1.6 K lượt search
Điểm chuẩn trường Đại học Công nghệ Sài Gòn 2022 - 2023
Khoahoc.VietJack.com cập nhật Điểm chuẩn trường Đại học Công nghệ Sài Gòn 2022 - 2023 nhanh nhất, cập nhật ngay khi trường Đại học Công nghệ Sài Gòn thông báo điểm chuẩn.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2022
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210402 | Thiết kế công nghiệp | 15.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D11; D51; D52; D53; D54; D55 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 15.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D14; D61; D62; D63; D64; D65 | |
| 3 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 21.50 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; C01 | |
| 4 | 7510203 | CNKT cơ điện tử | 15.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 5 | 7510301 | CNKT điện điện tử | 15.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 6 | 7510302 | CNKT điện tử viễn thông | 15.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 7 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 15.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; B00; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 15.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210402 | Thiết kế công nghiệp | 600.00 | NL1 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 650.00 | NL1 | |
| 3 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 700.00 | NL1 | |
| 4 | 7510203 | CNKT cơ điện tử | 600.00 | NL1 | |
| 5 | 7510301 | CNKT điện điện tử | 600.00 | NL1 | |
| 6 | 7510302 | CNKT điện tử viễn thông | 600.00 | NL1 | |
| 7 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 600.00 | NL1 | |
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 600.00 | NL1 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210402 | Thiết kế công nghiệp | 18.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D11; D51; D52; D53; D54; D55 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 18.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D14; D61; D62; D63; D64; D65 | |
| 3 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 21.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; C01 | |
| 4 | 7510203 | CNKT cơ điện tử | 18.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 5 | 7510301 | CNKT điện điện tử | 18.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 6 | 7510302 | CNKT điện tử viễn thông | 18.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 7 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 18.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; B00; D07; D21; D22; D23; D24; D25 | |
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 18.00 | D01; D02; D03; D04; D05; D06; A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; D07; D21; D22; D23; D24; D25 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.