Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hải Phòng lần 2 có đáp án
34 người thi tuần này 4.6 34 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Tuyên Quang lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thái Nguyên lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cà Mau lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đà Nẵng có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Trị lần 1 có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
Girls are once again falling behind in mathematics, widening a gender gap that had previously been declining. This trend is evident across many education systems, where boys increasingly outperform girls, especially by the end of primary school. (1) ________, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics.
The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, (2) ________. Such influences, shaped by teacher expectations and learning experiences rather than innate ability, often lead girls to show lower confidence in mathematics compared to their male peers.
As a result, rather than moving forward with confidence, (3) ________. The reduced self-belief directly affects their engagement in mathematical activities. Consequently, they often shy away from challenging tasks (4) ________. Over time, the loss of confidence weakens both technical skills and future ambitions, with achievement gaps becoming increasingly apparent.
Since mathematics is essential for learning and key to accessing STEM careers where women make up only 36% of graduates, the existing divide has serious long-term implications. (5) ________. Specifically, education systems must prioritize gender-transformative pedagogy in teacher training to address emerging underachievement from the earliest years. By tracking progress through disaggregated data and tackling community stereotypes, we can create a lasting environment where girls truly thrive.
(Adapted from https://www.unesco.org/en/articles)
Câu 1/40
Lời giải
Câu phía trước nêu một thực trạng tiêu cực: “...boys increasingly outperform girls...” (các nam sinh ngày càng vượt trội hơn các nữ sinh...). Câu chứa khoảng trống (1) tiếp tục nhấn mạnh: “...they are more likely to be among lower performers...” (...họ có nhiều khả năng nằm trong nhóm có thành tích kém hơn...). Vị trí (1) cần một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ để tạo ra sự tương phản: Mặc dù việc tiếp cận giáo dục nhìn chung đã tốt lên, nhưng thành tích môn toán của nữ sinh lại đi xuống.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Khi cơ hội giáo dục cho trẻ em gái đã mở rộng đáng kể...
(Dùng “When” không tạo ra được nét nghĩa tương phản sắc sảo như “Although”).
B. Mặc dù tỷ lệ trẻ em gái đến trường đã tăng lên đáng kể so với các giai đoạn trước (Liên từ “Although” tạo ra sự nhượng bộ phù hợp: Mặc dù đi học nhiều hơn, nhưng thành tích lại kém đi. Đại từ “they” ở vế sau thay thế hợp lý cho “girls”).
C. Bởi vì tỷ lệ trẻ em gái được tiếp cận giáo dục đã tăng lên đáng kể...
(Sai logic nhân - quả: Không thể vì “được đi học nhiều” mà dẫn đến “thành tích kém”).
D. Để số lượng trẻ em gái đến trường tăng lên đáng kể...
(Sai ngữ pháp vì không phù hợp với cấu trúc mệnh đề chính phía sau).
Đáp án B cung cấp một mệnh đề nhượng bộ logic, làm nổi bật nghịch lý giữa việc gia tăng tỷ lệ đến trường và sự sụt giảm thành tích trong môn toán.
Chọn B.
→ Although the proportion of girls attending school has risen significantly compared to earlier periods, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics.
Dịch nghĩa: Mặc dù tỷ lệ trẻ em gái đến trường đã tăng lên đáng kể so với các giai đoạn trước, họ có nhiều khả năng nằm trong nhóm có thành tích kém hơn và ít có khả năng đạt được mức thành tích cao nhất trong môn toán.
Câu 2/40
Lời giải
Chủ ngữ của câu là “The resulting disparity” (Sự chênh lệch phát sinh). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, stemming from gender stereotypes and insufficient support,” chỉ là thành phần rút gọn bổ nghĩa. Khoảng trống (2) đang thiếu một động từ chính (Main verb) và tân ngữ để hoàn thiện câu. Hơn nữa, logic của câu này phải đúc kết lại nghịch lý vừa nêu ở đoạn 1 (đi học nhiều nhưng thành tích vẫn kém).
Dịch nghĩa:
A. chỉ ra rõ ràng rằng việc đạt được thành công chủ yếu phụ thuộc vào việc được tiếp cận lớp học
(Sai logic: Đoạn 1 vừa chứng minh đi học nhiều chưa chắc đã học giỏi toán).
B. đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công. (Cung cấp động từ chính “serves”, và nội dung đúc kết chính xác nghịch lý của đoạn 1: Quyền tiếp cận (access) không đồng nghĩa với Thành công (success)).
C. sẽ chứng minh rằng thành tích giáo dục cuối cùng có thể bắt nguồn từ...
(Sai logic, đi ngược lại tinh thần của bài).
D. nêu bật thực tế rằng việc cho học sinh tiếp cận giáo dục có thể tự động đảm bảo thành tích
(Sai logic hoàn toàn).
Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất vừa đúng ngữ pháp (cung cấp động từ chính S + V), vừa nối tiếp hoàn hảo mạch logic “tiếp cận giáo dục ≠ thành tích cao” từ đoạn trước.
Chọn B.
→ The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success.
Dịch nghĩa: Sự chênh lệch phát sinh, bắt nguồn từ những định kiến giới và sự hỗ trợ không đầy đủ, đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công.
Câu 3/40
Lời giải
Cụm từ “rather than moving forward with confidence” (thay vì tiến bước với sự tự tin) là một cụm phân từ đóng vai trò trạng ngữ. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là người thực hiện hành động “tiến bước”. Ở đây, chủ ngữ đó phải là “trẻ em gái” (girls).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. a steady discouragement develops...
(Chủ ngữ là “sự chán nản” → Sai ngữ pháp vì “sự chán nản” không thể “tiến bước”).
B. unfavorable learning experiences weaken...
(Chủ ngữ là “trải nghiệm học tập” → Sai ngữ pháp tương tự A).
C. các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại (Chủ ngữ là “girls” - hoàn toàn đúng ngữ pháp. Ý nghĩa tiêu cực “mất hứng thú” đối lập trực tiếp với “sự tự tin tiến bước”, khớp với “reduced self-belief” (sự tự tin suy giảm) ở câu sau).
D. các em gái trải qua sự gia tăng động lực...
(Đúng ngữ pháp nhưng sai logic: Nếu gặp khó khăn/định kiến thì không thể “tăng động lực”).
Chỉ có đáp án C tuân thủ quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ với cụm phân từ đầu câu, đồng thời mang lại ý nghĩa logic nhất.
Chọn C.
→ As a result, rather than moving forward with confidence, girls gradually lose interest due to repeated negative experiences.
Dịch nghĩa: Kết quả là, thay vì tiến bước với sự tự tin, các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại.
Câu 4/40
Lời giải
Câu phía trước khẳng định: “...they often shy away from challenging tasks” (...họ thường né tránh các nhiệm vụ đầy thử thách). Khoảng trống (4) cần một mệnh đề quan hệ để mô tả hậu quả của hành động “né tránh” này đối với việc học tập trên lớp.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. sự bỏ bê của ai/cái gì dẫn đến sự sụt giảm đáng chú ý trong sự tham gia trên lớp (Đại từ “whose” không có danh từ phù hợp để thay thế trong ngữ cảnh này → Lủng củng và sai cấu trúc).
B. nơi mà sự tham gia trên lớp trở thành một mối quan tâm giáo dục ít quan trọng hơn
(Sai logic và nghĩa không tự nhiên).
C. trong đó chúng ta thấy sự sụt giảm đáng chú ý... (Giới từ “in which” thay cho “tasks” → né tránh các nhiệm vụ mà trong đó chúng ta thấy sự sụt giảm... → Cấu trúc ngữ nghĩa bị rối).
D. điều này sau đó dẫn đến một sự sụt giảm đáng chú ý trong việc tham gia trên lớp. (Đại từ quan hệ “which” thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước (việc né tránh nhiệm vụ khó). Cấu trúc “which leads to...” diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả cực kỳ chuẩn xác).
Đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ kết quả mạch lạc, chỉ ra ảnh hưởng trực tiếp của sự tự ti đối với biểu hiện trên lớp học.
Chọn D.
→ Consequently, they often shy away from challenging tasks which in turn leads to a noticeable drop in classroom participation.
Dịch nghĩa: Hậu quả là, họ thường né tránh các nhiệm vụ đầy thử thách, điều này sau đó dẫn đến một sự sụt giảm đáng chú ý trong việc tham gia trên lớp.
Câu 5/40
Lời giải
Khoảng trống (5) nằm sau câu chỉ ra hậu quả dài hạn (“serious long-term implications”) của sự chênh lệch (the existing divide). Ngay sau chỗ trống là câu: “Specifically, education systems must prioritize gender-transformative pedagogy...” (Cụ thể, các hệ thống giáo dục phải ưu tiên phương pháp sư phạm chuyển đổi giới...).
Do đó, câu (5) phải là một câu đề xuất giải pháp mang tính khái quát, để câu sau đó (“Specifically...”) có thể lấy làm ví dụ minh họa chi tiết.
Dịch nghĩa:
A. Việc thu hẹp nó đòi hỏi những hành động có mục tiêu cụ thể hơn để củng cố sự tự tin và sự hỗ trợ cho các em gái trong môn toán. (Đại từ “it” thay thế cho “the existing divide” ở câu trước. Cụm từ “targeted action” (hành động có mục tiêu) là tiền đề hoàn hảo để câu sau giải thích “Cụ thể là” làm gì. Hoàn toàn logic).
B. Sự tham gia nhiều hơn của nữ giới vào các ngành nghề STEM có thể dần đóng góp vào... (Nêu lên lợi ích chứ không đưa ra giải pháp giải quyết vấn đề).
C. Việc tiếp cận giáo dục rộng rãi hơn vẫn là giải pháp tốt nhất... (Sai logic: Đoạn 1 và 2 đã khẳng định chỉ “tiếp cận” - access - là không đủ).
D. Việc giải quyết vấn đề đòi hỏi phải cải thiện thành tích học tập tổng thể ở tất cả các học sinh trên toàn quốc (Sai trọng tâm: Bài viết tập trung vào “bình đẳng giới/nữ giới”, không phải “tất cả học sinh”).
Đáp án A tạo ra một cầu nối tuyệt vời: Đặt ra nhu cầu cần “hành động có mục tiêu” (câu 5), sau đó đưa ra hành động thực tế là “thay đổi phương pháp sư phạm” (câu tiếp theo).
Chọn A.
→ Since mathematics is essential for learning and key to accessing STEM careers where women make up only 36% of graduates, the existing divide has serious long-term implications. Closing it requires more targeted action to strengthen girls' confidence and support in mathematics.
Dịch nghĩa: Vì toán học là môn học thiết yếu cho việc học và là chìa khóa để tiếp cận các nghề nghiệp STEM, nơi phụ nữ chỉ chiếm 36% số sinh viên tốt nghiệp, nên sự phân chia hiện tại mang những hệ lụy dài hạn nghiêm trọng. Việc thu hẹp nó đòi hỏi những hành động có mục tiêu cụ thể hơn để củng cố sự tự tin và sự hỗ trợ cho các em gái trong môn toán.
|
Bài đọc hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
Girls are once again falling behind in mathematics, widening a gender gap that had previously been declining. This trend is evident across many education systems, where boys increasingly outperform girls, especially by the end of primary school. Although the proportion of girls attending school has risen significantly compared to earlier periods, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics. The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success. Such influences, shaped by teacher expectations and learning experiences rather than innate ability, often lead girls to show lower confidence in mathematics compared to their male peers. As a result, rather than moving forward with confidence, girls gradually lose interest due to repeated negative experiences. The reduced self-belief directly affects their engagement in mathematical activities. Consequently, they often shy away from challenging tasks which in turn leads to a noticeable drop in classroom participation. Over time, the loss of confidence weakens both technical skills and future ambitions, with achievement gaps becoming increasingly apparent. Since mathematics is essential for learning and key to accessing STEM careers where women make up only 36% of graduates, the existing divide has serious long-term implications. Closing it requires more targeted action to strengthen girls' confidence and support in mathematics. Specifically, education systems must prioritize gender-transformative pedagogy in teacher training to address emerging underachievement from the earliest years. By tracking progress through disaggregated data and tackling community stereotypes, we can create a lasting environment where girls truly thrive. |
Trẻ em gái đang một lần nữa tụt hậu trong môn toán, làm nới rộng khoảng cách giới tính vốn đã từng có xu hướng giảm trước đây. Xu hướng này thể hiện rõ trên nhiều hệ thống giáo dục, nơi các nam sinh ngày càng vượt trội hơn các nữ sinh, đặc biệt là vào cuối bậc tiểu học. Mặc dù tỷ lệ trẻ em gái đến trường đã tăng lên đáng kể so với các giai đoạn trước, họ có nhiều khả năng nằm trong nhóm có thành tích kém hơn và ít có khả năng đạt được mức thành tích cao nhất trong môn toán. Sự chênh lệch phát sinh, bắt nguồn từ những định kiến giới và sự hỗ trợ không đầy đủ, đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công. Những ảnh hưởng như vậy, được định hình bởi kỳ vọng của giáo viên và các trải nghiệm học tập thay vì khả năng bẩm sinh, thường khiến các em gái thể hiện sự tự tin thấp hơn trong môn toán so với các bạn nam đồng trang lứa. Kết quả là, thay vì tiến bước với sự tự tin, các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại. Niềm tin vào bản thân suy giảm trực tiếp ảnh hưởng đến sự tham gia của các em vào các hoạt động toán học. Hậu quả là, các em thường né tránh các nhiệm vụ đầy thử thách, điều này sau đó dẫn đến một sự sụt giảm đáng chú ý trong việc tham gia trên lớp. Theo thời gian, sự mất tự tin làm suy yếu cả các kỹ năng chuyên môn lẫn tham vọng tương lai, khiến các khoảng cách về thành tích ngày càng trở nên rõ rệt. Vì toán học là môn học thiết yếu cho việc học và là chìa khóa để tiếp cận các nghề nghiệp STEM, nơi phụ nữ chỉ chiếm 36% số sinh viên tốt nghiệp, nên sự phân chia hiện tại mang những hệ lụy dài hạn nghiêm trọng. Việc thu hẹp nó đòi hỏi những hành động có mục tiêu cụ thể hơn để củng cố sự tự tin và sự hỗ trợ cho các em gái trong môn toán. Cụ thể, các hệ thống giáo dục phải ưu tiên phương pháp sư phạm chuyển đổi giới trong việc đào tạo giáo viên để giải quyết tình trạng kém thành tích mới nổi ngay từ những năm đầu đời. Bằng cách theo dõi tiến trình thông qua các dữ liệu được phân tách và giải quyết các định kiến cộng đồng, chúng ta có thể tạo ra một môi trường bền vững nơi các em gái thực sự tỏa sáng. |
Đoạn văn 2
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
FABRIC SHAVER - LINT REMOVER RECHARGEABLE
Tired of pills (6) ________ your sweaters, blankets, and more? Discover the Portable Fabric Shaver - compact and portable, perfect to keep your garments looking pristine.
- Innovative Blades
Compared to the 4-blade cutter head, this razor with upgraded blades offers (7) ________. It moves smoothly across the fabric surface, causing no unnecessary (8) ________ to your clothes.
- Battery & Speed Monitoring
You can easily set speed and monitor battery level. Long-lasting battery gives you 5 hours of (9) ________ use.
- Multi-protection & Easy Clean
If the grid becomes loose, the safety switch will promptly (10) ________ the device to protect your hand. The lint collection container is easy to (11) ________ and keep clean. Get yours today – and say goodbye to pilling forever!
(Adapted from https://www.amazon.com)
Câu 6/40
A. ruined
Lời giải
A. ruined (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
B. that ruins: đại từ quan hệ + động từ chia số ít (Sai ngữ pháp vì “pills” là số nhiều, nếu dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ phải là that ruin).
C. ruining (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
D. to ruin (to-v): động từ nguyên thể có “to”.
Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động bổ nghĩa cho danh từ “pills” (những cục xơ vải/lông vón). Những cục xơ vải này chủ động “làm hỏng” quần áo. Mệnh đề đầy đủ là: pills which/that ruin your sweaters... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ chính sang dạng V-ing.
Chọn C. ruining
→ Tired of pills ruining your sweaters, blankets, and more?
Dịch nghĩa: Bạn mệt mỏi vì những cục xơ vải làm hỏng áo len, chăn và nhiều đồ dùng khác của mình?
Câu 7/40
Lời giải
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “efficiency” (hiệu quả) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “cleaning” (việc làm sạch) đóng vai trò phân loại, tạo thành cụm “cleaning efficiency” (hiệu quả làm sạch). Tính từ “superior” (vượt trội) bổ nghĩa cho toàn bộ tính chất của cụm danh từ đó nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn B. superior cleaning efficiency
→ ...this razor with upgraded blades offers superior cleaning efficiency.
Dịch nghĩa: ...chiếc máy cạo này với các lưỡi dao được nâng cấp mang lại hiệu quả làm sạch vượt trội.
Câu 8/40
A. damage
Lời giải
A. damage (n): sự hư hại, tổn hại.
B. fracture (n): vết nứt, sự gãy (thường dùng cho xương hoặc vật liệu cứng).
C. decline (n): sự sụt giảm.
D. defect (n): khuyết điểm, lỗi (sản phẩm).
Ta có cấu trúc / cụm kết hợp từ cố định (collocation): cause damage to something (gây hư hại / gây tổn hại cho cái gì).
Chọn A. damage
→ It moves smoothly across the fabric surface, causing no unnecessary damage to your clothes.
Dịch nghĩa: Nó di chuyển trơn tru trên bề mặt vải, không gây ra bất kỳ sự hư hại không đáng có nào cho quần áo của bạn.
Câu 9/40
A. continue
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
A. deactivate
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. turn out
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 19.
How Modern Parenting Created a Generation of Picky Eaters
In 1915, when a Maine mother asked the U.S. Children's Bureau why her son rejected certain foods, officials dismissed the idea of “preference”, suggesting a medical cause instead. At the time, voluntary food rejection was virtually unheard of; children were expected to eat whatever was served with enthusiasm. Picky eating, as a recognized behavioral trait, simply did not exist in the American cultural landscape.
Today, however, American children are often labeled the “pickiest in history”. In her recent research, historian Helen Zoe Veit argues that a century of shifting adult attitudes has fundamentally reshaped childhood. She contends that modern parenting has inadvertently normalized selective eating. Before the 20th century, there was no “children's food”; youngsters shared adult meals and developed robust appetites, partly because snacking was nonexistent.
The mid-20th century brought pivotal changes in child psychology and autonomy. Influential parenting guides, such as those by Dr. Benjamin Spock, began encouraging parents to grant children more control over their diets. This was bolstered by studies suggesting that, left to their own devices, children could naturally regulate their nutritional needs. Meanwhile, the rise of Freudian theory warned that pressuring children to eat could cause lasting psychological trauma, further softening parental authority at the dinner table.
Simultaneously, the explosion of processed foods and aggressive marketing transformed family dynamics. By the 1960s, supermarkets offered unprecedented variety, and advertisers began targeting impressionable children directly, granting them immense influence over household purchases. Veit criticizes this modern exceptionalism, noting that while parents enforce hygiene and safety, they often treat nutrition as negotiable. She advocates for consistent family meals and repeated exposure to new foods, viewing picky eating as a misguided outcome of otherwise good intentions.
(Adapted from https://www.economist.com/culture)
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 25.
ANNOUNCEMENT: VOICE SCAM CALLS ARE GETTING SMARTER
Issued by Staffordshire Consumer Protection Agency
Local consumer agencies report a sharp rise in voice scam calls. These calls may sound professional and (20) ________, yet their goal is simple: to make you act before you think.
(21) ________ traditional scams that rely on obvious threats, these calls use polite scripts, often containing a request to “confirm” personal details. Messages posing as official updates among (22) ________ tricks may lead you to fake websites. When the caller pressures you to decide immediately, remember to buy some (23) ________ instead of rushing. You should also avoid sharing codes, even (24) ________ someone claiming to be helping you.
If something feels wrong, hang up immediately, then file (25) ________ report with your network provider, who will help investigate the scam. Don't easily fall for such calls! Stay safe and stay alert!
(Adapted from https://www.staffordshire.gov.uk)
Câu 20/40
A. compromising
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.