Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
27 người thi tuần này 4.6 27 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 3. Đọc điền cụm từ dài, câu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
INSPIRING LIFE STORIES – LESSONS BEYOND SUCCESS
Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals (1) ________ overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements. Some of them rose from poverty, while (2) ________ confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose. What makes their journeys so compelling is not simply the success they ultimately achieved, but the resilience and integrity that guided their choices along the way.
Readers gain access to a wide (3) ________ of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives. These stories, often (4) ________ through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths. They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn (5) ________ into growth and purpose. Above all, they inspire us to (6) ________ our potential with greater confidence and hope.
Lời giải
A. who: dùng làm chủ ngữ/tân ngữ thay cho người.
B. whose: chỉ sự sở hữu (sau đó phải là danh từ).
C. whom: dùng làm tân ngữ cho người (sau đó thường là một mệnh đề S+V).
D. which: cùng cho vật.
Danh từ đứng trước: “extraordinary individuals” (những cá nhân phi thường) là danh từ chỉ người.
Thành phần đứng sau: “overcame” là một động từ.
→ Cần dùng: Một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho người.
Chọn A. who
→ Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals who overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements.
Dịch nghĩa:
Xuyên suốt lịch sử, thế giới đã được định hình bởi những cá nhân phi thường, những người đã vượt qua khó khăn và biến những đấu tranh cá nhân thành thành tựu đáng kinh ngạc.
Câu 2/40
A. another
Lời giải
A. another: một cái/người khác (số ít).
B. others: những người khác (số nhiều, đại từ).
C. the others: những người còn lại (xác định, dùng khi đã biết rõ tổng số lượng).
D. other: khác (tính từ, phải có danh từ số nhiều theo sau).
Cấu trúc đối chiếu: Some... while others... (Một số người... trong khi những người khác...).
“others” ở đây đóng vai trò là đại từ, thay thế cho “other individuals” (những người khác nói chung, không xác định cụ thể trong một nhóm cố định).
Chọn B. others
→ Some of them rose from poverty, while others confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose.
Dịch nghĩa: Một số người vươn lên từ nghèo khó, trong khi những người khác phải đối mặt với bệnh tật, sự phân biệt đối xử hoặc thất bại trước khi tìm ra mục đích sống của mình.
Câu 3/40
A. range
Lời giải
A. range: phạm vi, loại.
B. amount: lượng (thường dùng với danh từ không đếm được).
C. load: gánh nặng, vật nặng.
D. volume: thể tích, âm lượng.
Cụm cố định: a wide range of + N-số nhiều: một loạt các/đa dạng các...
Chọn A. range
→ Readers gain access to a wide range of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives.
Dịch nghĩa: Độc giả có cơ hội tiếp cận với nhiều câu chuyện truyền cảm hứng đa dạng, từ các nhà khoa học làm thay đổi tri thức đến những công dân bình thường với những hành động dũng cảm thầm lặng đã làm thay đổi cuộc sống của người khác.
Câu 4/40
A. conveyed
Lời giải
Chủ ngữ là “These stories” (những câu chuyện này).
Hành động “convey” (truyền tải). Những câu chuyện không thể tự truyền tải mà chúng được truyền tải.
→ cần dạng bị động rút gọn.
Mệnh đề đầy đủ: These stories, which are often conveyed through autobiographies…
Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: which are conveyed → conveyed
Chọn A. conveyed
→ These stories, often conveyed through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths.
Dịch nghĩa: Những câu chuyện này, thường được truyền tải qua tự truyện, bài phát biểu hoặc phim tài liệu, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những thử thách và điểm mạnh của chính mình.
Câu 5/40
A. adverse
Lời giải
A. adverse (adj): Bất lợi, hại.
B. adversely (adv): Một cách bất lợi.
C. adverseness (n): Tình trạng bất lợi.
D. adversity (n): Nghịch cảnh, những khó khăn chồng chất. (Đúng và hợp ngữ cảnh nhất).
Cấu trúc: turn something into something
Cấu trúc: turn + N + into...: biến cái gì đó thành...
Chọn D. adversity
→ They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn adversity into growth and purpose.
Dịch nghĩa: Chúng mang lại động lực cho học sinh, người đi làm và bất kỳ ai khao khát sống có ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta rằng sự quyết tâm có thể biến nghịch cảnh thành sự trưởng thành và mục đích sống.
Câu 6/40
A. build up
Lời giải
A. build up: xây dựng, tích lũy (thường dùng cho sức khỏe, sự tự tin).
B. take up: bắt đầu một sở thích, chiếm không gian/thời gian.
C. carry on: tiếp tục.
D. bring out: làm nảy nở, phát huy (tiềm năng).
Cụm tự nhiên nhất: bring out our potential: phát huy tiềm năng
Chọn D. bring out
→ Above all, they inspire us to bring out our potential with greater confidence and hope.
Dịch nghĩa: Trên hết, chúng truyền cảm hứng để chúng ta phát huy tiềm năng của mình với sự tự tin và hy vọng lớn hơn.
|
Bài đọc hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
INSPIRING LIFE STORIES – LESSONS BEYOND SUCCESS Throughout history, the world has been shaped by extraordinary individuals (1) who overcame hardship and transformed personal struggles into remarkable achievements. Some of them rose from poverty, while (2) others confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose. What makes their journeys so compelling is not simply the success they ultimately achieved, but the resilience and integrity that guided their choices along the way. Readers gain access to a wide (3) range of inspiring accounts, ranging from scientists who revolutionised knowledge to ordinary citizens whose quiet acts of courage changed lives. These stories, often (4) conveyed through autobiographies, speeches, or documentaries, encourage us to reflect on our own challenges and strengths. They provide motivation for students, professionals, and anyone who aspires to live meaningfully, reminding us that determination can turn (5) adversity into growth and purpose. Above all, they inspire us to (6) bring out our potential with greater confidence and hope. |
NHỮNG CÂU CHUYỆN CUỘC ĐỜI TRUYỀN CẢM HỨNG – BÀI HỌC VƯỢT XA THÀNH CÔNG Suốt chiều dài lịch sử, thế giới đã được định hình bởi những cá nhân phi thường mà đã vượt qua gian khổ và biến những khó khăn cá nhân thành những thành tựu đáng kinh ngạc. Một số người trong số họ vươn lên từ cảnh nghèo khó, trong khi những người khác phải đối mặt với bệnh tật, sự phân biệt đối xử, hoặc thất bại trước khi tìm ra mục đích sống của mình. Điều khiến hành trình của họ trở nên cuốn hút không chỉ đơn thuần là thành công mà cuối cùng họ đạt được, mà chính là sự kiên cường và chính trực đã dẫn dắt những lựa chọn của họ trên suốt chặng đường. Người đọc có cơ hội tiếp cận một loạt rộng lớn các câu chuyện truyền cảm hứng, từ các nhà khoa học đã cách mạng hóa tri thức đến những công dân bình thường mà hành động dũng cảm thầm lặng đã thay đổi cuộc đời người khác. Những câu chuyện này, thường được truyền tải qua tự truyện, bài phát biểu, hoặc phim tài liệu, khuyến khích chúng ta suy ngẫm về những thử thách và điểm mạnh của chính bản thân mình. Chúng mang lại động lực cho học sinh, người làm việc chuyên nghiệp, và bất kỳ ai khao khát sống một cuộc đời ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta rằng sự quyết tâm có thể biến nghịch cảnh thành sự trưởng thành và mục đích sống. Trên hết, chúng truyền cảm hứng để chúng ta khai phá tiềm năng của mình với sự tự tin và hy vọng lớn lao hơn. |
Đoạn văn 2
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
GREENER LIVING – A SMART CHOICE FOR A SUSTAINABLE FUTURE
If your community is truly committed (7) ________ reducing waste and pollution, this leaflet offers guidance on how everyone can contribute meaningfully.
Our Green Living Programme (8) ________ residents to rethink everyday consumption habits and make environmentally responsible choices.
Lower the city’s overall (9) ________ through energy-efficient housing, eco-transport, and mindful shopping practices.
Promote the use of (10) ________ bottles and containers, which last longer and are far less harmful to the planet than disposable ones.
Moreover, the initiative aims to (11) ________ single-use plastics while strengthening recycling education in schools and neighbourhoods.
If widely adopted, these actions will (12) ________ to the quality of life for both current citizens and future generations.
Lời giải
Cấu trúc cố định: be committed to + V-ing: cam kết làm gì
Chọn D. to
→ If your community is truly committed to reducing waste and pollution, this leaflet offers guidance on how everyone can contribute meaningfully.
Dịch nghĩa:
Nếu cộng đồng của bạn thực sự cam kết giảm rác thải và ô nhiễm, tờ rơi này sẽ cung cấp hướng dẫn về cách mọi người có thể đóng góp một cách thiết thực.
Câu 8/40
A. encourages
Lời giải
A. encourages: khuyến khích
B. distracts: làm xao nhãng
C. tempts: xúi giục, cám dỗ
D. forces: bắt buộc, cưỡng ép
Ngữ cảnh tích cực, mang tính định hướng → dùng “encourages”.
Cấu trúc: encourage someone to do something: khuyến khích ai đó làm gì
Chọn A. encourages
→ Our Green Living Programme encourages residents to rethink everyday consumption habits and make environmentally responsible choices.
Dịch nghĩa: Chương trình Sống Xanh của chúng tôi khuyến khích cư dân suy nghĩ lại về thói quen tiêu dùng hằng ngày và đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm với môi trường.
Câu 9/40
A. footprint
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. run into
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
A. make all the difference
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Câu 13/40
A. c – b – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
A. e – d – a – b – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
A. c – d – b – a – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
A. d – b – c – a – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of numbered blanks from 18 to 22.
Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. (18) ________. Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.
One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas. National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas (19) ________.
Another important approach is (20) ________. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction. Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.
Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. (21) ________, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
Aiding conservation efforts (22) ________ have now been greatly supported by technological advancements. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.