| 1 |
7210105 |
Điêu khắc |
H00; H02 |
23.23 |
|
| 2 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
H00; H02 |
24.2 |
|
| 3 |
7210404 |
Thiết kế thời trang |
H00; H02 |
23.25 |
|
| 4 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A01; D01; D07 |
23.8 |
|
| 5 |
7480201-1 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Công nghệ đa phương tiện) |
A00; A01; D01; D07 |
24.73 |
|
| 6 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
A00; A01; D01; D07 |
22.1 |
|
| 7 |
7580101 |
Kiến trúc |
V00; V01; V02 |
30.2 |
Điểm Vẽ mỹ thuật nhân hệ số 2 |
| 8 |
75801011 |
Chương trình tiên tiến ngành Kiến trúc |
V00; V01; V02 |
27.8 |
Điểm Vẽ mỹ thuật nhân hệ số 2 |
| 9 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan |
V00; V01; V02 |
28.78 |
Điểm Vẽ mỹ thuật nhân hệ số 2 |
| 10 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
V00; V01; V02 |
29.5 |
Điểm Vẽ mỹ thuật nhân hệ số 2 |
| 11 |
75801051 |
Quy hoạch vùng và đô thị (Chuyên ngành Thiết kế đô thị) |
V00; V01; V02 |
29.23 |
Điểm Vẽ mỹ thuật nhân hệ số 2 |
| 12 |
7580108 |
Thiết kế nội thất |
H00; H02 |
23.48 |
|
| 13 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dán dụng và công nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
21.85 |
|
| 14 |
7580201-1 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm đô thị) |
A00; A01; D01; D07 |
22.55 |
|
| 15 |
7580201-2 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Quản lý dự án xây dựng) |
A00; A01; D01; D07 |
22.1 |
|
| 16 |
7580205 |
Kỳ thuật xây dựng công trình giao thông |
A00; A01; D01; D07 |
21.15 |
|
| 17 |
7580210 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Chuyên ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
A00; A01; D01; D07 |
21.15 |
|
| 18 |
7580210_1 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường đô thị) |
A00; A01; D01; D07 |
21.15 |
|
| 19 |
75802102 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Chuyên ngành Công nghệ cơ điện công trình) |
A00; A01; D01; D07 |
21.15 |
|
| 20 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
A00; A01; D01; D07 |
21.15 |
|
| 21 |
7580301 |
Kinh tế Xây dựng |
A00; A01; C01; D01 |
23.6 |
|
| 22 |
7580301_1 |
Kinh tế Xây dựng (Chuyên ngành Kinh tế đầu tư) |
A00; A01; C01; D01 |
23.56 |
|
| 23 |
7580302 |
Quản lý xây dựng |
A00; A01; C01; D01 |
22.15 |
|
| 24 |
7580302-1 |
Quản lý xây dựng (Chuyên ngành Quản lý bất động sản) |
A00; A01; C01; D01 |
23.14 |
|
| 25 |
7580302-2 |
Quản lý xây dựng (Chuyên ngành Quản lý vận tải và Logistics) |
A00; A01; C01; D01 |
24.63 |
|
| 26 |
7580302-3 |
Quản lý xây dựng (Chuyên ngành Kinh tề phát triển) |
A00; A01; C01; D01 |
23.4 |
|