Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2025
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2025
Tên trường: Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Tên tiếng Anh: Bac Giang Agriculture And Forestry University
Mã trường: DBG
Địa chỉ: phường Việt Yên - Bắc Ninh
Website: http://bafu.edu.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 | |||
| 2 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C04; C03; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C04; C03; X25; D30; D04; X37 | |||
| 3 | 7310110 | Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 | |||
| 5 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C04; C03; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C04; C03; X25; D30; D04; X37 | |||
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; D10; D09; X25; X78; D11; D14; X70; C00; D30; D20; D40; X37; X90; D55; D65 |
| - | Học Bạ | A01; D10; D09; X25; X78; D11; D14; X70; C00; D30; D20; D40; X37; X90; D55; D65 | |||
| 7 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 | |||
| 8 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C03; C04; D01; X02; X01; X25; D30; D04; X37 | |||
| 9 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; B00; C03; D01; D07; X01; X11; X12; D30; D25; D04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; B00; C03; D01; D07; X01; X11; X12; D30; D25; D04 | |||
| 10 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 | |||
| 11 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 | |||
| 12 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 | |||
| 13 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 | |||
| 14 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 | |||
| 15 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07; D30; D04; D25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07; D30; D04; D25 | |||
| 16 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07; D30; D04; D25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07; D30; D04; D25 | |||
| 17 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D10; D09; X25; X78; D11; D14; X70; C00; D30; D20; D40; X37; X90; D55; D65 |
| - | Học Bạ | A01; D10; D09; X25; X78; D11; D14; X70; C00; D30; D20; D40; X37; X90; D55; D65 | |||
| 18 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C03; C04; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C03; C04; X25; D30; D04; X37 | |||
| 19 | 7620101 | Nông nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; X13; X15; X16; D30; D25; D35 | |||
| 20 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C04; C03; X25; D30; D04; X37 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X07; X08; X06; C01; D01; C04; C03; X25; D30; D04; X37 |