Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Phú Yên 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Phú Yên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Phú Yên 2026
Tên trường: Đại học Phú Yên
Tên tiếng Anh: Phu Yen University
Mã trường: DPY
Địa chỉ: 18 Trần Phú - Phường 7 - Thành phố Tuy Hòa - Tỉnh Phú Yên
Website: http://pyu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| 2 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; X70 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D14; X70 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; X10 |
| 4 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | M03; M09 |
| 5 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | C03; C04; D01; X02 |
| 6 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; X06 |
| 7 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; X70 |
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; D09; X25 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D09; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7620101 | Nông nghiệp | - | ĐT THPT | B00; B02; B03; D08 |
| - | Học Bạ | B00; B02; B03; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |