Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Sao Đỏ 2025
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Sao Đỏ 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sao Đỏ 2025
Tên trường: Đại học Sao Đỏ
Tên tiếng Anh: Sao Do University
Mã trường: SDU
Địa chỉ: Số 24, phố Thái Học 2, phường Chu Văn An, Tp. Hải Phòng
Website: http://saodo.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D66; D71; C03; C04 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D66; D71; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D14; D66; D71; C03; C04 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D66; D71; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 5 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 7 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 8 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 9 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 10 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 11 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 12 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | - | ĐT THPT | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 13 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C04; C14; C20; D01; D15; X01; X74 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 14 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D15; D78; D83 |
| - | Học Bạ | D01; D15; D78; D83 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - | |||
| 15 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | - | ĐT THPT | A00; A16; C01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A16; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGTD BK | - |