video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.5 K lượt search
SKH

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên 2025

Mã trường: SKH 5.0 2.5 K lượt xem 1 năm trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên 2025

Tên trường: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Tên tiếng Anh: Hung Yen University of Technology and Education

Mã trường: SKH

Địa chỉ: Khoái Châu - Hưng Yên

Website: https://www.utehy.edu.vn/#/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT A01; D01; D09; D10
- Học Bạ A01; D01; D09; D10
- V-SAT -
2 7140246 Sư phạm công nghệ - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
3 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A01; D01; D09; D10
- Học Bạ A01; D01; D09; D10
- V-SAT -
4 7140103 Công nghệ giáo dục - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
5 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
6 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
7 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
8 7520107 Kỹ thuật Robot - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
9 7340123 Kinh doanh thời trang và Dệt may - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
10 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
11 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
12 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
13 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
14 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
15 7510202 Công nghệ chế tạo máy - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
16 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
17 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
18 7510210 Điện lạnh và điều hòa không khí - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
19 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
20 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
21 7510401 Công nghệ kỹ thuật hoá học - ĐT THPT A00; D01; B00; D07
- Học Bạ A00; D01; B00; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
22 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
23 7540103 Công nghệ hóa thực phẩm - ĐT THPT A00; D01; B00; D07
- Học Bạ A00; D01; B00; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
24 7540209 Công nghệ may - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT -
25 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT A01; D01; D04; D10
- Học Bạ A01; D01; D04; D10
- V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.