video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
5.7 K lượt search
DVH

Điểm chuẩn Đại học Văn Hiến năm 2024 mới nhất

Mã trường: DVH 5.0 5.7 K lượt xem 1 năm trước

Đại học Văn Hiến chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển các ngành và chuyên nghành đào tạo hệ đại học chính quy năm 2024 theo 3 phương thức: điểm thi THPT, điểm học bạ, điểm ĐGNL HCM. Mời các bạn xem ngay thông tin điểm chuẩn các tổ hợp môn từng ngành chi tiết tại đây:

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7210205 Thanh nhạc 17.00 N00
2 7210208 Piano 17.00 N00
3 7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 18.00 A00; D01; V00; H01
4 7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình 18.65 A00; D01; V00; H01
5 7220201 Ngôn ngữ Anh 16.20 A01; D01; D10; D15
6 7220203 Ngôn ngữ Pháp 16.20 A01; D01; D10; D15
7 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế 16.25 A01; D01; D10; D15
8 7220209 Ngôn ngữ Nhật 16.25 A01; D01; D10; D15
9 7229030 Văn học 16.75 C00; D01; D14; D15
10 7310101 Kinh tế 16.10 A00; A01; C04; D01
11 7310206 Quan hệ quốc tế 17.70 A01; D01; D14; D15
12 7310301 Xã hội học 15.25 A00; C00; C04; D01
13 7310401 Tâm lý học 16.40 A00; B00; C00; D01
14 7310608 Đông phương học 16.50 A01; D01; C00; D15
15 7310630 Việt Nam học 18.75 C00; D01; D14; D15
16 7320104 Truyền thông đa phương tiện 16.00 A00; A01; C01; D01
17 7320108 Quan hệ công chúng 16.00 C00; D01; D14; D15
18 7340101 Quản trị kinh doanh 15.05 A00; A01; C04; D01
19 7340115 Marketing 16.00 A00; A01; C04; D01
20 7340121 Kinh doanh thương mại 15.00 A00; A01; C04; D01
21 7340122 Thương mại điện tử 16.40 A00; A01; C04; D01
22 7340201 Tài chính - Ngân hàng 16.00 A00; A01; C04; D01
23 7340205 Công nghệ tài chính 15.70 A00; A01; C04; D01
24 7340301 Kế toán 16.20 A00; A01; C04; D01
25 7340302 Kiểm toán 16.00 A00; A01; C02; D01
26 7340404 Quản trị nhân lực 16.25 A00; A01; C04; D01
27 7380101 Luật 16.20 A00; A01; C04; D01
28 7420201 Công nghệ sinh học 16.50 A00; A02; B00; D07
29 7480101 Khoa học máy tính 16.30 A00; A01; C01; D01
30 7480201 Công nghệ thông tin 16.00 A00; A01; C01; D01
31 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 16.05 A00; A01; C04; D01
32 7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 15.35 A00; A01; C01; D01
33 7520320 Kỹ thuật môi trường 15.95 A00; A02; B00; D07
34 7540101 Công nghệ thực phẩm 16.35 A00; A02; B00; D07
35 7580201 Kỹ thuật xây dựng 15.45 A00; A01; C01; D07
36 7720301 Điều dưỡng 19.00 A00; B00; C08; D07
37 7810101 Du lịch 16.25 A00; C00; C04; D01
38 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 16.25 A00; C00; C04; D01
39 7810201 Quản trị khách sạn 16.15 A00; C00; D01; C04

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh 611.00
2 7220203 Ngôn ngữ Pháp 611.00
3 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế 611.00
4 7220209 Ngôn ngữ Nhật 611.00
5 7229030 Văn học 611.00
6 7310101 Kinh tế 611.00
7 7310206 Quan hệ quốc tế 611.00
8 7310301 Xã hội học 611.00
9 7310401 Tâm lý học 611.00
10 7310608 Đông phương học 611.00
11 7310630 Việt Nam học 611.00
12 7320104 Truyền thông đa phương tiện 611.00
13 7320108 Quan hệ công chúng 611.00
14 7340101 Quản trị kinh doanh 611.00
15 7340115 Marketing 611.00
16 7340121 Kinh doanh thương mại 611.00
17 7340122 Thương mại điện tử 611.00
18 7340201 Tài chính - Ngân hàng 611.00
19 7340205 Công nghệ tài chính 611.00
20 7340301 Kế toán 611.00
21 7340302 Kiểm toán 611.00
22 7340404 Quản trị nhân lực 611.00
23 7380101 Luật 611.00
24 7420201 Công nghệ sinh học 611.00
25 7480101 Khoa học máy tính 611.00
26 7480201 Công nghệ thông tin 611.00
27 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 611.00
28 7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 611.00
29 7520320 Kỹ thuật môi trường 611.00
30 7540101 Công nghệ thực phẩm 611.00
31 7580201 Kỹ thuật xây dựng 611.00
32 7720301 Điều dưỡng 611.00
33 7810101 Du lịch 611.00
34 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 611.00
35 7810201 Quản trị khách sạn 611.00

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
2 7220201 Ngôn ngữ Anh 6.00 Điểm TBC cả năm L12
3 7220201 Ngôn ngữ Anh 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
4 7220201 Ngôn ngữ Anh 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
5 7220203 Ngôn ngữ Pháp 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
6 7220203 Ngôn ngữ Pháp 6.00 Điểm TBC cả năm L12
7 7220203 Ngôn ngữ Pháp 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
10 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
11 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế 6.00 Điểm TBC cả năm L12
12 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
13 7220209 Ngôn ngữ Nhật 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
14 7220209 Ngôn ngữ Nhật 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
15 7220209 Ngôn ngữ Nhật 18.00 A01; D01; D10; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
16 7220209 Ngôn ngữ Nhật 6.00 Điểm TBC cả năm L12
17 7229030 Văn học 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
18 7229030 Văn học 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
19 7229030 Văn học 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
20 7229030 Văn học 6.00 Điểm TBC cả năm L12
21 7310101 Kinh tế 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
22 7310101 Kinh tế 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
23 7310101 Kinh tế 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
24 7310101 Kinh tế 6.00 Điểm TBC cả năm L12
25 7310206 Quan hệ quốc tế 6.00 Điểm TBC cả năm L12
26 7310206 Quan hệ quốc tế 18.00 A01; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
27 7310206 Quan hệ quốc tế 18.00 A01; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
28 7310206 Quan hệ quốc tế 18.00 A01; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
29 7310301 Xã hội học 6.00 Điểm TBC cả năm L12
30 7310301 Xã hội học 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
31 7310301 Xã hội học 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
32 7310301 Xã hội học 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
33 7310401 Tâm lý học 6.00 Điểm TBC cả năm L12
34 7310401 Tâm lý học 18.00 A00; B00; C00; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
35 7310401 Tâm lý học 18.00 A00; B00; C00; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
36 7310401 Tâm lý học 18.00 A00; B00; C00; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
37 7310608 Đông phương học 18.00 A01; D01; C00; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
38 7310608 Đông phương học 6.00 Điểm TBC cả năm L12
39 7310608 Đông phương học 18.00 A01; D01; C00; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
40 7310608 Đông phương học 18.00 A01; D01; C00; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
41 7310630 Việt Nam học 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
42 7310630 Việt Nam học 6.00 Điểm TBC cả năm L12
43 7310630 Việt Nam học 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
44 7310630 Việt Nam học 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
45 7320104 Truyền thông đa phương tiện 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
46 7320104 Truyền thông đa phương tiện 6.00 Điểm TBC cả năm L12
47 7320104 Truyền thông đa phương tiện 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
48 7320104 Truyền thông đa phương tiện 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
49 7320108 Quan hệ công chúng 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
50 7320108 Quan hệ công chúng 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
51 7320108 Quan hệ công chúng 6.00 Điểm TBC cả năm L12
52 7320108 Quan hệ công chúng 18.00 C00; D01; D14; D15 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
53 7340101 Quản trị kinh doanh 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
54 7340101 Quản trị kinh doanh 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
55 7340101 Quản trị kinh doanh 6.00 Điểm TBC cả năm L12
56 7340101 Quản trị kinh doanh 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
57 7340115 Marketing 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
58 7340115 Marketing 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
59 7340115 Marketing 6.00 Điểm TBC cả năm L12
60 7340115 Marketing 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
61 7340121 Kinh doanh thương mại 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
62 7340121 Kinh doanh thương mại 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
63 7340121 Kinh doanh thương mại 6.00 Điểm TBC cả năm L12
64 7340121 Kinh doanh thương mại 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
65 7340122 Thương mại điện tử 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
66 7340122 Thương mại điện tử 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
67 7340122 Thương mại điện tử 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
68 7340122 Thương mại điện tử 6.00 Điểm TBC cả năm L12
69 7340201 Tài chính - Ngân hàng 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
70 7340201 Tài chính - Ngân hàng 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
71 7340201 Tài chính - Ngân hàng 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
72 7340201 Tài chính - Ngân hàng 6.00 Điểm TBC cả năm L12
73 7340205 Công nghệ tài chính 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
74 7340205 Công nghệ tài chính 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
75 7340205 Công nghệ tài chính 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
76 7340205 Công nghệ tài chính 6.00 Điểm TBC cả năm L12
77 7340301 Kế toán 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
78 7340301 Kế toán 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
79 7340301 Kế toán 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
80 7340301 Kế toán 6.00 Điểm TBC cả năm L12
81 7340302 Kiểm toán 6.00 Điểm TBC cả năm L12
82 7340302 Kiểm toán 18.00 A00; A01; C02; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
83 7340302 Kiểm toán 18.00 A00; A01; C02; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
84 7340302 Kiểm toán 18.00 A00; A01; C02; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
85 7340404 Quản trị nhân lực 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
86 7340404 Quản trị nhân lực 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
87 7340404 Quản trị nhân lực 6.00 Điểm TBC cả năm L12
88 7340404 Quản trị nhân lực 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
89 7380101 Luật 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
90 7380101 Luật 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
91 7380101 Luật 6.00 Điểm TBC cả năm L12
92 7380101 Luật 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
93 7420201 Công nghệ sinh học 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
94 7420201 Công nghệ sinh học 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
95 7420201 Công nghệ sinh học 6.00 Điểm TBC cả năm L12
96 7420201 Công nghệ sinh học 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
97 7480101 Khoa học máy tính 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
98 7480101 Khoa học máy tính 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
99 7480101 Khoa học máy tính 6.00 Điểm TBC cả năm L12
100 7480101 Khoa học máy tính 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
101 7480201 Công nghệ thông tin 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
102 7480201 Công nghệ thông tin 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
103 7480201 Công nghệ thông tin 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
104 7480201 Công nghệ thông tin 6.00 Điểm TBC cả năm L12
105 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
106 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
107 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 18.00 A00; A01; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
108 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 6.00 Điểm TBC cả năm L12
109 7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
110 7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
111 7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 18.00 A00; A01; C01; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
112 7520207 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 6.00 Điểm TBC cả năm L12
113 7520320 Kỹ thuật môi trường 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
114 7520320 Kỹ thuật môi trường 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
115 7520320 Kỹ thuật môi trường 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
116 7520320 Kỹ thuật môi trường 6.00 Điểm TBC cả năm L12
117 7540101 Công nghệ thực phẩm 6.00 Điểm TBC cả năm L12
118 7540101 Công nghệ thực phẩm 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
119 7540101 Công nghệ thực phẩm 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
120 7540101 Công nghệ thực phẩm 18.00 A00; A02; B00; D07 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
121 7580201 Kỹ thuật xây dựng 18.00 A00; A01; C01; D07 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
122 7580201 Kỹ thuật xây dựng 6.00 Điểm TBC cả năm L12
123 7580201 Kỹ thuật xây dựng 18.00 A00; A01; C01; D07 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
124 7580201 Kỹ thuật xây dựng 18.00 A00; A01; C01; D07 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
125 7720301 Điều dưỡng 18.00 A00; B00; C08; D07 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
126 7720301 Điều dưỡng 6.50 Điểm TBC cả năm L12; học lực năm lớp 12 đạt loại khá trở lên
127 7720301 Điều dưỡng 19.50 A00; B00; C08; D07 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12; học lực L12 đạt loại khá trở lên
128 7720301 Điều dưỡng 18.00 A00; B00; C08; D07 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
129 7810101 Du lịch 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
130 7810101 Du lịch 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
131 7810101 Du lịch 6.00 Điểm TBC cả năm L12
132 7810101 Du lịch 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
133 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
134 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
135 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 6.00 Điểm TBC cả năm L12
136 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 18.00 A00; C00; C04; D01 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
137 7810201 Quản trị khách sạn 18.00 A00; C00; D01; C04 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
138 7810201 Quản trị khách sạn 18.00 A00; C00; D01; C04 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
139 7810201 Quản trị khách sạn 18.00 A00; C00; D01; C04 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
140 7810201 Quản trị khách sạn 6.00 Điểm TBC cả năm L12
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.