; D01
3 7140209 Sư phạm Toán 19.00 A00; A01; C14; D01
4 7140211 Sư phạm Vật lý 19.00 A00; A01; A02; D11
5 7140213 Sư phạm Sinh học 19.00 A02; B00; D08; D13
6 7140217 Sư phạm Ngữ văn 19.00 C00; C19; C20; D14
7 7220201 Ngôn ngữ Anh 13.00 D01; A01; D11; D66
8 7229010 Lịch sử 13.00 A08; C00; C19; D14
9 7310630 Việt Nam học 13.00 A09; C00; C20; D01
10 7480201 Công nghệ thông tin 13.00 A00; A01; C14; D01
11 7620112 Bảo vệ thực vật 13.00 A02; B00; D08; D13

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non 0.00 M01; M02; M03 Học lực lớp 12 xếp loại giỏi
2 7140202 Giáo dục Tiểu học 0.00 A00; C00; C14; D01 Học lực lớp 12 xếp loại giỏi
3 7140209 Sư phạm Toán 0.00 A00; A01; C14; D01 Học lực lớp 12 xếp loại giỏi
4 7140211 Sư phạm Vật lý 0.00 A00; A01; A02; D11 Học lực lớp 12 xếp loại giỏi
5 7140213 Sư phạm Sinh học 0.00 A02; B00; D08; D13 Học lực lớp 12 xếp loại giỏi
6 7140217 Sư phạm Ngữ văn 0.00 C00; C19; C20; D14 Học lực lớp 12 xếp loại giỏi
7 7220201 Ngôn ngữ Anh 15.00 D01; A01; D11; D66
8 7229010 Lịch sử 15.00 A08; C00; C19; D14
9 7310630 Việt Nam học 15.00 A09; C00; C20; D01
10 7480201 Công nghệ thông tin 15.00 A00; A01; C14; D01
11 7620112 Bảo vệ thực vật 15.00 A02; B00; D08; D13
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.