Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT TT1-QV1-LVT (Bắc Ninh) có đáp án
972 người thi tuần này 4.6 2.3 K lượt thi 40 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 3. Đọc điền cụm từ dài, câu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Urban Green Spaces: A Necessity for Modern Cities
Access to nature has become increasingly important for urban populations. In recent years, urban green spaces have gained significant attention as vital components of city planning. Many city dwellers seek access to parks and gardens for recreational purposes and to improve their quality of life. Studies show that green spaces contribute positively to mental and physical health, providing a refuge from the concrete surroundings.
Urban areas often face challenges due to high population density and limited natural environments. Consequently, cities are increasingly recognizing the importance of integrating green areas into their development plans. Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species.
Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality. Trees and plants absorb carbon dioxide and release oxygen, which can help combat pollution. Additionally, they offer shade and cooling effects, making cities more livable during hot weather.
Despite the benefits, the creation and maintenance of urban green spaces are not without challenges. Limited land availability, budget constraints, and competing development interests can hinder the establishment of these areas. Nonetheless, with effective planning and community involvement, cities can develop sustainable green spaces that serve their residents well.
In conclusion, urban green spaces are essential for enhancing the well-being of city residents, improving environmental quality, and fostering community interaction. Prioritizing their development is crucial for building healthier and more sustainable urban environments.
(Adapted from IELTS Reading)
Câu 1/40
Lời giải
B
In which paragraph does the writer mention examples of green urban space?
(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến các ví dụ về không gian đô thị xanh?)
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin: Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species. (Đoạn 2)
(Các yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.)
Chọn B.
Câu 2/40
Lời giải
A
Dịch nghĩa:
Từ “mitigating” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
mitigating (v): giảm thiểu
A. worsening (v): làm tệ hơn
B. maintaining (v): duy trì
C. reducing (v): giảm
D. balancing (v): cân bằng
→ mitigating >< worsening
Thông tin: Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality.
(Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí.)
Chọn A.
Câu 3/40
Lời giải
C
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Urban green spaces are only beneficial for wildlife.
(Không gian xanh chỉ có lợi cho động vật hoang dã.)
B. All cities have successfully integrated green spaces.
(Tất cả các thành phố đều đã tích hợp không gian xanh thành công.)
C. Cities should prioritize green spaces despite development pressures.
(Các thành phố nên ưu tiên không gian xanh dù chịu áp lực phát triển.)
D. Community gardens are ineffective in urban planning.
(Vườn cộng đồng không hiệu quả trong quy hoạch đô thị.)
Thông tin: Prioritizing their development is crucial for building healthier and more sustainable urban environments.
(Việc ưu tiên phát triển các không gian xanh là rất quan trọng để xây dựng môi trường đô thị lành mạnh và bền vững.)
Chọn C.
Câu 4/40
Lời giải
A
Cụm từ contribute positively ở đoạn 1 có thể thay bằng từ nào?
contribute positively: đóng góp tích cực
A. help significantly: hỗ trợ đáng kể
B. lead negatively: dẫn tới một cách tiêu cực
C. cause indifference: gây ra sự thờ ơ
D. result in problems: gây ra vấn đề
→ contribute positively = help significantly
Thông tin:
Studies show that green spaces contribute positively to mental and physical health, providing a refuge from the concrete surroundings.
(Các nghiên cứu cho thấy không gian xanh đóng góp tích cực cho sức khỏe tinh thần và thể chất, mang lại nơi lánh xa khỏi môi trường bê tông.)
Chọn A.
Câu 5/40
Lời giải
A
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of green spaces?
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của không gian xanh?)
A. Increasing construction costs: Tăng chi phí xây dựng
B. Enhancing biodiversity: Tăng cường đa dạng sinh học
Thông tin: Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species.
(Các yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.)
C. Mitigating urban heat: Giảm thiểu nhiệt độ đô thị
Thông tin: Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality.
(Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt độ đô thị và cải thiện chất lượng không khí.)
D. Providing recreational opportunities: Cung cấp các cơ hội giải trí
Thông tin: Many city dwellers seek access to parks and gardens for recreational purposes and to improve their quality of life.
(Nhiều cư dân thành phố tìm đến công viên và vườn để giải trí và cải thiện chất lượng cuộc sống.)
→ Đáp án A không được đề cập
Chọn A.
Câu 6/40
Lời giải
D
In which paragraph does the writer state the problems connected with establishing and keeping city green spaces? (Trong đoạn văn nào, tác giả nêu ra những vấn đề liên quan đến việc thiết lập và duy trì không gian xanh của thành phố?)
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin:
Despite the benefits, the creation and maintenance of urban green spaces are not without challenges. Limited land availability, budget constraints, and competing development interests can hinder the establishment of these areas. (Đoạn 4)
(Mặc dù có những lợi ích, việc tạo lập và duy trì không gian xanh đô thị không phải không có thách thức. Thiếu đất, hạn chế ngân sách và các lợi ích phát triển cạnh tranh có thể cản trở việc thiết lập các không gian này.)
Chọn D.
Câu 7/40
Lời giải
D
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Nonetheless, with effective planning and community involvement, cities can develop sustainable green spaces that serve their residents well.
(Tuy nhiên, với quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng, các thành phố có thể phát triển không gian xanh bền vững phục vụ tốt cho cư dân.)
A. Không gian xanh đô thị không quan trọng đối với quy hoạch đô thị và do đó không quan trọng đối với quy hoạch hiệu quả. → Sai nghĩa
B. Việc phát triển không gian xanh ở các thành phố trên khắp thế giới không gặp nhiều thách thức vì đã có quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của người dân. → Sai nghĩa
C. Không gian xanh luôn dễ duy trì ở các khu vực đô thị và do đó có thể đạt được thông qua quy hoạch và thiết lập. → Sai nghĩa
D. Quy hoạch và sự cống hiến hợp lý cho đô thị có thể dẫn đến việc tạo ra các không gian đô thị xanh.
→ Câu D có cùng nghĩa với câu được gạch chân
Chọn D.
Lời giải
Từ they trong đoạn 3 đề cập đến ____
A. trees: cây cối
B. people: con người
C. cities: thành phố
D. parks: công viên
Thông tin: Trees and plants absorb carbon dioxide and release oxygen, which can help combat pollution. Additionally, they offer shade and cooling effects, making cities more livable during hot weather.
(Cây xanh hấp thụ carbon dioxide và giải phóng oxy, giúp chống ô nhiễm. Ngoài ra, chúng còn tạo bóng mát và làm mát, giúp các thành phố trở nên dễ sống hơn trong thời tiết nóng bức.)
→ they đề cập đến cây cối
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Không gian xanh đô thị: Một nhu cầu thiết yếu cho các thành phố hiện đại
Việc tiếp cận thiên nhiên ngày càng trở nên quan trọng đối với cư dân đô thị. Trong những năm gần đây, các không gian xanh đô thị đã nhận được nhiều sự quan tâm như những thành phần thiết yếu của quy hoạch thành phố. Nhiều người dân thành thị tìm đến các công viên và khu vườn để giải trí và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu cho thấy không gian xanh có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất, mang lại một nơi trú ẩn khỏi môi trường bê tông xung quanh.
Khu vực đô thị thường đối mặt với những thách thức do mật độ dân số cao và môi trường tự nhiên hạn chế. Vì vậy, các thành phố ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc tích hợp các khu vực xanh vào kế hoạch phát triển của mình. Những yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài.
Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tình trạng nóng lên đô thị và cải thiện chất lượng không khí. Cây cối và thực vật hấp thụ khí CO₂ và thải ra oxy, giúp chống ô nhiễm. Ngoài ra, chúng còn mang lại bóng mát và hiệu ứng làm mát, giúp thành phố trở nên dễ sống hơn trong thời tiết nóng bức.
Mặc dù có nhiều lợi ích, việc tạo lập và duy trì không gian xanh đô thị không phải không gặp khó khăn. Sự hạn chế về quỹ đất, hạn chế ngân sách và các lợi ích phát triển đối lập có thể cản trở việc hình thành những khu vực này. Tuy vậy, với quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng, các thành phố có thể phát triển những không gian xanh bền vững mang lại lợi ích thiết thực cho cư dân.
Tóm lại, không gian xanh đô thị là yếu tố thiết yếu để nâng cao phúc lợi của cư dân thành phố, cải thiện chất lượng môi trường và thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng. Việc ưu tiên phát triển không gian xanh là rất quan trọng để xây dựng các môi trường đô thị lành mạnh và bền vững hơn.
Đoạn văn 2
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
AI Learning Assistant
"How will I study effectively? Will it be easy or will it be (14) ______?" Are these the questions you often ask yourself before starting a (15) ______? Well, that’s all about to change! A new educational technology has introduced a system (16) ______ “AI Learning Assistant”. Now you can personalize your learning experience and access resources with ease. When you begin your studies, you can explore a wide range of learning materials tailored to your needs. You’ll also (17) ______ the opportunity to see what tools are available to enhance your learning process. Want (18) ______ your writing or solve complex problems? Just ask the AI assistant! If you prefer to dive into interactive lessons or practice exercises, check out the AI-powered study platform. And if you’re looking to engage (19) ______ discussions or ask questions, you can even interact with an AI tutor anytime!
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
(I) In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. (II) While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). (III) Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (IV)
A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often portray idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a “fear of missing out” or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.
Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as “device-free” hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to minimize reliance on social media while fostering healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships.
(Adapted from Mastering skills for TOEFL iBT)
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.