Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 9. Các loại mệnh đề & câu (có đáp án)
142 người thi tuần này 4.6 142 lượt thi 30 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 3. Đọc điền cụm từ dài, câu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 2
Read the following paragraphs and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Câu 1/30
Lời giải
A
Ta thấy ‘a series of products’
→ Dùng ‘which’ thay thế cho products.
Cấu trúc: Noun + , each of which + V…
Chọn A. each of which is evaluated and compared with similar products
(mỗi sản phẩm đều được đánh giá và so sánh với các sản phẩm tương tự)
Các đáp án khác sai vì:
B. every one of them undergoes evaluations and comparisons with similar products
(mỗi cái trong số chúng trải qua quá trình đánh giá và so sánh với các sản phẩm tương tự)
- Sai ngữ pháp: Lỗi comma splice, đây là một mệnh đề độc lập, không phải mệnh đề quan hệ.
C. when it is similarly evaluated and compared with other products
(khi nó được đánh giá và so sánh tương tự với các sản phẩm khác)
- Sai ngữ pháp: ‘when’ dùng cho thời gian, không dùng để thay thế ‘products’.
D. those with similarities to other products will be evaluated and compared carefully
(những sản phẩm có điểm tương đồng với sản phẩm khác sẽ được đánh giá và so sánh cẩn thận)
- Lỗi cấu trúc câu, thiếu từ nối để tạo thành một câu phức hợp lệ.
→ The process of sorting through the various holidays on offer and determining which is the best for you is inevitably complex and individual personality traits will determine the eventual decision. Some people undertake a process of extensive problem solving, in which information is sought about a series of products, each of which is evaluated and compared with similar products.
Dịch: Quá trình xem xét các kỳ nghỉ khác nhau được cung cấp và quyết định kỳ nghỉ nào phù hợp nhất với bạn chắc chắn khá phức tạp, và đặc điểm tính cách cá nhân sẽ quyết định lựa chọn cuối cùng. Một số người thực hiện quá trình phân tích kỹ lưỡng, trong đó họ tìm kiếm thông tin về nhiều sản phẩm, mỗi sản phẩm đều được đánh giá và so sánh với các sản phẩm tương tự.
Câu 2/30
Lời giải
C
Cấu trúc song song (Parallel structure): whether + N/V-ing + or + N/V-ing
Sau ‘or’ phải là một cụm tương ứng với ‘illness (N), bad weather (N), being unable... (V-ing)’.
Chọn C. being uncertain about the product until seeing it directly
(không chắc chắn về sản phẩm cho đến khi nhìn thấy trực tiếp)
Các đáp án khác sai vì:
A. what are the products we will be certainly seeing directly
(chúng ta sẽ chắc chắn nhìn thấy những sản phẩm nào trực tiếp)
- Sai cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
- Đúng phải là: what products we will see.
B. until we certainly see its products directly
(cho đến khi chúng ta chắc chắn nhìn thấy sản phẩm trực tiếp)
- Sai cấu trúc song song với ‘whether…or….’
D. for a certain product to be seen directly
(để một sản phẩm nhất định được nhìn thấy trực tiếp)
- Không cùng dạng cấu trúc với các yếu tố trước.
→ All holidays involve some element of risk, whether in the form of illness, bad weather, being unable to get what we want if we delay booking, or being uncertain about the product until seeing it directly.
Dịch: Mọi chuyến du lịch đều chứa một yếu tố rủi ro, chẳng hạn như bệnh tật, thời tiết xấu, không thể có được điều mình muốn nếu đặt muộn, hoặc không chắc chắn về sản phẩm cho đến khi nhìn thấy trực tiếp.
Câu 3/30
Lời giải
A
Cấu trúc: S + V, V-ing … (mệnh đề phân từ diễn tả kết quả hoặc hệ quả của hành động trước đó).
‘ensuring students gain real-world experience’ bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước: “These schools focus on hands-on training from day one”.
Chọn A. ensuring students gain real-world experience that enhances skill retention
(đảm bảo học viên có được kinh nghiệm thực tế giúp ghi nhớ kỹ năng tốt hơn)
Các đáp án khác sai vì:
B. ensured students obtain hands-on experience that improves skill retention
(đã đảm bảo học viên có được kinh nghiệm thực hành giúp cải thiện khả năng ghi nhớ kỹ năng)
- Sai thì: ‘ensured’ là quá khứ.
C. that helps students gain real-life experience and reinforce skill retention
(giúp học viên có được kinh nghiệm thực tế và củng cố khả năng ghi nhớ kỹ năng)
- Sai cấu trúc: ‘that’ phải bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nhưng câu này không có danh từ phù hợp.
D. to guarantee students develop practical knowledge that boosts skill retention
(để đảm bảo học viên phát triển kiến thức thực tiễn giúp nâng cao khả năng ghi nhớ kỹ năng)
- ‘to V’ diễn tả mục đích, không đúng nghĩa
→ Vocational schools offer a compelling alternative to traditional four-year degrees, providing high school graduates and career changers with a practical, fast-track path to success. These schools focus on hands-on training from day one, ensuring students gain real-world experience that enhances skill retention. This approach accelerates entry into the workforce, enabling graduates to quickly secure jobs with in-demand skills.
Dịch: Các trường dạy nghề mang đến một lựa chọn hấp dẫn thay cho chương trình đại học bốn năm, cung cấp cho học sinh tốt nghiệp trung học và những người muốn đổi nghề một con đường thực tế và nhanh chóng dẫn đến thành công. Các trường này tập trung vào đào tạo thực hành ngay từ ngày đầu tiên, đảm bảo sinh viên có được kinh nghiệm thực tế giúp ghi nhớ kỹ năng tốt hơn. Cách tiếp cận này giúp họ nhanh chóng gia nhập thị trường lao động.
Câu 4/30
Lời giải
A
Cấu trúc câu chính: Câu đã có chủ ngữ ‘The Perseverance Rover’, cần một động từ chính để hoàn thành câu.
→ Chọn A. was designed to explore the Martian surface and conduct experiments
(được thiết kế để khám phá bề mặt Sao Hỏa và tiến hành các thí nghiệm)
Các đáp án khác sai vì:
B. whose design for exploring the Martian surface and conducting experiments (mà thiết kế của nó dành cho việc khám phá bề mặt Sao Hỏa và thực hiện thí nghiệm)
- Chỉ là cụm danh từ, không có động từ chính.
C. having been designed to explore the Martian surface and experiments conducting (đã được thiết kế để khám phá bề mặt Sao Hỏa và tiến hành các thí nghiệm)
- Là cụm phân từ hoàn thành, không thể làm động từ chính, và cụm ‘experiments conducting’ sai trật tự và dạng động từ.
D. for which was designed to search signs of ancient life on the Red Planet (mà nó được thiết kế để tìm kiếm dấu vết của sự sống cổ đại trên Hành tinh Đỏ)
- Sai cấu trúc giới từ và mệnh đề quan hệ.
→ In recent years, space exploration has become increasingly ambitious. Space agencies and private companies are investing billions in developing new technologies to send humans to Mars. The Perseverance Rover, NASA’s most advanced Mars explorer, was designed to explore the Martian surface and conduct experiments.
Dịch: Trong những năm gần đây, hoạt động thám hiểm không gian trở nên ngày càng tham vọng hơn. Các cơ quan vũ trụ và công ty tư nhân đang đầu tư hàng tỷ đô la để phát triển công nghệ đưa con người lên Sao Hỏa. Tàu thăm dò Perseverance, thiết bị thám hiểm Sao Hỏa tiên tiến nhất của NASA, được thiết kế để khám phá bề mặt Sao Hỏa và tiến hành các thí nghiệm.
Câu 5/30
Lời giải
A
Cấu trúc câu chính: ‘Many plastic items’ là chủ ngữ, cần động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.
→ Động từ: are discarded… and take…
Chọn A. are discarded after a single use and take hundreds of years to decompose completely
(bị vứt bỏ sau một lần sử dụng và mất hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn)
Các đáp án khác sai vì:
B. which are thrown away after being used once and they decompose over a long period
(mà chúng bị vứt bỏ sau khi dùng một lần và phân hủy trong thời gian dài)
- Lỗi lặp chủ ngữ: which + they.
C. that is often thrown away in the landfills where it takes a long time to break down
(mà thường bị vứt vào bãi rác nơi nó mất rất nhiều thời gian để phân hủy)
- Sai hòa hợp: ‘items’ là danh từ số nhiều, trong khi ‘is’ là động từ ‘to be’ số ít.
D. having been discarded carelessly and often take centuries to decompose thoroughly
(đã bị vứt bỏ một cách cẩu thả và thường mất hàng thế kỷ để phân hủy hoàn toàn)
- Sai vì đây là cụm phân từ (V-ing clause) không thể đóng vai trò động từ chính.
→ Plastic is a material that has become an essential part of modern life. However, the widespread use of plastic has created a serious environmental problem. Many plastic items are discarded after a single use and take hundreds of years to decompose completely. This leads to pollution in our oceans, landfills, and cities, posing a threat to wildlife and human health.
Dịch: Nhựa là vật liệu đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, việc sử dụng nhựa rộng rãi đã tạo ra một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nhiều sản phẩm nhựa bị vứt bỏ sau một lần sử dụng và mất hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn. Điều này gây ô nhiễm đại dương, bãi rác và các thành phố.
Câu 6/30
Lời giải
B
Cấu trúc câu chính: chủ ngữ ‘AI-powered chatbots and assistants’ cần một động từ chính.
→ Động từ: have become
Chọn B. have become much more useful in our daily lives
(đã trở nên hữu ích hơn rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta)
Các đáp án khác sai vì:
A. which have become very useful in our daily lives
(mà đã trở nên rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta)
- Chứa đại từ quan hệ ‘which’, làm câu thiếu động từ chính.
C. whose usefulness for our daily lives is obvious
(mà tính hữu ích của chúng đối với cuộc sống hàng ngày là rõ ràng)
- Chứa đại từ quan hệ ‘whose’, làm câu thiếu động từ chính.
D. having become much more useful in our daily life
(đã trở nên hữu ích hơn rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta)
- Mệnh đề phân từ hoàn thành không thể làm động từ chính của câu.
→ Artificial intelligence (AI) has seen remarkable advancements in the past decade. AI-powered chatbots and assistants, such as Siri and Google Assistant, have become much more useful in our daily lives, helping users perform tasks more efficiently.
Dịch: Trí tuệ nhân tạo đã đạt được nhiều bước tiến đáng kể trong thập kỷ qua. Các chatbot và trợ lý AI như Siri và Google Assistant đã trở nên hữu ích hơn rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta, giúp người dùng thực hiện công việc hiệu quả hơn.
Câu 7/30
Lời giải
B
Cấu trúc câu chính: Chủ ngữ là ‘Employees these days’ (phần ‘who are...’ là mệnh đề quan hệ bổ trợ), cần động từ chính chia theo số nhiều.
→ Câu cần động từ chính: are often motivated
Chọn B. are often motivated by the need to earn extra income
(thường được thúc đẩy bởi nhu cầu kiếm thêm thu nhập)
Các đáp án khác sai vì:
A. having been motivated by the need to earn extra income
(đã được thúc đẩy bởi nhu cầu kiếm thêm thu nhập)
- Cụm phân từ hoàn thành không làm động từ chính.
C. being often motivated by the need to earn extra income
(thường đang được thúc đẩy bởi nhu cầu kiếm thêm thu nhập)
- Cụm V-ing không làm động từ chính.
D. had been motivated by the need to earn extra income
(đã từng được thúc đẩy bởi nhu cầu kiếm thêm thu nhập)
- Sai thì: quá khứ hoàn thành không phù hợp ngữ cảnh hiện tại ‘these days’.
→ Employees these days, who are expected to meet higher demands from their employers compared to the past, are often motivated by the need to earn extra income. This drive stems from a society increasingly focused on consumption and material wealth.
Dịch: Nhân viên ngày nay, những người được kỳ vọng đáp ứng yêu cầu cao hơn từ nhà tuyển dụng so với trước đây, thường được thúc đẩy bởi nhu cầu kiếm thêm thu nhập. Điều này bắt nguồn từ một xã hội ngày càng chú trọng tiêu dùng và của cải vật chất.
Câu 8/30
Lời giải
B
Chủ ngữ ‘Renewable energy sources’ cần động từ chính.
Dấu hiệu ‘in recent years’ chia thì Hiện tại hoàn thành.
→ Động từ: have seen
Chọn B. have seen a tremendous increase in usage
(đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ sử dụng)
Các đáp án khác sai vì:
A. which has observed a dramatic expansion in use
(mà đã chứng kiến sự mở rộng mạnh mẽ trong việc sử dụng)
- Dùng đại từ quan hệ gây thiếu động từ chính, sai nghĩa và sai hòa hợp: ‘sources’ là danh từ số nhiều, ‘has’ là động từ chia ở dạng số ít.
C. in which have undergone a remarkable surge in utilization
(trong đó đã trải qua sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng)
- Dùng đại từ quan hệ gây thiếu động từ chính
D. witnessing a substantial rise in adoption
(đang chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong việc áp dụng)
- Cụm V-ing không làm động từ chính.
→ Renewable energy sources, such as solar and wind power, have seen a tremendous increase in usage in recent years due to growing concerns about climate change. Many countries are investing heavily in these sustainable energy solutions.
Dịch: Các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ sử dụng trong những năm gần đây do những lo ngại ngày càng tăng về biến đổi khí hậu. Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào các giải pháp năng lượng bền vững này.
Câu 9/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/30
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 22/30 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.