1.9 K lượt search
Điểm chuẩn trường Đại học Công nghệ Tp. Hồ Chí Minh 2022 - 2023
Khoahoc.VietJack.com cập nhật điểm chuẩn trường Đại học Công nghệ Tp. Hồ Chí Minh 2022 - 2023 cập nhật ngay khi trường Đại học Công nghệ Tp. Hồ Chí Minh thông báo điểm chuẩn.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2022
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 17.00 | N00 | |
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 17.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 17.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 17.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 5 | 7210408 | Nghệ thuật số | 17.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 17.00 | A01; D01; D14; D15 | |
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 17.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 17.00 | A01; D01; D14; D15 | |
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 17.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 10 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 11 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 13 | 7310608 | Đông phương học | 17.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 14 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 18.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 15 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 16 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 17 | 7340114 | Digital Marketing | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 18 | 7340115 | Marketing | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 23 | 7340206 | Tài chính quốc tế | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 24 | 7340301 | Kế toán | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 26 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 19.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 27 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 28 | 7380101 | Luật | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 17.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 31 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 20.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 33 | 7480202 | An toàn thông tin | 20.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 34 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 19.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 35 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 19.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 36 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 37 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 38 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 39 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 40 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 41 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 42 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 43 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 17.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 44 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 17.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 45 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 46 | 7580101 | Kiến trúc | 17.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 47 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 17.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 48 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 49 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 17.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 50 | 7620105 | Chăn nuôi | 17.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 51 | 7640101 | Thú y | 19.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 52 | 7720201 | Dược học | 21.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 53 | 7720301 | Điều dưỡng | 19.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 54 | 7720497 | Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm | 17.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 55 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 19.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 56 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 57 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 58 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 17.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 59 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 17.00 | A00; B00; C08; D07 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 650.00 | NL | |
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 650.00 | NL | |
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 750.00 | NL | |
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 650.00 | NL | |
| 5 | 7210408 | Nghệ thuật số | 650.00 | NL | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 750.00 | NL | |
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 700.00 | NL | |
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 700.00 | NL | |
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 700.00 | NL | |
| 10 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 650.00 | NL | |
| 11 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 650.00 | NL | |
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | 650.00 | NL | |
| 13 | 7310608 | Đông phương học | 650.00 | NL | |
| 14 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 750.00 | NL | |
| 15 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 750.00 | NL | |
| 16 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 800.00 | NL | |
| 17 | 7340114 | Digital Marketing | 800.00 | NL | |
| 18 | 7340115 | Marketing | 750.00 | NL | |
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 700.00 | NL | |
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 650.00 | NL | |
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | 650.00 | NL | |
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 650.00 | NL | |
| 23 | 7340206 | Tài chính quốc tế | 650.00 | NL | |
| 24 | 7340301 | Kế toán | 650.00 | NL | |
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 650.00 | NL | |
| 26 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 650.00 | NL | |
| 27 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 650.00 | NL | |
| 28 | 7380101 | Luật | 650.00 | NL | |
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 650.00 | NL | |
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 650.00 | NL | |
| 31 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 650.00 | NL | |
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 800.00 | NL | |
| 33 | 7480202 | An toàn thông tin | 650.00 | NL | |
| 34 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 800.00 | NL | |
| 35 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 650.00 | NL | |
| 36 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 750.00 | NL | |
| 37 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 650.00 | NL | |
| 38 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 650.00 | NL | |
| 39 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 650.00 | NL | |
| 40 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 650.00 | NL | |
| 41 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 700.00 | NL | |
| 42 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 650.00 | NL | |
| 43 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 650.00 | NL | |
| 44 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 650.00 | NL | |
| 45 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | 650.00 | NL | |
| 46 | 7580101 | Kiến trúc | 650.00 | NL | |
| 47 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 650.00 | NL | |
| 48 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 650.00 | NL | |
| 49 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 650.00 | NL | |
| 50 | 7620105 | Chăn nuôi | 650.00 | NL | |
| 51 | 7640101 | Thú y | 750.00 | NL | |
| 52 | 7720201 | Dược học | 900.00 | NL | |
| 53 | 7720301 | Điều dưỡng | 750.00 | NL | |
| 54 | 7720497 | Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm | 650.00 | NL | |
| 55 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 750.00 | NL | |
| 56 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 700.00 | NL | |
| 57 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 700.00 | NL | |
| 58 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 700.00 | NL | |
| 59 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 650.00 | NL |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 18.00 | N00 | |
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | 18.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 18.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | 18.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 5 | 7210408 | Nghệ thuật số | 18.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 18.00 | A01; D01; D14; D15 | |
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 18.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 18.00 | A01; D01; D14; D15 | |
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 10 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 11 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 13 | 7310608 | Đông phương học | 18.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 14 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 18.00 | A01; C00; D01; D15 | |
| 15 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 16 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 17 | 7340114 | Digital Marketing | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 18 | 7340115 | Marketing | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 23 | 7340206 | Tài chính quốc tế | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 24 | 7340301 | Kế toán | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 26 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 27 | 7340412 | Quản trị sự kiện | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 28 | 7380101 | Luật | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 18.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 31 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 33 | 7480202 | An toàn thông tin | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 34 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 35 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 36 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 37 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 38 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 39 | 7520201 | Kỹ thuật điện | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 40 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 41 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 42 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 43 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 18.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 44 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 18.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 45 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 46 | 7580101 | Kiến trúc | 18.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 47 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 18.00 | A00; D01; H01; V00 | |
| 48 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 49 | 7580302 | Quản lý xây dựng | 18.00 | A00; A01; C01; D01 | |
| 50 | 7620105 | Chăn nuôi | 18.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 51 | 7640101 | Thú y | 18.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 52 | 7720201 | Dược học | 24.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 53 | 7720301 | Điều dưỡng | 19.50 | A00; B00; C08; D07 | |
| 54 | 7720497 | Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm | 18.00 | A00; B00; C08; D07 | |
| 55 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 19.50 | A00; B00; C08; D07 | |
| 56 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 57 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 58 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 18.00 | A00; A01; C00; D01 | |
| 59 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 18.00 | A00; B00; C08; D07 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.