Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu (An Giang) lần 1 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Hà Nội lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Quỳnh Thọ (Hưng Yên) lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Kỳ Anh (Hà Tĩnh) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Bắc Ninh mã đề lẻ có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Sustainable Health: Lasting Habits for Life
Do you wish to boost your vitality and maintain long-term wellness? True health is not achieved through drastic changes but through steady, conscious effort. Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a (1) ______ of chronic health issues.
Smart tips for sustainable living
· Nourish your body wisely: Choose seasonal produce, lean proteins, and whole grains. (2) ______ excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protect your cardiovascular health.
· Stay active: Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and (3) ______ it regularly to sustain your motivation.
· Protect your rest: Sufficient, high-quality sleep allows your body to recover and your mind to remain sharp.
· Avoid harmful habits: Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable (4) ______ that can shorten your lifespan.
Building healthier habits can be challenging, (5) ______ with persistence and the right mindset, the results are life-changing.
So take the initiative - (6) ______ your loved ones to join you in making health a shared priority!
Câu 1/40
Lời giải
Cụm danh từ “chronic health issues” là danh từ đếm được số nhiều → cần điền một từ chỉ số lượng phù hợp.
A. range → phù hợp, vì cấu trúc “a range of” mang nghĩa “một loạt”, thường dùng để chỉ sự đa dạng của sự vật, nhiều loại khác nhau
B. lots → không phù hợp, vì “lots” không đi sau mạo từ “a”
C. great deal → không phù hợp, vì nó chỉ đi với danh từ không đếm được
D. plenty of → không phù hợp, vì “plenty of” không đi sau mạo từ “a”
Chọn A.
→ Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a range of chronic health issues. (Ngay cả những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống, việc tập luyện hay cách suy nghĩ cũng có thể ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính.)
Câu 2/40
Lời giải
A. Avoid (v): tránh, ngăn ngừa
B. Conserve (v): bảo tồn
C. Deny (v): phủ nhận
D. Refuse (v): từ chối
Dựa vào ngữ cảnh, chọn A.
→ Avoid excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protect your cardiovascular health. (Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế đường tinh luyện cũng như các món ăn vặt siêu chế biến để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.)
Câu 3/40
Lời giải
Ta cần điền một cụm động từ cố định (phrasal verb) để nói về các hoạt động thể chất như đi bộ đường dài, đạp xe, bơi lội; hơn nữa, ta còn thấy trong ngữ cảnh câu là một lời khuyên.
A. come over (phr. v): ghé chơi, tạt qua
B. take up (phr. v): bắt đầu một thói quen, sở thích hoặc môn thể thao nào đó
C. bring about (phr. v): gây ra, dẫn đến
D. keep out (phr. v): ngăn không cho vào
Chọn B.
→ Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and take up it regularly to sustain your motivation. (Dù bạn thích đi bộ đường dài, đạp xe hay bơi lội, hãy tìm một hoạt động mà bạn yêu thích và bắt đầu thực hiện thường xuyên để duy trì động lực.)
Câu 4/40
Lời giải
A. conditions: những điều kiện, các tình trạng bệnh lý (thường dùng trong lĩnh vực y khoa)
B. pains: những cơn đau, thường dùng để nói về triệu chứng
C. injuries: những chấn thương, thường do tác động vật lý từ bên ngoài
D. crashes: các vụ va chạm, thường dùng khi nói về tai nạn xe cộ
Dựa vào ngữ cảnh, chọn A.
→ Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable conditions that can shorten your lifespan. (Hút thuốc và uống rượu quá mức làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý có thể phòng tránh được, những điều có thể rút ngắn tuổi thọ của bạn.)
Câu 5/40
Lời giải
Ta thấy hai vế của câu đang mang nghĩa tương phản. Trong khi vế đầu nói về sự khó khăn khi xây dựng thói quen, vế sau lại nói về kết quả tuyệt vời → cần điền một từ nối thể hiện mối quan hệ tương phản giữa hai vế.
A. yet: nhưng, tuy nhiên → phù hợp, vì thường dùng để thể hiện mối quan hệ tương phản, thường đứng trước vế mang nghĩa chỉ chỉ kết quả gây bất ngờ hoặc tích cực, tương đương với từ “but”.
B. though: mặc dù → không phù hợp, vì tuy “though” cũng thể hiện mối quan hệ tương phản, nó thường đứng trước vế chỉ sự nhượng bộ hay trở ngại. Nếu điền vào chỗ trống sẽ tạo ra ý “xây dựng thói quen khó khăn, mặc dù kết quả tuyệt vời”, dẫn đến sai mạch lập luận của đoạn văn.
C. therefore: vì vậy → không phù hợp, vì thường dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả.
D. so: vì thế → không phù hợp, vì thường dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả.
Chọn A.
→ Building healthier habits can be challenging, yet with persistence and the right mindset, the results are life-changing. (Việc xây dựng những thói quen lành mạnh hơn có thể gặp nhiều khó khăn, tuy nhiên với sự kiên trì và tư duy đúng đắn, kết quả có thể thay đổi cuộc sống.)
Câu 6/40
Lời giải
Ta thấy chỗ trống tạo thành cấu trúc “______ your loved ones to join…” → cần điền một động từ phù hợp để tạo thành cấu trúc “V + someone to do something” (làm cho ai đó làm một việc gì đó)
A. discourage (v): làm nản lòng, ngăn cản → không phù hợp, vì trái ngược với nghĩa tích cực của lời khuyên cuối bài đọc.
B. challenge (v): thử thách → không phù hợp về nghĩa
C. encourage (v): khuyến khích, động viên → phù hợp, đúng với cấu trúc “encourage somebody to do something” (khuyến khích ai đó làm một việc gì đó)
D. suggest (v): gợi ý → không phù hợp, vì “suggest” thường đi với cấu trúc “suggest (that) someone (should) + V nguyên thể”, hoặc “suggest + V-ing”
Chọn C.
→ So take the initiative - encourage your loved ones to join you in making health a shared priority! (Vì vậy hãy chủ động hành động - khuyến khích những người thân yêu của bạn cùng tham gia để biến việc chăm sóc sức khỏe trở thành một ưu tiên chung!)
|
Bài hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
Sustainable Health: Lasting Habits for Life Do you wish to boost your vitality and maintain long-term wellness? True health is not achieved through drastic changes but through steady, conscious effort. Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a (1) range of chronic health issues. Smart tips for sustainable living · Nourish your body wisely: Choose seasonal produce, lean proteins, and whole grains. (2) Avoid excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protect your cardiovascular health. · Stay active: Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and (3) take up it regularly to sustain your motivation. · Protect your rest: Sufficient, high-quality sleep allows your body to recover and your mind to remain sharp. · Avoid harmful habits: Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable (4) conditions that can shorten your lifespan. Building healthier habits can be challenging, (5) yet with persistence and the right mindset, the results are life-changing. So take the initiative - (6) encourage your loved ones to join you in making health a shared priority! |
Sức khỏe bền vững: Những thói quen lâu dài cho cuộc sống Bạn có muốn tăng cường sức sống và duy trì sức khỏe lâu dài không? Sức khỏe thực sự không đạt được nhờ những thay đổi quá đột ngột mà nhờ những nỗ lực ổn định và có ý thức. Ngay cả những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống, việc tập luyện hay cách suy nghĩ cũng có thể ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính. Những lời khuyên thông minh cho lối sống bền vững · Nuôi dưỡng cơ thể một cách khôn ngoan: Hãy lựa chọn rau củ quả theo mùa, protein nạc và ngũ cốc nguyên hạt. Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế đường tinh luyện cũng như các món ăn vặt siêu chế biến để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn. · Luôn vận động: Dù bạn thích đi bộ đường dài, đạp xe hay bơi lội, hãy tìm một hoạt động mà bạn yêu thích và bắt đầu thực hiện thường xuyên để duy trì động lực. · Bảo vệ giấc ngủ của bạn: Giấc ngủ đủ và chất lượng giúp cơ thể bạn phục hồi và giữ cho tâm trí luôn minh mẫn. · Tránh những thói quen có hại: Hút thuốc và uống rượu quá mức làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý có thể phòng tránh được, những điều có thể rút ngắn tuổi thọ của bạn. Việc xây dựng những thói quen lành mạnh hơn có thể gặp nhiều khó khăn, tuy nhiên với sự kiên trì và tư duy đúng đắn, kết quả có thể thay đổi cuộc sống. Vì vậy hãy chủ động hành động - khuyến khích những người thân yêu của bạn cùng tham gia để biến việc chăm sóc sức khỏe trở thành một ưu tiên chung! |
Đoạn văn 2
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Texting the Television
(I) In the past, TV shows targeting young audiences relied on email addresses for interaction. (II) Today in Europe, emails are increasingly replaced by mobile phone numbers, allowing viewers to text shows directly. (III) Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers in France, Britain, and Germany responding to programs via text, showing how texting has become a key way to engage with television. (IV)
This trend is largely driven by reality TV shows such as Big Brother, where audiences vote to influence outcomes through text messages. Texting is not limited to voting; news programs invite comments, game shows involve audiences in competitions, music shows take song requests, and broadcasters provide on-screen chatrooms. Texting transforms TV from a passive experience to an interactive one, with viewers keeping their phones close while watching.
Texting is also highly profitable. For example, British Big Brother received 5.4 million votes, generating over £1 million. In Germany, MTV’s Videoclash collects tens of thousands of texts per hour, and Belgian quiz shows attract hundreds of thousands of participants monthly. Mobile operators usually take 40-50% of revenue, while the rest is shared among broadcasters, producers, and technology providers. Some companies, like Endemol, are developing direct billing systems to bypass operators and retain more profits.
A key factor behind TV-texting's success is the introduction of short, memorable codes. Initially controlled individually by providers, short codes have become increasingly universal, allowing viewers to use the same codes across networks. These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.
Operator cooperation is part of a broader trend. Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services.
Television itself is evolving. Instead of one-way broadcasting, shows now include viewer reactions. Interactive TV using set-top boxes proved costly and limited, with low market penetration. Mobile phones, on the other hand, are widespread, cheaper to develop, and allow rapid deployment. Providers are even integrating texting functions into set-top boxes to combine old and new methods.
The success of TV texting highlights that audiences want more than passive viewing. Even simple, low-tech solutions can replace complex technologies while satisfying demand for interactivity. Viewers clearly enjoy participating rather than just watching, showing that interactive services are both popular and profitable, reshaping the television experience.
Câu 7/40
A. (I)
Lời giải
Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 1?
"Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows."
(Nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với
các chương trình truyền hình.)
|
A. (I) |
B. (II) |
C. (III) |
D. (IV) |
Dịch đoạn:
(I) In the past, TV shows targeting young audiences relied on email addresses for interaction. (II) Today in Europe, emails are increasingly replaced by mobile phone numbers, allowing viewers to text shows directly. (III) Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers in France, Britain, and Germany responding to programs via text, showing how texting has become a key way to engage with television. (IV)
((I) Trong quá khứ, các chương trình truyền hình hướng tới khán giả trẻ thường sử dụng địa chỉ email để tương tác với người xem. (II) Ngày nay ở châu Âu, email dần được thay thế bằng số điện thoại di động, cho phép khán giả gửi tin nhắn trực tiếp tới chương trình. (III) Nhắn tin thậm chí còn vượt qua cả việc sử dụng Internet; rất nhiều thanh thiếu niên ở Pháp, Anh và Đức phản hồi các chương trình thông qua tin nhắn. Điều này cho thấy nhắn tin đã trở thành một cách quan trọng để người xem tương tác với truyền hình. (IV))
→ Xét câu thứ hai của đoạn văn và câu văn sau chỗ trống (III), ta thấy nội dung đang chuyển sang việc nhắn tin trở thành hình thức tương tác mới với chương trình truyền hình. Vì vậy, ta cần điền vào chỗ trống (III) một câu khái quát về sự phổ biến của việc nhắn tin trước khi đưa ra minh chứng cụ thể. Khi đặt câu chèn vào chỗ trống này, nó sẽ đóng vai trò tổng quát việc xu hướng nhắn tin trở nên phổ biến, rất phù hợp để nối ý từ câu thứ hai sang câu “Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers…”, là minh chứng cụ thể cho nhận định rằng nhắn tin đã trở nên phổ biến. Khi đó, ta sẽ có mạch logic: nêu nhận định khái quát xu hướng chung → nêu ví dụ minh họa.
Chọn C.
Câu 8/40
Lời giải
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là cách khán giả tương tác với truyền hình thông qua tin nhắn?
A. Voting in reality shows: Bình chọn trong các chương trình truyền hình thực tế
B. Sending song requests: Gửi yêu cầu phát bài hát
C. Sending text messages to the TV screen: Gửi tin nhắn hiển thị lên màn hình TV
D. Answering email surveys: Trả lời các khảo sát qua email
Thông tin: This trend is largely driven by reality TV shows such as Big Brother, where audiences vote to influence outcomes through text messages. Texting is not limited to voting; news programs invite comments, game shows involve audiences in competitions, music shows take song requests, and broadcasters provide on-screen chatrooms. Texting transforms TV from a passive experience to an interactive one, with viewers keeping their phones close while watching. (Xu hướng này phần lớn được thúc đẩy bởi các chương trình truyền hình thực tế như Big Brother, nơi khán giả có thể nhắn tin bình chọn để ảnh hưởng đến kết quả. Tuy nhiên, việc nhắn tin không chỉ giới hạn ở hoạt động bình chọn. Các chương trình thời sự mời khán giả gửi ý kiến, các chương trình trò chơi cho phép người xem tham gia thi đấu, các chương trình âm nhạc nhận yêu cầu bài hát, và nhiều đài truyền hình còn cung cấp các phòng trò chuyện hiển thị ngay trên màn hình. Nhờ đó, nhắn tin đã biến việc xem TV từ một trải nghiệm thụ động trở thành một trải nghiệm mang tính tương tác, khi người xem luôn giữ điện thoại bên mình trong lúc xem.)
Chọn D.
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America, (17) ______. It is home to an incredible variety of plant and animal species, many of which are still undiscovered. The forest is essential in regulating the Earth's climate and supporting biodiversity. Visitors to the Amazon can explore its unique ecosystem through guided tours.
The Amazon Rainforest is known for its rich biodiversity (18) ______. This vast natural area also plays a crucial role in the global climate system, producing 20% of the world's oxygen. It is a vital part of our planet's health and survival.
Many tourists visit the Amazon to experience its unique wildlife and lush landscapes. (19) ______. Additionally, indigenous communities living in the forest contribute to maintaining its ecological balance. Conservation efforts are crucial to protect the forest from deforestation and environmental threats.
Visited by thousands of eco-tourists every year, (20) ______. ts significance in global environmental health has prompted many international organizations to support its preservation. (21) ______. Efforts to promote sustainable tourism in the Amazon are helping to raise awareness about the importance of protecting this vital natural resource for future generations.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.