A. Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Đại học Đà Nẵng) 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320106 | Công nghệ truyền thông (cử nhân) | A00; A01; D01; X02; X06; X26 | 21 | |
| 2 | 7320106DA | Chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số (cử nhân) | A00; A01; D01; X02; X06; X26 | 21 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 22 | |
| 4 | 7340101EL | Chuyên ngành Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 23.5 | |
| 5 | 7340101ET | Chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 23 | |
| 6 | 7340101IM | Chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 20 | |
| 7 | 7340115 | Marketing | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 23.25 | |
| 8 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 22 | |
| 9 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 21 | |
| 10 | 7480107DA | Chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 21 | |
| 11 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 20 | |
| 12 | 7480108AS | Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 18 | |
| 13 | 7480108B | Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 18 | |
| 14 | 7480108IC | Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | 24 | |
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 20 | |
| 16 | 7480201B | Công nghệ thông tin (cử nhân) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 18.5 | |
| 17 | 7480201DT | Công nghệ thông tin (cử nhân - Hợp tác doanh nghiệp) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 18.5 | |
| 18 | 7480201GT | Chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 19 | |
| 19 | 7480202 | An toàn thông tin (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 19 |
B. Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Đại học Đà Nẵng) 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320106 | Công nghệ truyền thông (cử nhân) | A00; A01; D01; X02; X06; X26 | 25.19 | |
| 2 | 7320106DA | Chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số (cử nhân) | A00; A01; D01; X02; X06; X26 | 25.19 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 25.65 | |
| 4 | 7340101EL | Chuyên ngành Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 26.3 | |
| 5 | 7340101ET | Chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 26.06 | |
| 6 | 7340101IM | Chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 24.71 | |
| 7 | 7340115 | Marketing | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 26.22 | |
| 8 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 25.65 | |
| 9 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 25.19 | |
| 10 | 7480107DA | Chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 25.19 | |
| 11 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 24.71 | |
| 12 | 7480108AS | Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 23.28 | |
| 13 | 7480108B | Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 23.28 | |
| 14 | 7480108IC | Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | 26.56 | |
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 24.71 | |
| 16 | 7480201B | Công nghệ thông tin (cử nhân) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 23.89 | |
| 17 | 7480201DT | Công nghệ thông tin (cử nhân - Hợp tác doanh nghiệp) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 23.89 | |
| 18 | 7480201GT | Chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 24.19 | |
| 19 | 7480202 | An toàn thông tin (kỹ sư) | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 24.19 |
C. Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Đại học Đà Nẵng) 2024 theo Điểm ĐGNL HCM
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320106 | Công nghệ truyền thông (cử nhân) | 823 | ||
| 2 | 7320106DA | Chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số (cử nhân) | 823 | ||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 881 | ||
| 4 | 7340101EL | Chuyên ngành Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số | 945 | ||
| 5 | 7340101ET | Chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số | 926 | ||
| 6 | 7340101IM | Chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin | 756 | ||
| 7 | 7340115 | Marketing | 935 | ||
| 8 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 881 | ||
| 9 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo (kỹ sư) | 823 | ||
| 10 | 7480107DA | Chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư) | 823 | ||
| 11 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư) | 756 | ||
| 12 | 7480108AS | Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô (kỹ sư) | 619 | ||
| 13 | 7480108B | Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân) | 619 | ||
| 14 | 7480108IC | Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | 968 | ||
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin (kỹ sư) | 756 | ||
| 16 | 7480201B | Công nghệ thông tin (cử nhân) | 652 | ||
| 17 | 7480201DT | Công nghệ thông tin (cử nhân - Hợp tác doanh nghiệp) | 652 | ||
| 18 | 7480201GT | Chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư) | 683 | ||
| 19 | 7480202 | An toàn thông tin (kỹ sư) | 683 |
D. Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (Đại học Đà Nẵng) 2024 theo Điểm ƯTXT, XT thẳng
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320106 | Công nghệ truyền thông (cử nhân) | 25.19 | Điểm thành tích | |
| 2 | 7320106DA | Chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số (cử nhân) | 25.19 | Điểm thành tích | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 25.65 | Điểm thành tích | |
| 4 | 7340101EL | Chuyên ngành Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số | 26.3 | Điểm thành tích | |
| 5 | 7340101ET | Chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số | 26.06 | Điểm thành tích | |
| 6 | 7340101IM | Chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin | 24.71 | Điểm thành tích | |
| 7 | 7340115 | Marketing | 26.22 | Điểm thành tích | |
| 8 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 25.65 | Điểm thành tích | |
| 9 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo (kỹ sư) | 25.19 | Điểm thành tích | |
| 10 | 7480107DA | Chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư) | 25.19 | Điểm thành tích | |
| 11 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư) | 24.71 | Điểm thành tích | |
| 12 | 7480108AS | Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô (kỹ sư) | 23.28 | Điểm thành tích | |
| 13 | 7480108B | Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân) | 23.28 | Điểm thành tích | |
| 14 | 7480108IC | Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | 26.56 | Điểm thành tích | |
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin (kỹ sư) | 24.71 | Điểm thành tích | |
| 16 | 7480201B | Công nghệ thông tin (cử nhân) | 23.89 | Điểm thành tích | |
| 17 | 7480201DT | Công nghệ thông tin (cử nhân - Hợp tác doanh nghiệp) | 23.89 | Điểm thành tích | |
| 18 | 7480201GT | Chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư) | 24.19 | Điểm thành tích | |
| 19 | 7480202 | An toàn thông tin (kỹ sư) | 24.19 | Điểm thành tích |