Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên lần 2 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Tuyên Quang lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thái Nguyên lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cà Mau lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đà Nẵng có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Trị lần 1 có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.
The Shift Toward Transparency Marketing in Vietnam
[I] The media and marketing industry in Vietnam is currently experiencing a major paradigm shift. For a long time, the industry followed a reactive model that focused on high volume and reaching as many people as possible, often ignoring long-term ethical issues. However, as we head toward 2026, the key to commercial success is no longer just technical skill; instead, it is a brand’s ability to demonstrate social responsibility. In this new environment, loud and exaggerated campaigns are being replaced by a more modest and logical approach, where corporate humility and honest communication are now seen as the essential foundations of public trust.
At the heart of this change is the combination of transparency and trust-based marketing. As the digital world becomes filled with complex misinformation, the biggest challenge for businesses is no longer how much money consumers have, but whether those consumers actually trust the brand. Modern Vietnamese shoppers, especially Gen Z, are much more skeptical than traditional marketing plans ever expected. [II] They do not believe in shallow slogans anymore; they want “radical transparency” regarding where a product comes from and its impact on the environment.
Because of this, a “compliance-first” strategy is developing, where legal honesty is a core part of every campaign rather than an afterthought. Building brand value in an era of doubt takes a lot of time and patience. Both local and international companies are finding that proving they are reliable is the newest challenge in the sales process. [III] While old methods focused on making people aware of a product, today’s market rewards brands that provide honest and consistent experiences.
To succeed, companies must probe into consumer psychology more accurately than before. The most successful brands will be those that take responsibility and prove their value through real actions. Ultimately, the future belongs to businesses that see themselves as part of a larger social community. Success is now measured by the quality of the relationship with the audience, not just by sales. However, if brands only pretend to care about social issues, the dream of a truly ethical market will remain out of reach. [IV]
(Adapted from https://www.brandsvietnam.com)
Câu 1/40
Lời giải
Theo đoạn 2, đâu là lý do chính khiến niềm tin của người tiêu dùng trở thành rào cản/thách thức cơ bản đối với nhu cầu thị trường?
A. Thế giới kỹ thuật số chứa đầy thông tin phức tạp và sai lệch. (Đúng)
B. Người tiêu dùng Gen Z có ít tiền để chi tiêu hơn trước.
(Sai, bài đọc nói tiền không còn là thách thức lớn nhất).
C. Tính minh bạch chất lượng cao đã làm cho các sản phẩm trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng. (Không có thông tin).
D. Các thương hiệu đã tích hợp thành công các tiêu chuẩn đạo đức vào khẩu hiệu của họ. (Sai, người tiêu dùng không còn tin vào các khẩu hiệu sáo rỗng).
→ Đoạn 2 chỉ ra rõ ràng rằng do thế giới số tràn ngập thông tin sai lệch, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp chuyển từ túi tiền của khách hàng sang việc họ có tin tưởng thương hiệu hay không.
Thông tin: “As the digital world becomes filled with complex misinformation, the biggest challenge for businesses is no longer how much money consumers have, but whether those consumers actually trust the brand.” (Trong thế giới kỹ thuật số ngày càng tràn ngập thông tin sai lệch phức tạp, thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp không còn là người tiêu dùng có bao nhiêu tiền, mà là liệu người tiêu dùng có thực sự tin tưởng vào thương hiệu đó hay không.)
Chọn A.
Câu 2/40
Lời giải
Từ “They” trong đoạn 2 chỉ ______.
A. environmental footprints (dấu chân môi trường)
B. modern Vietnamese consumers (người tiêu dùng Việt Nam hiện đại)
C. superficial slogans (những khẩu hiệu sáo rỗng/nông cạn)
D. brand strategies (các chiến lược thương hiệu)
Thông tin: “Modern Vietnamese shoppers, especially Gen Z, are much more skeptical... They do not believe in shallow slogans anymore...” (Những người mua sắm Việt Nam hiện đại... Họ không còn tin vào...).
→ Đại từ “They” thay thế cho “modern Vietnamese consumers”
Chọn B.
Câu 3/40
Lời giải
Khẳng định nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Một khuôn khổ “tuân thủ là trên hết” coi tính toàn vẹn pháp lý là một vấn đề thứ yếu hoặc nhỏ nhặt. (Sai, bài đọc nói nó là phần “cốt lõi” - core part).
B. Phần thưởng của thị trường hiện đại ngày càng hướng tới các thương hiệu mang lại trải nghiệm chân thực. (Đúng, theo đoạn 3).
C. Việc thiết lập giá trị thương hiệu hiện nay đòi hỏi các công ty phải vượt qua thách thức trong việc chứng minh sự đáng tin cậy. (Đúng, theo đoạn 3).
D. Ngành tiếp thị đang dần rời xa mô hình phản ứng dựa trên số lượng lớn. (Đúng, theo đoạn 1).
→ Theo đoạn 3, tính toàn vẹn pháp lý (sự trung thực về pháp luật) là một “phần cốt lõi” (core part), chứ không phải là điều “được nghĩ đến sau/thứ yếu” (afterthought). Do đó, phát biểu ở đáp án A đi ngược lại với bài đọc.
Thông tin: “...a “compliance-first” strategy is developing, where legal honesty is a core part of every campaign rather than an afterthought.” (...một chiến lược "tuân thủ pháp luật là ưu tiên hàng đầu" đang được hình thành, trong đó tính trung thực về mặt pháp luật là cốt lõi của mọi chiến dịch chứ không phải là điều được xem xét sau cùng.)
Chọn A.
Câu 4/40
Lời giải
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Những vấn đề quản lý lưu lượng truy cập internet ở các thành phố lớn. (Sai)
B. Cách Tiếp thị dựa trên Niềm tin (Trust Marketing) giúp các thương hiệu đối phó với sự hoài nghi của người tiêu dùng. (Đúng, bao quát ý: thách thức từ thông tin sai lệch, sự hoài nghi của Gen Z, và nhu cầu minh bạch triệt để).
C. Lịch sử của việc sử dụng các khẩu hiệu trong quảng cáo truyền thống. (Sai)
D. Vai trò của Gen Z trong việc bảo vệ môi trường. (Sai, quá hẹp).
Chọn B.
Câu 5/40
Lời giải
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?
In this new environment, loud and exaggerated campaigns are being replaced by a more modest and logical approach, where corporate humility and honest communication are now seen as the essential foundations of public trust. (Trong môi trường mới này, các chiến dịch ồn ào và phóng đại đang được thay thế bằng một cách tiếp cận khiêm tốn và hợp lý hơn, nơi sự khiêm tốn của doanh nghiệp và giao tiếp trung thực hiện được xem là nền tảng thiết yếu của niềm tin công chúng.)
A. Sự thống trị của các chiến dịch ồn ào vẫn không bị thách thức bất chấp sự trỗi dậy của ngôn từ doanh nghiệp có lý lẽ. (Sai nghĩa).
B. Sự khiêm tốn của doanh nghiệp đang cản trở sự phát triển của lòng tin công chúng trong lĩnh vực tiếp thị mới. (Sai nghĩa, nó là nền tảng chứ không cản trở).
C. Thành công trong tương lai của tiếp thị đòi hỏi các công ty phải khuếch đại các chiến dịch ồn ào của mình để đạt được lòng tin của công chúng. (Sai nghĩa, ngược ý hoàn toàn).
D. Tiếp thị phóng đại đang được thay thế bằng một cách tiếp cận nghiêm túc và khiêm tốn, điều có ý nghĩa sống còn để bảo đảm niềm tin. (Đúng nghĩa và sát nhất với câu gốc).
Chọn D.
Câu 6/40
Lời giải
Trong đoạn 4, các công ty cần làm gì chính xác hơn để thành công trong thị trường phức tạp ngày nay?
A. Nghiên cứu và hiểu sâu hơn về tâm lý người tiêu dùng. (Đúng)
B. Tăng ngân sách cho quảng cáo kỹ thuật số. (Không có thông tin)
C. Tập trung chủ yếu vào việc tăng tổng thị phần của họ. (Sai)
D. Thay đổi các văn phòng toàn cầu của họ thành các phương pháp luận tiêu chuẩn. (Sai)
Thông tin: “To succeed, companies must probe into consumer psychology more accurately than before.” (Để thành công, các công ty phải nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng chính xác hơn trước đây.)
Chọn A.
Câu 7/40
Lời giải
Có thể suy luận gì từ bài đọc về những hậu quả lâu dài đối với một thương hiệu tham gia vào việc “biểu diễn hành động” (chỉ giả vờ quan tâm đến xã hội)?
A. Nó sẽ trở thành thương hiệu có sức ảnh hưởng nhất bằng cách ưu tiên nhận thức hơn là trách nhiệm giải trình. (Sai).
B. Nó có khả năng sẽ thất bại trong việc tạo điều kiện thiết lập một thị trường thực sự bền vững và đạo đức. (Đúng).
C. Nó sẽ khôi phục thành công tính hợp pháp của thể chế thông qua các hành động xã hội cụ thể. (Sai).
D. Cuối cùng, nó sẽ được coi là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái xã hội. (Sai).
→ Câu kết của bài đọc cảnh báo rằng nếu các thương hiệu chỉ “giả vờ quan tâm” (pretend to care = performative activism), thì giấc mơ về một thị trường thực sự có đạo đức sẽ “nằm ngoài tầm với” (remain out of reach). Suy ra, những thương hiệu này sẽ làm thất bại việc tạo ra một thị trường đạo đức.
Chọn B.
Lời giải
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“Standard methodologies that once yielded rapid results are no longer sufficient to secure long-term loyalty.” (Các phương pháp luận tiêu chuẩn từng mang lại kết quả nhanh chóng nay không còn đủ sức để đảm bảo lòng trung thành lâu dài nữa.)
→ Tại vị trí [III] trong đoạn 3, việc chèn câu đã cho đóng vai trò là cầu nối hợp lý. Nó nhắc đến “các phương pháp tiêu chuẩn từng mang lại kết quả nhanh”, khớp nối chặt chẽ với câu ngay phía sau: “Trong khi những phương pháp cũ (old methods) tập trung vào việc làm cho mọi người nhận biết về sản phẩm, thị trường ngày nay ban thưởng cho những thương hiệu mang lại trải nghiệm trung thực...”. Sự tương phản giữa phương pháp cũ (không còn đủ sức) và xu hướng thị trường mới được thể hiện rất liền mạch. Không thể đặt ở [II] vì nó sẽ làm đứt gãy sự liên kết của đại từ “They” với “Modern Vietnamese shoppers”.
Chọn A.
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 15.
One of the most promising recent applications of artificial intelligence in medicine is rare-disease diagnosis. This field has long challenged clinicians because symptoms are often diverse, inconsistent, multisystem, and easily mistaken for more common disorders. In addition, the relevant knowledge base changes quickly as new genetic conditions continue to be identified. (11) ______. In 2026, Nature reported DeepRare, an agentic system that combines clinical descriptions, genetic evidence, specialised tools, and literature retrieval to generate ranked differential diagnoses with traceable reasoning. Rather than producing a single obscure answer, the system links each hypothesis to verifiable medical evidence, (12) ______.
This feature matters in practice because clinicians are unlikely to trust recommendations they cannot inspect, challenge, or justify. (13) ______. Used carefully within specialist workflows, such tools may help hospitals shorten diagnostic delay and support patients who currently face long, uncertain journeys. Even so, recent reviews of AI agents in healthcare stress that progress will depend on more than technical accuracy alone. (14) ______, these systems must be evaluated for safety, governance, and real-world reliability before they are widely deployed. In the long term, the aim is not to replace clinical judgment, (15) ______.
(Adapted from https://www.nature.com)
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each blank from 16 to 21.
Announcement: UNDP Highlights Vietnam’s Inclusive Path to Green and Digital Growth
UNDP Resident Representative Ramla Khalidi has affirmed Vietnam’s strong commitment to an inclusive path for green and digital growth. She emphasized that the country’s transition (16) ______ must place people at its center leaves no one marginalized.
Green policies are expected to create a wide (17) ______ of job opportunities by 2030, especially in renewable energy. Furthermore, the Just Energy Transition Partnership (JETP) is mobilizing $15.5 billion to support the shift away from coal, with a focus on protecting affected communities.
Reforms also aim to expand access to skills, finance, and digital tools, particularly for vulnerable groups, (18) ______ greater participation in the digital economy. UNDP also calls on stakeholders to (19) ______ their efforts in supporting inclusive growth.
UNDP reaffirms its commitment to helping Vietnam in building a just transition, (20) ______ opportunity and strengthening governance. This demonstrates Vietnam’s potential to lead globally in sustainable development, provided policies are effectively translated into real, inclusive outcomes, developing a truly (21) ______ society.
(Adapted from https://vietnamnews.vn)
Câu 16/40
A. who
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
A. number
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
A. facilitate
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
A. step up
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
A. ensuring
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.