video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.8 K lượt search
TBD

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thái Bình Dương 2026

Mã trường: TBD 5.0 1.8 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thái Bình Dương 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thái Bình Dương 2026

Tên trường: Đại học Thái Bình Dương

Tên tiếng Anh: Thai Binh Duong University

Mã trường: TBD

Địa chỉ: 79 Mai Thị Dõng, Vĩnh Ngọc, Nha Trang, Khánh Hòa

Website: tbd.edu.vn

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7310205 Quản lý nhà nước - ĐT THPT A07; C00; C20; D14
- Học Bạ A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp -
2 7229042 Quản lý văn hóa - ĐT THPT A07; C00; C20; D14
- Học Bạ A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp -
3 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT A07; C00; C20; D14
- Học Bạ A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp -
4 7310608_1 Tiếng Hàn Quốc - ĐT THPT C00; C14; C19; C20; D01; D03; D04; DD2
- Học Bạ C00; C14; C19; C20; D01; D03; D04; DD2
- Kết Hợp C00; C14; C19; C20; D01; D03; D04; DD2
- Kết Hợp -
5 7310608_2 Tiếng Trung Quốc - ĐT THPT C00; C14; C19; C20; D01; D03; D04; DD2
- Học Bạ C00; C14; C19; C20; D01; D03; D04; DD2
- Kết Hợp C00; C14; C19; C20; D01; D03; D04; DD2
- Kết Hợp -
6 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A07; C00; C20; D14
- Học Bạ A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp -
7 7420204 Khoa học y sinh - ĐT THPT A00; B00; B03; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; D07
- Kết Hợp A00; B00; B03; D07
- Kết Hợp -
8 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X07
- Kết Hợp -
9 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; B00; B03; D07; X10
- Học Bạ A00; B00; B03; D07; X10
- Kết Hợp A00; B00; B03; D07; X10
- Kết Hợp -
10 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D14; D66; D84
- Học Bạ D01; D14; D66; D84
- Kết Hợp D01; D14; D66; D84
- Kết Hợp -
11 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Học Bạ A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp -
12 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03
- Học Bạ A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03
- Kết Hợp A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03
- Kết Hợp -
13 7340201 Tài chính – Ngân hàng - ĐT THPT A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Học Bạ A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp -
14 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Học Bạ A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp -
15 7380101 Luật - ĐT THPT A07; C00; C20; D14
- Học Bạ A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp A07; C00; C20; D14
- Kết Hợp -
16 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Kết Hợp A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Kết Hợp -
17 7480207 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Kết Hợp A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Kết Hợp -
18 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Học Bạ A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26
- Kết Hợp -
19 7810101 Du lịch - ĐT THPT A08; C00; C19; D01; D03; D04; DD2; D84
- Học Bạ A08; C00; C19; D01; D03; D04; DD2; D84
- Kết Hợp A08; C00; C19; D01; D03; D04; DD2; D84
- Kết Hợp -
20 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A08; C00; C19; D01; D03; D04; DD2; D84
- Học Bạ A08; C00; C19; D01; D03; D04; DD2; D84
- Kết Hợp A08; C00; C19; D01; D03; D04; DD2; D84
- Kết Hợp -
21 7210403 Thiết kế đồ họa - ĐT THPT A01; C03; D01; D14; H01; X02
- Học Bạ A01; C03; D01; D14; H01; X02
- Kết Hợp A01; C03; D01; D14; H01; X02
- Kết Hợp -
22 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A01; C19; D01; D14
- Học Bạ A01; C19; D01; D14
- Kết Hợp A01; C19; D01; D14
- Kết Hợp -
23 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Kết Hợp A00; A01; D29; D30; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26; X56
- Kết Hợp -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.